Thứ Hai, 16/03/2026

Trực tiếp kết quả FC Voluntari vs FC FCSB hôm nay 08-11-2021

Giải VĐQG Romania - Th 2, 08/11

Kết thúc

FC Voluntari

FC Voluntari

0 : 0

FC FCSB

FC FCSB

Hiệp một: 0-0
T2, 02:30 08/11/2021
Vòng 15 - VĐQG Romania
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Constantin Budescu
12
Marius Briceag
17
Adrian Sut
69
Florin Tanase
77
Octavian Popescu
78
Marcelo Lopes
90+2'

Thống kê trận đấu FC Voluntari vs FC FCSB

số liệu thống kê
FC Voluntari
FC Voluntari
FC FCSB
FC FCSB
45 Kiểm soát bóng 55
5 Sút trúng đích 1
5 Sút không trúng đích 3
8 Phạt góc 3
3 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 8
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 5
19 Ném biên 23
19 Chuyền dài 22
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 5
3 Phản công 1
7 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FC Voluntari vs FC FCSB

FC Voluntari (3-5-2): Mihai Popa (71), Igor Armas (5), Gabriel Tamas (30), Ricardinho (24), Cristian Costin (98), Vadim Rata (22), Lukas Droppa (66), Ulrich Meleke (3), Marius Briceag (6), Adam Nemec (77), Ion Gheorghe (8)

FC FCSB (4-3-3): Andrei Vlad (99), Valentin Cretu (2), Paulo Vinicius (55), Iulian Cristea (17), Denis Harut (6), Razvan Oaida (26), Adrian Sut (8), Florin Tanase (10), Darius Olaru (27), Constantin Budescu (11), Octavian Popescu (9)

FC Voluntari
FC Voluntari
3-5-2
71
Mihai Popa
5
Igor Armas
30
Gabriel Tamas
24
Ricardinho
98
Cristian Costin
22
Vadim Rata
66
Lukas Droppa
3
Ulrich Meleke
6
Marius Briceag
77
Adam Nemec
8
Ion Gheorghe
9
Octavian Popescu
11
Constantin Budescu
27
Darius Olaru
10
Florin Tanase
8
Adrian Sut
26
Razvan Oaida
6
Denis Harut
17
Iulian Cristea
55
Paulo Vinicius
2
Valentin Cretu
99
Andrei Vlad
FC FCSB
FC FCSB
4-3-3
Thay người
54’
Cristian Costin
Marcelo Lopes
66’
Darius Olaru
Valentin Gheorghe
88’
Vadim Rata
Helder Tavares
66’
Constantin Budescu
Claudiu Keseru
90’
Ion Gheorghe
Lorand Levente Fulop
77’
Denis Harut
Ovidiu Popescu
86’
Adrian Sut
Ovidiu Perianu
86’
Octavian Popescu
Andrei Cordea
Cầu thủ dự bị
Helder Tavares
Ianis Stoica
Daniel Paraschiv
Ovidiu Popescu
Marcelo Lopes
Ovidiu Perianu
Lorand Levente Fulop
Andrei Cordea
George Merloi
Ioan Dumiter
Alexandru Ilie
George Miron
Cosmin Achim
Catalin Straton
Alexandru Nicu Vlad
Valentin Gheorghe
Victor Rimniceanu
Claudiu Keseru

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
08/11 - 2021
07/03 - 2022
13/09 - 2022
13/02 - 2023
23/10 - 2023
01/03 - 2024

Thành tích gần đây FC Voluntari

Hạng 2 Romania
14/03 - 2026
06/03 - 2026
19/02 - 2026
13/12 - 2025
06/12 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
04/11 - 2025

Thành tích gần đây FC FCSB

VĐQG Romania
16/03 - 2026
08/03 - 2026
02/03 - 2026
H1: 1-3
24/02 - 2026
16/02 - 2026
Cúp quốc gia Romania
13/02 - 2026
VĐQG Romania
09/02 - 2026
06/02 - 2026
02/02 - 2026
Europa League
30/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova3017942660H T T T H
2FC Rapid 1923FC Rapid 19233016861756H B T T H
3Universitatea ClujUniversitatea Cluj3016682154B T T T T
4CFR ClujCFR Cluj301587953T T T T T
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30141061452H T B B B
6ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges3015510950T B T T H
7FCSBFCSB3013710846T B T T B
8UTA AradUTA Arad3011109-543B T H B H
9BotosaniBotosani3011910842T B B B B
10Otelul GalatiOtelul Galati3011811741B T H B B
11FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3010713237B T B B B
12Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti3071112-732H T B H T
13Miercurea CiucMiercurea Ciuc308814-2832T B T H T
14FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307419-1925T B B B H
15HermannstadtHermannstadt305817-2123B B B T T
16FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti302622-4112B B B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1UTA AradUTA Arad1100125T H B H T
2FCSBFCSB1010024B T T B H
3FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta1100222T B B B T
4BotosaniBotosani0000021T B B B B
5Otelul GalatiOtelul Galati1001-121T H B B B
6Miercurea CiucMiercurea Ciuc1100119B T H T T
7Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti1001-216T B H T B
8FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia0000013T B B B H
9HermannstadtHermannstadt1001-112B B T T B
10FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti101007B B B H H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Rapid 1923FC Rapid 19231100131B T T H T
2CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova1001-130T T T H B
3ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges1100128B T T H T
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj0000027B T T T T
5CFR ClujCFR Cluj0000027T T T T T
6Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti1001-126T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow