Thứ Hai, 04/05/2026
Diego Oliveira (Kiến tạo: Hotaka Nakamura)
5
Yuri
11
Hirotaka Mita
19
Teruhito Nakagawa
27
Jakub Slowik
36
Yuto Nagatomo (Thay: Hotaka Nakamura)
38
(og) Yasuki Kimoto
45
Ryoya Yamashita (Thay: Towa Yamane)
46
Shion Inoue (Thay: Yuri)
46
Koki Tsukagawa (Thay: Tsubasa Terayama)
46
Masato Morishige (Thay: Henrique)
46
Diego Oliveira (Kiến tạo: Yuto Nagatomo)
62
Adailton (Thay: Kota Tawaratsumida)
66
Caprini (Thay: Koki Sakamoto)
67
Kotaro Hayashi (Thay: Kento Hashimoto)
67
Yuta Arai (Thay: Kashifu Bangunagande)
74
Sho Ito (Thay: Tatsuya Hasegawa)
74

Thống kê trận đấu FC Tokyo vs Yokohama FC

số liệu thống kê
FC Tokyo
FC Tokyo
Yokohama FC
Yokohama FC
57 Kiểm soát bóng 43
6 Sút trúng đích 5
9 Sút không trúng đích 2
6 Phạt góc 6
0 Việt vị 0
11 Phạm lỗi 11
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 3
28 Ném biên 22
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
6 Phát bóng 11
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Tokyo vs Yokohama FC

FC Tokyo (4-1-2-3): Jakub Slowik (27), Hotaka Nakamura (2), Yasuki Kimoto (4), Henrique (44), Kashifu Bangunagande (49), Keigo Higashi (10), Kei Koizumi (37), Tsubasa Terayama (26), Teruhito Nakagawa (39), Diego Queiroz de Oliveira (9), Kota Tawaratsumida (33)

Yokohama FC (4-2-3-1): Kengo Nagai (1), Takumi Nakamura (3), Boniface Nduka (2), Katsuya Iwatake (22), Kento Hashimoto (42), Yuri (4), Hirotaka Mita (25), Towa Yamane (30), Tatsuya Hasegawa (16), Koki Sakamoto (31), Koki Ogawa (18)

FC Tokyo
FC Tokyo
4-1-2-3
27
Jakub Slowik
2
Hotaka Nakamura
4
Yasuki Kimoto
44
Henrique
49
Kashifu Bangunagande
10
Keigo Higashi
37
Kei Koizumi
26
Tsubasa Terayama
39
Teruhito Nakagawa
9 2
Diego Queiroz de Oliveira
33
Kota Tawaratsumida
18
Koki Ogawa
31
Koki Sakamoto
16
Tatsuya Hasegawa
30
Towa Yamane
25
Hirotaka Mita
4
Yuri
42
Kento Hashimoto
22
Katsuya Iwatake
2
Boniface Nduka
3
Takumi Nakamura
1
Kengo Nagai
Yokohama FC
Yokohama FC
4-2-3-1
Thay người
38’
Hotaka Nakamura
Yuto Nagatomo
46’
Towa Yamane
Ryoya Yamashita
46’
Tsubasa Terayama
Koki Tsukagawa
46’
Yuri
Shion Inoue
46’
Henrique
Masato Morishige
67’
Kento Hashimoto
Kotaro Hayashi
66’
Kota Tawaratsumida
Adailton
67’
Koki Sakamoto
Caprini
74’
Kashifu Bangunagande
Yuta Arai
74’
Tatsuya Hasegawa
Sho Ito
Cầu thủ dự bị
Yuta Arai
Ryoya Yamashita
Pedro Perotti
Shion Inoue
Adailton
Kyohei Yoshino
Koki Tsukagawa
Kotaro Hayashi
Yuto Nagatomo
Akinori Ichikawa
Masato Morishige
Sho Ito
Taishi Brandon Nozawa
Caprini

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

J League 1
19/06 - 2021
18/09 - 2021
12/03 - 2023
21/10 - 2023
15/02 - 2025
28/06 - 2025

Thành tích gần đây FC Tokyo

J League 1
02/05 - 2026
29/04 - 2026
24/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4
01/04 - 2026
22/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 4-2
18/03 - 2026
14/03 - 2026
H1: 0-0 | HP: 0-0 | Pen: 5-6
07/03 - 2026

Thành tích gần đây Yokohama FC

J League 2
02/05 - 2026
H1: 0-3 | HP: 0-0 | Pen: 1-3
29/04 - 2026
25/04 - 2026
19/04 - 2026
12/04 - 2026
04/04 - 2026
28/03 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
H1: 1-0 | HP: 0-0 | Pen: 2-4

Bảng xếp hạng J League 1

Miền Đông
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Kashima AntlersKashima Antlers1410311434T T T B H
2FC TokyoFC Tokyo148511532H T T T T
3Machida ZelviaMachida Zelvia13562-125B H T H H
4Tokyo VerdyTokyo Verdy13634124B H T T T
5Kawasaki FrontaleKawasaki Frontale14536-620B T T B B
6Urawa Red DiamondsUrawa Red Diamonds14536418H B B T T
7Mito HollyhockMito Hollyhock14284-718H T B H H
8Yokohama F.MarinosYokohama F.Marinos14518-416B B T T H
9Kashiwa ReysolKashiwa Reysol143110-611B B B B B
10JEF United ChibaJEF United Chiba14239-109H B B B B
Miền Tây
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Vissel KobeVissel Kobe13742726T T T H B
2Nagoya Grampus EightNagoya Grampus Eight14653625B H T H T
3Gamba OsakaGamba Osaka15483525H B H H T
4Cerezo OsakaCerezo Osaka14455021T T B H H
5Sanfrecce HiroshimaSanfrecce Hiroshima14536120H T T H B
6Shimizu S-PulseShimizu S-Pulse14464120T H B B T
7Fagiano Okayama FCFagiano Okayama FC14464-420B H T H T
8Kyoto Sanga FCKyoto Sanga FC13445019B T B H B
9Avispa FukuokaAvispa Fukuoka15366-918H T B H H
10V-Varen NagasakiV-Varen Nagasaki14518-716B B H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow