Chủ Nhật, 08/11/2026

Trực tiếp kết quả FC Voluntari vs Miercurea Ciuc hôm nay 15-03-2025

Giải Hạng 2 Romania - Th 7, 15/3

Kết thúc

FC Voluntari

FC Voluntari

2 : 1

Miercurea Ciuc

Miercurea Ciuc

Hiệp một: 1-0
T7, 18:30 15/03/2025
Vòng 21 - Hạng 2 Romania
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Doru Popadiuc
11
Nicolae Carnat
65
Francisco Anderson
67

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Romania
15/03 - 2025
Cúp quốc gia Romania
27/08 - 2025
VĐQG Romania
24/10 - 2026

Thành tích gần đây FC Voluntari

VĐQG Romania
02/11 - 2026
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
24/10 - 2026
20/10 - 2026
09/10 - 2026
20/09 - 2026
13/09 - 2026
Cúp quốc gia Romania
02/09 - 2026
VĐQG Romania
28/08 - 2026

Thành tích gần đây Miercurea Ciuc

VĐQG Romania
07/11 - 2026
31/10 - 2026
Cúp quốc gia Romania
27/10 - 2026
VĐQG Romania
24/10 - 2026
16/10 - 2026
22/09 - 2026
12/09 - 2026
05/09 - 2026
Cúp quốc gia Romania

Bảng xếp hạng Hạng 2 Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Chindia TargovisteChindia Targoviste1310031930T T T T T
2ASU Politehnica TimisoaraASU Politehnica Timisoara128401328T H T T H
3CSM SlatinaCSM Slatina13913928B T B B T
4Popesti LeordeniPopesti Leordeni13832927T T T T B
5Concordia ChiajnaConcordia Chiajna138141425B T H T T
6CSM ResitaCSM Resita12804424T T B B T
7Cetatea SuceavaCetatea Suceava13643822T T T H B
8Metalul BuzauMetalul Buzau12633521T T H T B
9FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti13634221B H T T T
10CS Gloria BistritaCS Gloria Bistrita13706221T B T B T
11FC BacauFC Bacau13544919B T B B H
12FC Bihor OradeaFC Bihor Oradea13544719T T T H B
13CS AfumatiCS Afumati13535-118T B B B H
14FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia13427214T B H T T
15Ramnicu ValceaRamnicu Valcea12426-614T B B B T
16Steaua BucurestiSteaua Bucuresti12255-611T H H T H
17ASA Targu MuresASA Targu Mures13328-1311B B B B B
18CSM Olimpia Satu MareCSM Olimpia Satu Mare13166-89H H B T B
19Comunal SelimbarComunal Selimbar13238-169B B T B B
20CSL StefanestiCSL Stefanesti133010-209B B B B T
21CS Dinamo BucurestiCS Dinamo Bucuresti12228-168B H T B H
22CSC DumbravitaCSC Dumbravita13049-174B B B H B
23HermannstadtHermannstadt000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow