Chủ Nhật, 01/02/2026
A. Blake (Thay: S. Haller)
45
Adrian Blake (Thay: Sebastien Haller)
46
Zakaria El Ouahdi
54
Zakaria El Ouahdi
62
Nikolas Sattlberger (Thay: Collins Sor)
68
Jaygo van Ommeren (Thay: Alonzo Engwanda)
68
Souffian El Karouani (Thay: Derry Murkin)
68
Hyun-Gyu Oh (Thay: Aaron Bibout)
74
Rafik El Arguioui (Thay: Mike Eerdhuijzen)
81
(Pen) Daan Heymans
83
Bjorn Menzo (Thay: Yoann Cathline)
85
Jarne Steuckers (Thay: Konstantinos Karetsas)
90

Thống kê trận đấu FC Utrecht vs Genk

số liệu thống kê
FC Utrecht
FC Utrecht
Genk
Genk
58 Kiểm soát bóng 43
11 Phạm lỗi 12
23 Ném biên 17
2 Việt vị 0
4 Chuyền dài 2
2 Phạt góc 3
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 5
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
3 Thủ môn cản phá 7
4 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến FC Utrecht vs Genk

Tất cả (18)
90+4'

Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+2'

Konstantinos Karetsas rời sân và được thay thế bởi Jarne Steuckers.

85'

Yoann Cathline rời sân và được thay thế bởi Bjorn Menzo.

83' V À A A O O O O - Daan Heymans từ Genk đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

V À A A O O O O - Daan Heymans từ Genk đã ghi bàn từ chấm phạt đền!

81'

Mike Eerdhuijzen rời sân và được thay thế bởi Rafik El Arguioui.

74'

Aaron Bibout rời sân và được thay thế bởi Hyun-Gyu Oh.

68'

Derry Murkin rời sân và được thay thế bởi Souffian El Karouani.

68'

Alonzo Engwanda rời sân và được thay thế bởi Jaygo van Ommeren.

68'

Collins Sor rời sân và được thay thế bởi Nikolas Sattlberger.

63'

Thẻ vàng cho Zakaria El Ouahdi.

62' Thẻ vàng cho Zakaria El Ouahdi.

Thẻ vàng cho Zakaria El Ouahdi.

54' V À A A O O O - Zakaria El Ouahdi đã ghi bàn!

V À A A O O O - Zakaria El Ouahdi đã ghi bàn!

46'

Sebastien Haller rời sân và được thay thế bởi Adrian Blake.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Chào mừng đến với Stadion Galgenwaard, trận đấu sẽ bắt đầu trong khoảng 5 phút nữa.

Đội hình được công bố và các cầu thủ đang khởi động.

Đội hình xuất phát FC Utrecht vs Genk

FC Utrecht (4-3-3): Michael Brouwer (25), Niklas Vesterlund (23), Matisse Didden (40), Mike Eerdhuijzen (44), Derry Murkin (55), Alonzo Engwanda (27), Dani De Wit (20), Can Bozdogan (8), Yoann Cathline (10), Sébastien Haller (91), Miguel Rodríguez (22)

Genk (4-1-4-1): Tobias Lawal (26), Zakaria El Ouahdi (77), Mujaid Sadick (3), Matte Smets (6), Yaimar Abel Medina Ortiz (19), Bryan Heynen (8), Junya Ito (10), Daan Heymans (38), Konstantinos Karetsas (20), Yira Sor (14), Aaron Bibout (23)

FC Utrecht
FC Utrecht
4-3-3
25
Michael Brouwer
23
Niklas Vesterlund
40
Matisse Didden
44
Mike Eerdhuijzen
55
Derry Murkin
27
Alonzo Engwanda
20
Dani De Wit
8
Can Bozdogan
10
Yoann Cathline
91
Sébastien Haller
22
Miguel Rodríguez
23
Aaron Bibout
14
Yira Sor
20
Konstantinos Karetsas
38
Daan Heymans
10
Junya Ito
8
Bryan Heynen
19
Yaimar Abel Medina Ortiz
6
Matte Smets
3
Mujaid Sadick
77
Zakaria El Ouahdi
26
Tobias Lawal
Genk
Genk
4-1-4-1
Thay người
46’
Sebastien Haller
Adrian Blake
68’
Collins Sor
Nikolas Sattlberger
68’
Derry Murkin
Souffian El Karouani
74’
Aaron Bibout
Oh Hyeon-gyu
68’
Alonzo Engwanda
Jaygo van Ommeren
90’
Konstantinos Karetsas
Jarne Steuckers
81’
Mike Eerdhuijzen
Rafik El Arguioui
Cầu thủ dự bị
Adrian Blake
Hendrik Van Crombrugge
Björn Menzo
Brent Stevens
Nick Viergever
Ken Nkuba
Souffian El Karouani
Adrian Palacios
Vasilis Barkas
Josue Ndenge Kongolo
Siebe Horemans
Ibrahima Sory Bangoura
Kevin Gadellaa
Nikolas Sattlberger
Mike van der Hoorn
August De Wannemacker
Davy van den Berg
Jarne Steuckers
Rafik El Arguioui
Oh Hyeon-gyu
Jaygo van Ommeren
Robin Mirisola
Adrian Blake
Jusef Erabi
Björn Menzo
Tình hình lực lượng

Victor Jensen

Không xác định

Noah Adedeji-Sternberg

Chấn thương cơ

David Min

Không xác định

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
06/07 - 2022
H1: 1-1
06/07 - 2022
H1: 1-1
Europa League
23/01 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây FC Utrecht

Europa League
30/01 - 2026
VĐQG Hà Lan
25/01 - 2026
Europa League
23/01 - 2026
H1: 0-0
VĐQG Hà Lan
18/01 - 2026
Cúp quốc gia Hà Lan
14/01 - 2026
VĐQG Hà Lan
21/12 - 2025
H1: 1-0
Cúp quốc gia Hà Lan
18/12 - 2025
VĐQG Hà Lan
14/12 - 2025
Europa League
12/12 - 2025
VĐQG Hà Lan
07/12 - 2025

Thành tích gần đây Genk

Europa League
30/01 - 2026
H1: 1-1
VĐQG Bỉ
25/01 - 2026
Europa League
23/01 - 2026
H1: 0-0
VĐQG Bỉ
17/01 - 2026
26/12 - 2025
20/12 - 2025
15/12 - 2025
H1: 0-1
Europa League
12/12 - 2025
VĐQG Bỉ
08/12 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
05/12 - 2025
H1: 1-0 | HP: 0-2

Bảng xếp hạng Europa League

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1LyonLyon87011321
2Aston VillaAston Villa8701821
3FC MidtjyllandFC Midtjylland86111019
4Real BetisReal Betis8521617
5FC PortoFC Porto8521617
6SC BragaSC Braga8521617
7FreiburgFreiburg8521617
8AS RomaAS Roma8512716
9GenkGenk8512416
10BolognaBologna8431715
11StuttgartStuttgart8503615
12FerencvarosFerencvaros8431115
13Nottingham ForestNottingham Forest8422814
14Viktoria PlzenViktoria Plzen8350514
15Crvena ZvezdaCrvena Zvezda8422114
16Celta VigoCelta Vigo8413413
17PAOK FCPAOK FC8332312
18LilleLille8404312
19FenerbahçeFenerbahçe8332312
20PanathinaikosPanathinaikos8332212
21CelticCeltic8323-211
22LudogoretsLudogorets8314-310
23Dinamo ZagrebDinamo Zagreb8314-410
24BrannBrann8233-29
25Young BoysYoung Boys8305-69
26Sturm GrazSturm Graz8215-67
27FCSBFCSB8215-77
28Go Ahead EaglesGo Ahead Eagles8215-87
29FeyenoordFeyenoord8206-46
30BaselBasel8206-46
31FC SalzburgFC Salzburg8206-56
32RangersRangers8116-94
33NiceNice8107-83
34FC UtrechtFC Utrecht8017-101
35Malmo FFMalmo FF8017-111
36Maccabi Tel AvivMaccabi Tel Aviv8017-201
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa

Europa League

Xem thêm
top-arrow