Thứ Tư, 04/11/2026

Trực tiếp kết quả FC Unirea Slobozia vs FC Metaloglobus Bucuresti hôm nay 20-08-2022

Giải Hạng 2 Romania - Th 7, 20/8

Kết thúc

FC Unirea Slobozia

FC Unirea Slobozia

1 : 0

FC Metaloglobus Bucuresti

FC Metaloglobus Bucuresti

Hiệp một: 1-0
T7, 15:00 20/08/2022
Vòng 3 - Hạng 2 Romania
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ionut Coada
3

Thống kê trận đấu FC Unirea Slobozia vs FC Metaloglobus Bucuresti

số liệu thống kê
FC Unirea Slobozia
FC Unirea Slobozia
FC Metaloglobus Bucuresti
FC Metaloglobus Bucuresti
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
7 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Romania

Thành tích gần đây FC Unirea Slobozia

Hạng 2 Romania
10/09 - 2022
03/09 - 2022
27/08 - 2022

Thành tích gần đây FC Metaloglobus Bucuresti

Hạng 2 Romania

Bảng xếp hạng Hạng 2 Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1ASU Politehnica TimisoaraASU Politehnica Timisoara128401328T H T T H
2Chindia TargovisteChindia Targoviste129031627T T T T T
3Popesti LeordeniPopesti Leordeni128311227B T T T T
4CSM SlatinaCSM Slatina12813825T B T B B
5CSM ResitaCSM Resita12804424T T B B T
6Cetatea SuceavaCetatea Suceava126421022H T T T H
7Concordia ChiajnaConcordia Chiajna12714922B B T H T
8Metalul BuzauMetalul Buzau12633521T T H T B
9FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea12543819B T T T H
10FC BacauFC Bacau12534918H B T B B
11FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti12534118T B H T T
12CS Gloria BistritaCS Gloria Bistrita12606018B T B T B
13CS AfumatiCS Afumati12525-117T T B B B
14Ramnicu ValceaRamnicu Valcea12426-614T B B B T
15FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia12327011B T B H T
16Steaua BucurestiSteaua Bucuresti12255-611T H H T H
17ASA Targu MuresASA Targu Mures12327-811T B B B B
18CSM Olimpia Satu MareCSM Olimpia Satu Mare12165-69B H H B T
19Comunal SelimbarComunal Selimbar12237-149B B B T B
20CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti12228-168B H T B H
21CSL StefanestiCSL Stefanesti122010-226B B B B B
22CSC DumbravitaCSC Dumbravita12048-164B B B B H
23HermannstadtHermannstadt000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow