J. Webber 24 | |
Jamie Webber 24 | |
M. Palomino 30 | |
Marcelo Palomino 30 | |
Ethan Zubak (Thay: Yaniv Bazini) 46 | |
Ousmane Sylla (Thay: Marcelo Palomino) 46 | |
Lyam MacKinnon 54 | |
Raheem Sommersall (Thay: Bruno Lapa) 64 | |
Stefan Lukic (Thay: Bailey Sparks) 64 | |
Remi Cabral (Thay: Kalil ElMedkhar) 65 | |
Delentz Pierre 69 | |
Lucas Stauffer (Thay: Owen Damm) 75 | |
Tyson Espy (Thay: Chris Hegardt) 76 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu FC Tulsa vs Orange County SC
số liệu thống kê

FC Tulsa

Orange County SC
66 Kiểm soát bóng 34
2 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 3
3 Phạt góc 3
1 Việt vị 0
15 Phạm lỗi 9
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 1
16 Ném biên 12
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
9 Phát bóng 9
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Tulsa vs Orange County SC
FC Tulsa (3-4-2-1): Dane Jacobs (28), Ian (98), Delentz Pierre (4), Lamar Batista (15), Harvey St Clair (47), Jeorgio Kocevski (13), Jamie Craig Webber (8), Owen Damm (2), Bailey Sparks (17), Bruno Lapa (11), Kalil ElMedkhar (10)
Orange County SC (4-4-2): Alex Rando (1), Mouhamadou War (21), Tom Brewitt (5), Garrison Isaiah Tubbs (6), Nico Benalcazar (4), Kevin Partida (19), Marcelo Palomino (18), Stephen Kelly (27), Christopher Hegardt (10), Yaniv Bazini (12), Lyam MacKinnon (11)

FC Tulsa
3-4-2-1
28
Dane Jacobs
98
Ian
4
Delentz Pierre
15
Lamar Batista
47
Harvey St Clair
13
Jeorgio Kocevski
8
Jamie Craig Webber
2
Owen Damm
17
Bailey Sparks
11
Bruno Lapa
10
Kalil ElMedkhar
11
Lyam MacKinnon
12
Yaniv Bazini
10
Christopher Hegardt
27
Stephen Kelly
18
Marcelo Palomino
19
Kevin Partida
4
Nico Benalcazar
6
Garrison Isaiah Tubbs
5
Tom Brewitt
21
Mouhamadou War
1
Alex Rando

Orange County SC
4-4-2
| Thay người | |||
| 64’ | Bailey Sparks Stefan Lukic | 46’ | Marcelo Palomino Ousmane Sylla |
| 64’ | Bruno Lapa Raheem Sommersall | 46’ | Yaniv Bazini Ethan Zubak |
| 65’ | Kalil ElMedkhar Remi Cabral | 76’ | Chris Hegardt Tyson Espy |
| 75’ | Owen Damm Lucas Stauffer | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Alexandros Tambakis | Tetsuya Kadono | ||
Abdoulaye Cissoko | Tyson Espy | ||
Lucas Stauffer | Jamir Johnson | ||
Alonzo Clarke | Grayson Doody | ||
Stefan Lukic | Apolo Marinch | ||
Zion Siranga | Efren Solis | ||
Raheem Sommersall | Ousmane Sylla | ||
Remi Cabral | Ethan Zubak | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây FC Tulsa
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
Thành tích gần đây Orange County SC
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
US Open Cup
Hạng 2 Mỹ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Mỹ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 4 | 2 | 1 | 4 | 14 | H T T B T | |
| 2 | 5 | 4 | 1 | 0 | 9 | 13 | H T T T T | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 5 | 13 | T T T B H | |
| 4 | 5 | 4 | 1 | 0 | 7 | 13 | T T T T H | |
| 5 | 7 | 3 | 3 | 1 | 2 | 12 | H T T H B | |
| 6 | 5 | 3 | 1 | 1 | 4 | 10 | T B T H T | |
| 7 | 5 | 3 | 0 | 2 | 0 | 9 | T T B T B | |
| 8 | 6 | 2 | 3 | 1 | 0 | 9 | H T H H B | |
| 9 | 6 | 2 | 3 | 1 | 0 | 9 | B H T T H | |
| 10 | 5 | 2 | 2 | 1 | 2 | 8 | B T H H T | |
| 11 | 5 | 2 | 2 | 1 | 1 | 8 | T T H B H | |
| 12 | 5 | 2 | 2 | 1 | 3 | 8 | T H H B T | |
| 13 | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | B T B T H | |
| 14 | 6 | 2 | 0 | 4 | -4 | 6 | B B B B T | |
| 15 | 4 | 2 | 0 | 2 | 0 | 6 | B B T T | |
| 16 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H T B B H | |
| 17 | 5 | 1 | 2 | 2 | -2 | 5 | B H T H | |
| 18 | 6 | 1 | 2 | 3 | -2 | 5 | H T B H B | |
| 19 | 5 | 1 | 2 | 2 | -1 | 5 | H B B H T | |
| 20 | 5 | 1 | 1 | 3 | -2 | 4 | H B B T B | |
| 21 | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 3 | B H B H H | |
| 22 | 5 | 0 | 3 | 2 | -3 | 3 | B H H H B | |
| 23 | 4 | 0 | 2 | 2 | -2 | 2 | B H B H | |
| 24 | 6 | 0 | 2 | 4 | -7 | 2 | B H B H B | |
| 25 | 6 | 0 | 1 | 5 | -8 | 1 | H B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch