Ulrich Meleke 29 | |
Lukas Droppa 44 | |
Ricardinho 52 | |
Stefan Baiaram 62 | |
George Cimpanu 69 | |
Laurentiu Reghecampf 75 | |
Ionut Vina (Kiến tạo: Bogdan Vatajelu) 89 |
Thống kê trận đấu FC Voluntari vs CS Universitatea Craiova
số liệu thống kê

FC Voluntari

CS Universitatea Craiova
37 Kiểm soát bóng 63
1 Sút trúng đích 6
3 Sút không trúng đích 9
4 Phạt góc 5
4 Việt vị 1
10 Phạm lỗi 6
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
5 Thủ môn cản phá 0
30 Ném biên 34
12 Chuyền dài 24
1 Cú sút bị chặn 9
12 Phát bóng 10
Đội hình xuất phát FC Voluntari vs CS Universitatea Craiova
FC Voluntari (4-3-3): Mihai Popa (71), Ricardinho (24), Ulrich Meleke (3), Igor Armas (5), Marius Briceag (6), Vadim Rata (22), Lukas Droppa (66), Ion Gheorghe (8), Cristian Costin (98), Adam Nemec (77), Marcelo Lopes (14)
CS Universitatea Craiova (3-4-3): David Lazar (1), Paul Papp (2), Vladimir Screciu (6), Mihai Balasa (4), Stefan Vladoiu (18), Alexandru Cretu (14), Dan Nistor (16), Bogdan Vatajelu (5), Gustavo (22), Andrei Ivan (9), Stefan Baiaram (17)

FC Voluntari
4-3-3
71
Mihai Popa
24
Ricardinho
3
Ulrich Meleke
5
Igor Armas
6
Marius Briceag
22
Vadim Rata
66
Lukas Droppa
8
Ion Gheorghe
98
Cristian Costin
77
Adam Nemec
14
Marcelo Lopes
17
Stefan Baiaram
9
Andrei Ivan
22
Gustavo
5
Bogdan Vatajelu
16
Dan Nistor
14
Alexandru Cretu
18
Stefan Vladoiu
4
Mihai Balasa
6
Vladimir Screciu
2
Paul Papp
1
David Lazar

CS Universitatea Craiova
3-4-3
| Thay người | |||
| 85’ | Marcelo Lopes Daniel Paraschiv | 62’ | Alexandru Cretu George Cimpanu |
| 85’ | Adam Nemec Lorand Levente Fulop | 62’ | Mihai Balasa Mihai Capatina |
| 90’ | Ion Gheorghe Helder Tavares | 69’ | Stefan Baiaram Ionut Vina |
| 90’ | Vadim Rata Cosmin Achim | 79’ | Stefan Vladoiu Matteo Fedele |
| Cầu thủ dự bị | |||
Daniel Paraschiv | Denis Benga | ||
George Merloi | George Cimpanu | ||
Alexandru Ilie | Matteo Fedele | ||
Lorand Levente Fulop | Antoni Ivanov | ||
Helder Tavares | Ionut Vina | ||
Nelut Rosu | Ionut Mitran | ||
Cosmin Achim | Denis Rusu | ||
Alexandru Nicu Vlad | Atanas Trica | ||
Victor Rimniceanu | Mihai Capatina | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây FC Voluntari
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Thành tích gần đây CS Universitatea Craiova
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Europa League
VĐQG Romania
Europa League
VĐQG Romania
Europa League
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 6 | 3 | 1 | 8 | 21 | ||
| 2 | 10 | 6 | 2 | 2 | 15 | 20 | ||
| 3 | 9 | 6 | 2 | 1 | 12 | 20 | ||
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | -1 | 16 | ||
| 5 | 9 | 3 | 5 | 1 | 4 | 14 | H H | |
| 6 | 9 | 4 | 1 | 4 | 1 | 13 | ||
| 7 | 10 | 3 | 4 | 3 | -3 | 13 | ||
| 8 | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 12 | ||
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | -1 | 12 | ||
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | -4 | 12 | ||
| 11 | 10 | 2 | 5 | 3 | 2 | 11 | ||
| 12 | 10 | 3 | 2 | 5 | -4 | 11 | ||
| 13 | 9 | 2 | 4 | 3 | 1 | 10 | ||
| 14 | 9 | 2 | 4 | 3 | -3 | 10 | ||
| 15 | 9 | 2 | 2 | 5 | -11 | 8 | B T | |
| 16 | 9 | 0 | 1 | 8 | -15 | 1 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch