Ilya Stefanovich 39 | |
Aleksey Pavlishin 60 | |
Dmitri Lesnikov 68 |
Thống kê trận đấu FC Volgar vs Akron Tolyatti
số liệu thống kê

FC Volgar

Akron Tolyatti
46 Kiểm soát bóng 54
4 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 3
1 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Volgar vs Akron Tolyatti
| Thay người | |||
| 58’ | Viktor Demyanov Aleksey Pavlishin | 61’ | Konstantin Bazelyuk Vladimir Azarov |
| 58’ | Ilya Stefanovich Dmitri Lesnikov | 61’ | Karim Giraev Stanislav Biblyk |
| 83’ | Artem Yusupov Artem Pogosov | 77’ | Artem Deljkin Andrey Potapov |
| 90’ | Artem Simonyan Aleksandr Butenko | 77’ | Stanislav Biblyk Karim Giraev |
| 90’ | Maxim Palienko Aleksandr Nesterov | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Vitali Zhironkin | Nikita Goylo | ||
Vladislav Yampolskiy | Aleksandr Nesterov | ||
Daniil Gorovykh | Nikita Chistyakov | ||
Aleksey Pavlishin | Andrey Potapov | ||
Artur Karpov | Vladimir Marukhin | ||
Artem Pogosov | Vladimir Azarov | ||
Aleksandr Butenko | Karim Giraev | ||
Dmitri Lesnikov | Stanislav Biblyk | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng nhất Nga
Thành tích gần đây FC Volgar
Giao hữu
Thành tích gần đây Akron Tolyatti
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng nhất Nga
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 17 | 2 | 6 | 23 | 53 | T B T T T | |
| 2 | 25 | 15 | 4 | 6 | 20 | 49 | H T B T T | |
| 3 | 25 | 12 | 11 | 2 | 18 | 47 | B H H H T | |
| 4 | 25 | 12 | 7 | 6 | 20 | 43 | T B H B T | |
| 5 | 25 | 12 | 5 | 8 | 4 | 41 | T T B H B | |
| 6 | 25 | 12 | 5 | 8 | 16 | 41 | B T H B H | |
| 7 | 25 | 9 | 11 | 5 | 11 | 38 | B T H T H | |
| 8 | 25 | 10 | 6 | 9 | 0 | 36 | T B T H B | |
| 9 | 25 | 10 | 5 | 10 | -1 | 35 | T T T H T | |
| 10 | 25 | 10 | 3 | 12 | -3 | 33 | T B T B B | |
| 11 | 25 | 10 | 3 | 12 | -14 | 33 | B H B T T | |
| 12 | 25 | 9 | 6 | 10 | -5 | 33 | T T T H T | |
| 13 | 25 | 8 | 9 | 8 | 0 | 33 | H B H T H | |
| 14 | 25 | 8 | 7 | 10 | -8 | 31 | H T B H H | |
| 15 | 25 | 6 | 11 | 8 | -2 | 29 | H B H H T | |
| 16 | 25 | 7 | 4 | 14 | -12 | 25 | B H H T B | |
| 17 | 25 | 4 | 12 | 9 | -6 | 24 | B B B B B | |
| 18 | 25 | 6 | 5 | 14 | -12 | 23 | T T H H B | |
| 19 | 25 | 6 | 3 | 16 | -31 | 21 | B B T B B | |
| 20 | 25 | 4 | 7 | 14 | -18 | 19 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch