Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Daan Rots (Kiến tạo: Sondre Oerjasaeter) 7 | |
Marko Pjaca (Kiến tạo: Wout Weghorst) 11 | |
Klemen Nemanic 39 | |
Uros Kabic 45+3' | |
F. Diongue (Thay: E. Bationo) 46 | |
M. Trusa (Thay: U. Kabić) 46 | |
Daouda Weidmann (Kiến tạo: Sondre Oerjasaeter) 49 | |
Robin Propper 52 | |
Fallou Diongue 55 | |
Max Bruns (Kiến tạo: Daouda Weidmann) 56 | |
Ramiz Zerrouki (Kiến tạo: Sondre Oerjasaeter) 65 | |
Kristian Hlynsson (Thay: Daan Rots) 65 | |
Mathias Kjoeloe (Thay: Ramiz Zerrouki) 65 | |
Alioune Sylla (Thay: Ammar Ramadan) 68 | |
Abdoulaye Gueye (Thay: Samsondin Ouro) 68 | |
Naci Unuvar (Thay: Sondre Oerjasaeter) 68 | |
Lucas Vennegoor of Hesselink (Thay: Wout Weghorst) 74 | |
Thomas van den Belt (Thay: Daouda Weidmann) 74 | |
Robin Propper (Kiến tạo: Naci Unuvar) 78 | |
Nathan Udvaros (Thay: Giorgi Gagua) 88 |
Thống kê trận đấu FC Twente vs DAC 1904 Dunajska Streda


Diễn biến FC Twente vs DAC 1904 Dunajska Streda
Giorgi Gagua rời sân và được thay thế bởi Nathan Udvaros.
Naci Unuvar đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A A O O O - Robin Propper đã ghi bàn!
Daouda Weidmann rời sân và được thay thế bởi Thomas van den Belt.
Wout Weghorst rời sân và được thay thế bởi Lucas Vennegoor of Hesselink.
Sondre Oerjasaeter rời sân và được thay thế bởi Naci Unuvar.
Samsondin Ouro rời sân và được thay thế bởi Abdoulaye Gueye.
Ammar Ramadan rời sân và được thay thế bởi Alioune Sylla.
Sondre Oerjasaeter đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
Ramiz Zerrouki rời sân và được thay thế bởi Mathias Kjoeloe.
Daan Rots rời sân và được thay thế bởi Kristian Hlynsson.
V À A A O O O - Ramiz Zerrouki đã ghi bàn!
Daouda Weidmann đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Max Bruns ghi bàn!
Thẻ vàng cho Fallou Diongue.
Thẻ vàng cho Robin Propper.
Sondre Oerjasaeter đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Daouda Weidmann đã ghi bàn!
Julien Bationo rời sân và được thay thế bởi Fallou Diongue.
Uros Kabic rời sân và được thay thế bởi Matej Trusa.
Đội hình xuất phát FC Twente vs DAC 1904 Dunajska Streda
FC Twente (4-3-3): Lars Unnerstall (1), Bart Van Rooij (28), Max Bruns (38), Robin Pröpper (3), Aske Adelgaard (29), Daan Rots (11), Ramiz Zerrouki (6), Daouda Weidmann (42), Marko Pjaca (7), Wout Weghorst (9), Sondre Orjasaeter (27)
DAC 1904 Dunajska Streda (4-1-4-1): Aljaz Ivacic (31), Tsotne Kapanadze (22), Taras Kacharaba (33), Klemen Nemanic (81), Simen Juklerod (18), Filip Blazek (26), Uros Kabic (7), Samsondin Ouro (44), Julien Eymard Bationo (17), Ammar Ramadan (10), Giorgi Gagua (29)


| Thay người | |||
| 65’ | Ramiz Zerrouki Mathias Kjølø | 46’ | Uros Kabic Matej Trusa |
| 65’ | Daan Rots Kristian Hlynsson | 68’ | Ammar Ramadan Alioune Sylla |
| 68’ | Sondre Oerjasaeter Naci Unuvar | 68’ | Samsondin Ouro Abdoulaye Gueye |
| 74’ | Daouda Weidmann Thomas Van Den Belt | 88’ | Giorgi Gagua Nathan Udvaros |
| 74’ | Wout Weghorst Lucas Vennegoor of Hesselink | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Joël Drommel | Felipe | ||
Remko Pasveer | Jakub Majer | ||
Mathias Kjølø | Matej Trusa | ||
Sam Lammers | Balint Csoka | ||
Guilherme Martinho Peixoto | Martin Jencus | ||
Kristian Hlynsson | Nathan Udvaros | ||
Younes Taha | Prince Owusu | ||
Thomas Van Den Belt | Fallou Diongue | ||
Krzysztof Kurowski | Zan Trontelj | ||
Lucas Vennegoor of Hesselink | Alioune Sylla | ||
Naci Unuvar | Abdoulaye Gueye | ||
Ruud Nijstad | Attila Nemeth | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Twente
Thành tích gần đây DAC 1904 Dunajska Streda
Bảng xếp hạng Europa Conference League
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 25 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 26 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 34 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 36 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
