Vadim Rata (Kiến tạo: Lorand Levente Fulop) 2 | |
Adam Nemec (Kiến tạo: Ion Gheorghe) 21 | |
Christian Irobiso (Kiến tạo: Razvan Trif) 45 | |
Ion Gheorghe 59 | |
Ricardinho (Thay: Cristian Costin) 61 | |
Constantin Budescu (Thay: Lorand Levente Fulop) 61 | |
Nasser Chamed (Thay: Razvan Trif) 64 | |
Denis Ciobotariu (Kiến tạo: Constantin Budescu) 66 | |
Marcelo Lopes (Thay: Adam Nemec) 75 | |
Paul Costea (Thay: Ismael Kanda) 78 | |
Mihai Lixandru 80 | |
George Merloi (Thay: Ion Gheorghe) 86 | |
Helder Tavares (Thay: Vadim Rata) 86 | |
Calin Harfas (Thay: Francisco Junior) 90 |
Thống kê trận đấu FC Voluntari vs Gaz Metan Medias
số liệu thống kê

FC Voluntari

Gaz Metan Medias
43 Kiểm soát bóng 57
5 Sút trúng đích 4
3 Sút không trúng đích 4
4 Phạt góc 6
1 Việt vị 3
25 Phạm lỗi 9
1 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
15 Ném biên 16
25 Chuyền dài 27
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 5
6 Phản công 5
6 Phát bóng 7
3 Chăm sóc y tế 3
Đội hình xuất phát FC Voluntari vs Gaz Metan Medias
FC Voluntari (4-2-3-1): Mihai Popa (71), Denis Ciobotariu (13), Gabriel Tamas (30), Igor Armas (5), Marius Briceag (6), Ulrich Meleke (3), Vadim Rata (22), Cristian Costin (98), Lorand Levente Fulop (80), Ion Gheorghe (8), Adam Nemec (77)
Gaz Metan Medias (4-3-3): Octavian Valceanu (1), Ismael Kanda (27), Ioan Filip (4), Razvan Horj (33), Mihai Dobrescu (21), Mihai Lixandru (6), Gabriel Moura (2), Francisco Junior (8), Razvan Gradinaru (23), Christian Irobiso (9), Razvan Trif (7)

FC Voluntari
4-2-3-1
71
Mihai Popa
13
Denis Ciobotariu
30
Gabriel Tamas
5
Igor Armas
6
Marius Briceag
3
Ulrich Meleke
22
Vadim Rata
98
Cristian Costin
80
Lorand Levente Fulop
8
Ion Gheorghe
77
Adam Nemec
7
Razvan Trif
9
Christian Irobiso
23
Razvan Gradinaru
8
Francisco Junior
2
Gabriel Moura
6
Mihai Lixandru
21
Mihai Dobrescu
33
Razvan Horj
4
Ioan Filip
27
Ismael Kanda
1
Octavian Valceanu

Gaz Metan Medias
4-3-3
| Thay người | |||
| 61’ | Lorand Levente Fulop Constantin Budescu | 64’ | Razvan Trif Nasser Chamed |
| 61’ | Cristian Costin Ricardinho | 78’ | Ismael Kanda Paul Costea |
| 75’ | Adam Nemec Marcelo Lopes | 90’ | Francisco Junior Calin Harfas |
| 86’ | Ion Gheorghe George Merloi | ||
| 86’ | Vadim Rata Helder Tavares | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Idan Golan | Calin Harfas | ||
Marcelo Lopes | Nasser Chamed | ||
Constantin Budescu | Dragos Petru Iancu | ||
George Merloi | Dobrin Gaspar | ||
Alexandru Ilie | Paul Costea | ||
Helder Tavares | Cristian Avram | ||
Cosmin Achim | Alexandru Buzbuchi | ||
Ricardinho | |||
Victor Rimniceanu | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây FC Voluntari
Hạng 2 Romania
Thành tích gần đây Gaz Metan Medias
VĐQG Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 14 | 8 | 4 | 21 | 50 | T T B T H | |
| 2 | 26 | 14 | 7 | 5 | 17 | 49 | B T T B T | |
| 3 | 26 | 13 | 10 | 3 | 17 | 49 | T T H T H | |
| 4 | 26 | 13 | 4 | 9 | 8 | 43 | T T B B T | |
| 5 | 26 | 11 | 9 | 6 | 14 | 42 | B B H B T | |
| 6 | 26 | 12 | 6 | 8 | 10 | 42 | B T T T B | |
| 7 | 26 | 11 | 8 | 7 | 4 | 41 | T T T T T | |
| 8 | 26 | 11 | 7 | 8 | 6 | 40 | B B T T T | |
| 9 | 26 | 10 | 8 | 8 | -4 | 38 | T B T B B | |
| 10 | 26 | 10 | 7 | 9 | 12 | 37 | B T H B B | |
| 11 | 26 | 9 | 7 | 10 | 3 | 34 | H T T B B | |
| 12 | 26 | 5 | 10 | 11 | -8 | 25 | H B B H T | |
| 13 | 26 | 6 | 7 | 13 | -27 | 25 | T B B T T | |
| 14 | 26 | 7 | 3 | 16 | -14 | 24 | B B B B T | |
| 15 | 26 | 3 | 8 | 15 | -23 | 17 | H B T B B | |
| 16 | 26 | 2 | 5 | 19 | -36 | 11 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch