Thứ Hai, 13/04/2026

Trực tiếp kết quả FC Unirea 2004 Slobozia vs Petrolul Ploiesti hôm nay 12-04-2026

Giải VĐQG Romania - CN, 12/4

Kết thúc

FC Unirea 2004 Slobozia

FC Unirea 2004 Slobozia

1 : 2

Petrolul Ploiesti

Petrolul Ploiesti

Hiệp một: 1-0
CN, 22:15 12/04/2026
Vòng 4 - VĐQG Romania
Stadionul 1 Mai, Slobozia
 
Alexandru Albu (Kiến tạo: Patrick Dulcea)
9
Teodor Lungu
13
Esteban Orozco
17
Florinel Ibrian
44
Rafinha (Thay: Alexandru Mateiu)
46
Andrei Dorobantu (Thay: Patrick Dulcea)
46
Vlad Pop (Thay: Denys Yanakov)
46
Franjo Prce (Thay: Andres Dumitrescu)
59
Abat Aimbetov (Thay: Paul Papp)
59
Rares Pop
65
Guy Dahan (Thay: Renato Espinoza)
67
Marco Dulca
76
Andrei Dragu
76
Andrei Dragu
79
Valentin Gheorghe (Thay: Marco Dulca)
83
Gheorghe Grozav
85
Gheorghe Grozav
87
Cristian Ponde (Thay: Teodor Lungu)
89
Cristian Barbut (Thay: Florinel Ibrian)
89
Raul Balbarau
90
Bismarck Adjei-Boateng (Thay: Gheorghe Grozav)
90
Vlad Pop
90+1'
Adi Chica-Rosa
90+3'
Mehmet Topal
90+10'
Claudiu Niculescu
90+10'

Thống kê trận đấu FC Unirea 2004 Slobozia vs Petrolul Ploiesti

số liệu thống kê
FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti
32 Kiểm soát bóng 68
3 Sút trúng đích 11
2 Sút không trúng đích 7
1 Phạt góc 8
3 Việt vị 0
8 Phạm lỗi 17
4 Thẻ vàng 4
1 Thẻ đỏ 0
9 Thủ môn cản phá 2
19 Ném biên 25
19 Chuyền dài 39
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
14 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến FC Unirea 2004 Slobozia vs Petrolul Ploiesti

Tất cả (423)
90+11'

Cả hai đội đều có thể giành chiến thắng hôm nay nhưng Petrolul Ploiesti đã kịp thời giành chiến thắng.

90+11'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+11'

Kiểm soát bóng: FC Unirea Slobozia: 32%, Petrolul Ploiesti: 68%.

90+11'

Trận đấu được tiếp tục.

90+10' Trọng tài không chấp nhận khiếu nại từ Claudiu Niculescu và anh ta bị phạt thẻ vàng vì phản đối.

Trọng tài không chấp nhận khiếu nại từ Claudiu Niculescu và anh ta bị phạt thẻ vàng vì phản đối.

90+10' Trọng tài không chấp nhận khiếu nại từ Mehmet Topal và anh ta bị phạt thẻ vàng vì phản đối.

Trọng tài không chấp nhận khiếu nại từ Mehmet Topal và anh ta bị phạt thẻ vàng vì phản đối.

90+10'

KIỂM TRA VAR KẾT THÚC - Không có hành động nào thêm sau khi kiểm tra VAR.

90+9'

VAR - PHẠT ĐỀN! - Trọng tài đã dừng trận đấu. Đang kiểm tra VAR, có khả năng phạt đền cho FC Unirea Slobozia.

90+9'

Franjo Prce bị chấn thương và nhận sự chăm sóc y tế trên sân.

90+8'

Guy Dahan bị chấn thương và nhận sự chăm sóc y tế trên sân.

90+7'

Trận đấu tạm dừng vì có cầu thủ nằm sân.

90+7'

Raul Balbarau của Petrolul Ploiesti cắt đường chuyền hướng vào vòng cấm.

90+7'

FC Unirea Slobozia thực hiện quả ném biên ở phần sân đối phương.

90+7'

Ricardinho giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.

90+6'

Yohan Roche của Petrolul Ploiesti cắt đường chuyền hướng vào vòng cấm.

90+6'

Abat Aimbetov của Petrolul Ploiesti cắt đường chuyền hướng vào vòng cấm.

90+6'

Trọng tài thổi phạt khi Adi Chica-Rosa của Petrolul Ploiesti phạm lỗi với Marius Antoche.

90+6'

Marius Antoche thực hiện pha tắc bóng và giành quyền kiểm soát cho đội của mình.

90+5'

Petrolul Ploiesti thực hiện quả ném biên ở phần sân nhà.

90+5'

Kiểm soát bóng: FC Unirea Slobozia: 32%, Petrolul Ploiesti: 68%.

90+5'

Petrolul Ploiesti đang kiểm soát bóng.

Đội hình xuất phát FC Unirea 2004 Slobozia vs Petrolul Ploiesti

FC Unirea 2004 Slobozia (4-3-3): Robert Popa (1), Florinel Ibrian (21), Esteban Orozco (98), Oleksandr Safronov (3), Andrei Dragu (11), Teodor Lungu (30), Marius Antoche (6), Alexandru Albu (25), Patrick Dulcea (18), Renato Espinoza (26), Denys Yanakov (77)

Petrolul Ploiesti (4-2-3-1): Raul Balbarau (1), Ricardinho (24), Paul Papp (4), Yohan Roche (69), Andres Dumitrescu (23), Marco Dulca (88), Alexandru Mateiu (8), Rares Pop (55), Tommi Jyry (6), Gheorghe Grozav (7), Marian Chica-Rosa (9)

FC Unirea 2004 Slobozia
FC Unirea 2004 Slobozia
4-3-3
1
Robert Popa
21
Florinel Ibrian
98
Esteban Orozco
3
Oleksandr Safronov
11
Andrei Dragu
30
Teodor Lungu
6
Marius Antoche
25
Alexandru Albu
18
Patrick Dulcea
26
Renato Espinoza
77
Denys Yanakov
9
Marian Chica-Rosa
7
Gheorghe Grozav
6
Tommi Jyry
55
Rares Pop
8
Alexandru Mateiu
88
Marco Dulca
23
Andres Dumitrescu
69
Yohan Roche
4
Paul Papp
24
Ricardinho
1
Raul Balbarau
Petrolul Ploiesti
Petrolul Ploiesti
4-2-3-1
Thay người
46’
Patrick Dulcea
Andrei Dorobantu
46’
Alexandru Mateiu
Rafinha
46’
Denys Yanakov
Vlad Pop
59’
Andres Dumitrescu
Franjo Prce
67’
Renato Espinoza
Guy Dahan
59’
Paul Papp
Abat Aimbetov
89’
Florinel Ibrian
Cristian Barbut
83’
Marco Dulca
Valentin Gheorghe
89’
Teodor Lungu
Cristian Ponde
90’
Gheorghe Grozav
Bismarck Adjei-Boateng
Cầu thủ dự bị
Denis Rusu
Stefan Krell
Andrei Dorobantu
Diogo Rodrigues
Alexandru Dinu
Cristian Ignat
Daniel Marius Serbanica
Franjo Prce
Constantin Toma
Bogdan Marian
Mihaita Lemnaru
Bismarck Adjei-Boateng
Vlad Pop
Augustin Dumitrache
Laurentiu Vlasceanu
Valentin Gheorghe
Cristian Barbut
Sergiu Hanca
Cristian Ponde
Rafinha
Guy Dahan
Kilian Ludewig
Said Ahmed Said
Abat Aimbetov

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania

Thành tích gần đây FC Unirea 2004 Slobozia

VĐQG Romania
16/03 - 2026

Thành tích gần đây Petrolul Ploiesti

VĐQG Romania
06/04 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
21/02 - 2026
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
07/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova3017942660H T T T H
2FC Rapid 1923FC Rapid 19233016861756H B T T H
3Universitatea ClujUniversitatea Cluj3016682154B T T T T
4CFR ClujCFR Cluj301587953T T T T T
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30141061452H T B B B
6ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges3015510950T B T T H
7FCSBFCSB3013710846T B T T B
8UTA AradUTA Arad3011109-543B T H B H
9BotosaniBotosani3011910842T B B B B
10Otelul GalatiOtelul Galati3011811741B T H B B
11FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3010713237B T B B B
12Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti3071112-732H T B H T
13Miercurea CiucMiercurea Ciuc308814-2832T B T H T
14FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307419-1925T B B B H
15HermannstadtHermannstadt305817-2123B B B T T
16FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti302622-4112B B B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1UTA AradUTA Arad4301631H T B T T
2FCSBFCSB4211430B H T B T
3BotosaniBotosani4202-327B T B T B
4Otelul GalatiOtelul Galati4103-424B B B T B
5FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta4112023B T H B B
6FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia4211120B H B T T
7Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti4112-120H T B B T
8Miercurea CiucMiercurea Ciuc3111-120H T T H B
9HermannstadtHermannstadt4202118T B T B T
10FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti3111-310B H H T B
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Universitatea ClujUniversitatea Cluj3300336T T T T T
2CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova3201236T H B T T
3FC Rapid 1923FC Rapid 19233102-131T H T B B
4CFR ClujCFR Cluj3102-230T T B T B
5ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges3111029T H T B H
6Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti3012-227B B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow