Liridon Berisha 15 | |
Dominik Schwizer 21 | |
Milos Cocic 59 | |
Orges Bunjaku 90+3' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây FC Vaduz
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây FC Wil 1900
Hạng 2 Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 15 | 3 | 1 | 27 | 48 | T T T T T | |
| 2 | 19 | 15 | 0 | 4 | 14 | 45 | T T T B T | |
| 3 | 19 | 11 | 3 | 5 | 12 | 36 | T B B T T | |
| 4 | 19 | 8 | 5 | 6 | 8 | 29 | B T T T B | |
| 5 | 19 | 7 | 4 | 8 | 0 | 25 | B B T H B | |
| 6 | 19 | 7 | 1 | 11 | -7 | 22 | T T B B T | |
| 7 | 19 | 4 | 7 | 8 | -6 | 19 | B B B H H | |
| 8 | 19 | 5 | 4 | 10 | -14 | 19 | H H T T B | |
| 9 | 19 | 3 | 5 | 11 | -11 | 14 | B H B B H | |
| 10 | 19 | 2 | 4 | 13 | -23 | 10 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
