Thứ Sáu, 01/05/2026

Trực tiếp kết quả FC Vlasim vs MFK Chrudim hôm nay 24-05-2023

Giải Hạng 2 Séc - Th 4, 24/5

Kết thúc

FC Vlasim

FC Vlasim

4 : 0

MFK Chrudim

MFK Chrudim

Hiệp một: 1-0
T4, 22:00 24/05/2023
Vòng 29 - Hạng 2 Séc
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Stefan Vilotic
15
Erik Biegon
50
Filip Horsky
55
Stefan Vilotic
80
Filip Horsky
90+2'

Thống kê trận đấu FC Vlasim vs MFK Chrudim

số liệu thống kê
FC Vlasim
FC Vlasim
MFK Chrudim
MFK Chrudim
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 0
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Séc
01/08 - 2021
26/02 - 2022
05/11 - 2022
Giao hữu
21/01 - 2023
Hạng 2 Séc
24/05 - 2023
Giao hữu
24/02 - 2024
Hạng 2 Séc
26/07 - 2024
09/11 - 2024
19/09 - 2025
18/04 - 2026

Thành tích gần đây FC Vlasim

Hạng 2 Séc
24/04 - 2026
18/04 - 2026
15/04 - 2026
11/04 - 2026
03/04 - 2026
H1: 1-0
21/03 - 2026
01/03 - 2026
09/11 - 2025

Thành tích gần đây MFK Chrudim

Hạng 2 Séc
18/04 - 2026
15/04 - 2026
10/04 - 2026
04/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
07/03 - 2026
01/03 - 2026
08/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng 2 Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Zbrojovka BrnoFC Zbrojovka Brno2521223365T B T T T
2FK MAS TaborskoFK MAS Taborsko2514561747B H T H T
3SK LisenSK Lisen2613761046T B T H T
4OpavaOpava2511951542B T B B H
5MFK VyskovMFK Vyskov261169-239T B H T B
6Usti nad LabemUsti nad Labem2512310939T T T B T
7ZizkovZizkov251159-638H T B H B
8Banik Ostrava BBanik Ostrava B2511410337B T T H T
9FC VlasimFC Vlasim25979834T T H T H
10Slavia Prague BSlavia Prague B259511232H B T T B
11SK Dynamo Ceske BudejoviceSK Dynamo Ceske Budejovice269413-931T B B T B
12SK Hanacka Slavia KromerizSK Hanacka Slavia Kromeriz258215-1626B T H B T
13SK ProstejovSK Prostejov2651011-925H B H T H
14MFK ChrudimMFK Chrudim256712-1425B T B B B
15Vysocina JihlavaVysocina Jihlava254714-1019H B B B B
16Sparta Prague BSparta Prague B255317-3118B H B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow