Emmanuel Chigozie Owen (Kiến tạo: Bjorn Menzo) 17 | |
(Pen) Henk Veerman 32 | |
Henk Veerman (Kiến tạo: Younes El Meftahi) 39 | |
Henk Veerman 41 | |
Massien Ghaddari (Kiến tạo: Bjorn Menzo) 46 | |
Driss Laaouina (Thay: Jaygo van Ommeren) 46 | |
Precious Ugwu 47 | |
Frederik Ihler (Kiến tạo: Precious Ugwu) 53 | |
Deron Payne (Thay: Nordin Bukala) 60 | |
Roy Steur (Thay: Hidde Jurjus) 60 | |
Frederik Ihler (Kiến tạo: Younes El Meftahi) 66 | |
Tijn den Boggende (Thay: Jamie Schuldes) 71 | |
Richie Omorowa 71 | |
Kenji Goes 77 | |
Daan Bisschops (Thay: Precious Ugwu) 79 | |
Younes El Meftahi (Kiến tạo: Frederik Ihler) 80 |
Thống kê trận đấu FC Volendam vs Jong FC Utrecht
số liệu thống kê

FC Volendam

Jong FC Utrecht
58 Kiểm soát bóng 42
10 Sút trúng đích 11
4 Sút không trúng đích 7
3 Phạt góc 14
2 Việt vị 4
4 Phạm lỗi 6
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
9 Thủ môn cản phá 2
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
2 Cú sút bị chặn 5
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát FC Volendam vs Jong FC Utrecht
FC Volendam (4-3-3): Hidde Jurjus (1), Nordin Bukala (18), Luca Blondeau (25), Mawouna Kodjo Amevor (3), Precious Ugwu (2), Daan Huisman (8), Reuven Niemeijer (10), Alex Plat (6), Nick Doodeman (7), Henk Veerman (9), Younes Jaber el Meftahi (21)
Jong FC Utrecht (4-2-3-1): Kevin Gadellaa (1), Yousri Sbai (2), Jamie Schuldes (3), Wessel Kooy (6), Viggo Plantinga (5), Ferdinand Pohl (14), Jaygo van Ommeren (8), Emmanuel Owen (9), Massien Ghaddari (11), Bjorn Edwin Menzo (7), Noa Dundas (10)

FC Volendam
4-3-3
1
Hidde Jurjus
18
Nordin Bukala
25
Luca Blondeau
3
Mawouna Kodjo Amevor
2
Precious Ugwu
8
Daan Huisman
10
Reuven Niemeijer
6
Alex Plat
7
Nick Doodeman
9
Henk Veerman
21
Younes Jaber el Meftahi
10
Noa Dundas
7
Bjorn Edwin Menzo
11
Massien Ghaddari
9
Emmanuel Owen
8
Jaygo van Ommeren
14
Ferdinand Pohl
5
Viggo Plantinga
6
Wessel Kooy
3
Jamie Schuldes
2
Yousri Sbai
1
Kevin Gadellaa

Jong FC Utrecht
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 60’ | Nordin Bukala Deron Payne | 71’ | Ferdinand Pohl Richie Omorowa |
| 60’ | Hidde Jurjus Roy Steur | 71’ | Jamie Schuldes Tijn den Boggende |
| 79’ | Precious Ugwu Daan Bisschops | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Mohammed Belfqih | Abdullah Aslani | ||
Daan Bisschops | Noël Beulens | ||
Frederik Ihler | Justin Eversen | ||
Jaïr Haakmat | Kenji Goes | ||
Miguel Opoku Agyemang | Matyás Havelka | ||
Deron Payne | Driss Laaouina | ||
Kayden Wolff | Richie Omorowa | ||
Roy Steur | Levi Rietveld | ||
Jesper Tielemans | Martin Tsankov | ||
Dion Vlak | Tijn den Boggende | ||
Mika van der Horst | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Hà Lan
Thành tích gần đây FC Volendam
Cúp quốc gia Hà Lan
Hạng 2 Hà Lan
Thành tích gần đây Jong FC Utrecht
Hạng 2 Hà Lan
Bảng xếp hạng Hạng 2 Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 9 | 2 | 1 | 23 | 29 | T H T T H | |
| 2 | 12 | 8 | 1 | 3 | 14 | 25 | B T T H T | |
| 3 | 12 | 8 | 1 | 3 | 7 | 25 | T H T T T | |
| 4 | 12 | 7 | 1 | 4 | 13 | 22 | B T T B B | |
| 5 | 12 | 6 | 4 | 2 | 4 | 22 | T B H T T | |
| 6 | 12 | 6 | 3 | 3 | 3 | 21 | T H T T H | |
| 7 | 12 | 6 | 1 | 5 | 9 | 19 | T B T H T | |
| 8 | 12 | 5 | 2 | 5 | 5 | 17 | H T B H T | |
| 9 | 12 | 5 | 2 | 5 | -1 | 17 | B H B T B | |
| 10 | 12 | 5 | 2 | 5 | -11 | 17 | T B B B H | |
| 11 | 12 | 3 | 7 | 2 | 4 | 16 | B H B H H | |
| 12 | 12 | 4 | 4 | 4 | -2 | 16 | H B H B T | |
| 13 | 12 | 4 | 3 | 5 | -3 | 15 | B H T T H | |
| 14 | 12 | 4 | 1 | 7 | -1 | 13 | B T T B H | |
| 15 | 12 | 3 | 3 | 6 | -11 | 12 | B H B T H | |
| 16 | 12 | 3 | 3 | 6 | -11 | 12 | T H T B H | |
| 17 | 12 | 3 | 2 | 7 | -9 | 11 | B H B B B | |
| 18 | 12 | 3 | 2 | 7 | -15 | 11 | T H B T B | |
| 19 | 12 | 2 | 3 | 7 | -6 | 9 | B H B B B | |
| 20 | 12 | 2 | 1 | 9 | -12 | 7 | T B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch