Chủ Nhật, 15/03/2026
Damon Mirani (Kiến tạo: Robert Muehren)
4
Luke Le Roux
8
Ricky van Wolfswinkel (Kiến tạo: Daan Rots)
9
Damon Mirani (Kiến tạo: Achraf Douiri)
21
Naci Unuvar (Kiến tạo: Sem Steijn)
23
Robin Propper (Kiến tạo: Gijs Smal)
37
Youri Regeer
40
Sem Steijn (Kiến tạo: Ricky van Wolfswinkel)
43
Calvin Twigt (Thay: Milan de Haan)
46
Josh Flint (Thay: Xavier Mbuyamba)
46
Anass Salah-Eddine (Thay: Naci Unuvar)
57
Mitchel van Bergen (Thay: Daan Rots)
57
Safouane Karim (Thay: Achraf Douiri)
66
Myron Boadu (Thay: Mathias Kjoeloe)
66
Sem Steijn
69
Brian Plat
72
Sem Steijn
73
Vivaldo (Thay: Robert Muehren)
74
Carel Eiting (Thay: Gijs Smal)
80
Younes Taha (Thay: Michal Sadilek)
80
Caner Demircioglu (Thay: Darius Johnson)
86

Thống kê trận đấu FC Twente vs FC Volendam

số liệu thống kê
FC Twente
FC Twente
FC Volendam
FC Volendam
70 Kiểm soát bóng 30
10 Sút trúng đích 2
5 Sút không trúng đích 2
13 Phạt góc 2
4 Việt vị 3
5 Phạm lỗi 4
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 3
20 Ném biên 7
14 Chuyền dài 3
0 Thẻ vàng thứ 2 0
5 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 2
4 Phát bóng 4
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Twente vs FC Volendam

FC Twente (4-2-3-1): Lars Unnerstall (1), Youri Regeer (8), Mees Hilgers (2), Robin Propper (3), Gijs Smal (5), Mathias Kjolo (4), Michal Sadilek (23), Daan Rots (11), Sem Steijn (14), Naci Unuvar (10), Ricky van Wolfswinkel (9)

FC Volendam (4-3-3): Barry Lauwers (22), Brian Plat (3), Xavier Mbuyamba (31), Benaissa Benamar (6), George Cox (5), Milan de Haan (36), Damon Mirani (4), Luke Le Roux (8), Achraf Douiri (24), Robert Muhren (21), Darius Johnson (38)

FC Twente
FC Twente
4-2-3-1
1
Lars Unnerstall
8
Youri Regeer
2
Mees Hilgers
3
Robin Propper
5
Gijs Smal
4
Mathias Kjolo
23
Michal Sadilek
11
Daan Rots
14 3
Sem Steijn
10
Naci Unuvar
9
Ricky van Wolfswinkel
38
Darius Johnson
21
Robert Muhren
24
Achraf Douiri
8
Luke Le Roux
4 2
Damon Mirani
36
Milan de Haan
5
George Cox
6
Benaissa Benamar
31
Xavier Mbuyamba
3
Brian Plat
22
Barry Lauwers
FC Volendam
FC Volendam
4-3-3
Thay người
57’
Naci Unuvar
Anass Salah-Eddine
46’
Xavier Mbuyamba
Josh Flint
57’
Daan Rots
Mitchell Van Bergen
46’
Milan de Haan
Calvin Twigt
66’
Mathias Kjoeloe
Myron Boadu
74’
Robert Muehren
Vivaldo
80’
Gijs Smal
Carel Eiting
86’
Darius Johnson
Caner Demircioglu
80’
Michal Sadilek
Younes Taha
Cầu thủ dự bị
Michel Vlap
Vivaldo
Issam El Maach
Josh Flint
Przemyslaw Tyton
Calvin Twigt
Alfons Sampsted
Mio Backhaus
Alec Van Hoorenbeeck
Kayne Van Oevelen
Anass Salah-Eddine
Oskar Buur
Carel Eiting
Axel Guessand
Younes Taha
Imran Nazih
Max Bruns
Quincy Hoeve
Gijs Besselink
Safouane Karim
Mitchell Van Bergen
Caner Demircioglu
Myron Boadu
Tình hình lực lượng

Joey Antonioli

Va chạm

Bilal Ould-Chikh

Không xác định

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hà Lan
28/08 - 2022
H1: 0-0
12/02 - 2023
H1: 3-0
03/09 - 2023
12/05 - 2024
23/11 - 2025

Thành tích gần đây FC Twente

VĐQG Hà Lan
08/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
Cúp quốc gia Hà Lan
04/02 - 2026
H1: 1-0 | HP: 1-0
VĐQG Hà Lan
31/01 - 2026
25/01 - 2026
18/01 - 2026
Cúp quốc gia Hà Lan
14/01 - 2026

Thành tích gần đây FC Volendam

VĐQG Hà Lan
14/03 - 2026
09/03 - 2026
01/03 - 2026
22/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0
08/02 - 2026
Cúp quốc gia Hà Lan
05/02 - 2026
VĐQG Hà Lan
02/02 - 2026
24/01 - 2026
18/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1PSVPSV2722234368B T T T B
2FeyenoordFeyenoord2615472049T T T B H
3NEC NijmegenNEC Nijmegen2714762249H H B T T
4AjaxAjax27121141847T H H B T
5FC TwenteFC Twente26111141844T H T T T
6SC HeerenveenSC Heerenveen271179340T B T T T
7AZ AlkmaarAZ Alkmaar261169139H T T B B
8Sparta RotterdamSparta Rotterdam2711511-1438H B B H B
9FC UtrechtFC Utrecht26989735T T H T H
10FC GroningenFC Groningen2710512035B B B T H
11Fortuna SittardFortuna Sittard2710512-835B T T B T
12PEC ZwollePEC Zwolle277911-1630B H H H H
13Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles266119-429B B T T B
14FC VolendamFC Volendam277614-1627T B T B B
15ExcelsiorExcelsior267514-1726T B B B B
16TelstarTelstar275913-1024H B T T B
17NAC BredaNAC Breda265813-1423B T T B H
18HeraclesHeracles265318-3318B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow