Brian Beyer 9 | |
Marcel Monsberger 24 | |
Axel Bakayoko 81 |
Thống kê trận đấu FC Vaduz vs FC Rapperswil-Jona
số liệu thống kê

FC Vaduz

FC Rapperswil-Jona
61 Kiểm soát bóng 39
7 Sút trúng đích 5
6 Sút không trúng đích 7
4 Phạt góc 7
4 Việt vị 0
20 Phạm lỗi 9
3 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 5
20 Ném biên 14
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 4
0 Phản công 0
7 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây FC Vaduz
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây FC Rapperswil-Jona
Hạng 2 Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 31 | 22 | 5 | 4 | 30 | 71 | T T T B T | |
| 2 | 30 | 21 | 3 | 6 | 20 | 66 | T T T B H | |
| 3 | 30 | 17 | 5 | 8 | 23 | 56 | H B T T T | |
| 4 | 30 | 11 | 7 | 12 | 6 | 40 | H B B B H | |
| 5 | 30 | 11 | 6 | 13 | -3 | 39 | T B B B T | |
| 6 | 31 | 9 | 9 | 13 | -5 | 36 | T H T H T | |
| 7 | 31 | 11 | 2 | 18 | -11 | 35 | B B T T B | |
| 8 | 31 | 8 | 9 | 14 | -16 | 33 | B T T B B | |
| 9 | 31 | 5 | 13 | 13 | -17 | 28 | T H B B B | |
| 10 | 31 | 5 | 7 | 19 | -27 | 22 | T B B H T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch