Chủ Nhật, 15/03/2026

Trực tiếp kết quả FC Voluntari vs Sepsi OSK hôm nay 19-02-2022

Giải VĐQG Romania - Th 7, 19/2

Kết thúc

FC Voluntari

FC Voluntari

3 : 1

Sepsi OSK

Sepsi OSK

Hiệp một: 1-0
T7, 22:00 19/02/2022
Vòng 27 - VĐQG Romania
Stadionul Anghel Iordanescu
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Andres Dumitrescu
15
Constantin Budescu (Kiến tạo: Vadim Rata)
23
Rares Ispas (Thay: Andres Dumitrescu)
46
Istvan Fulop (Thay: Catalin Golofca)
46
Vadim Rata
56
Adnan Aganovic (Kiến tạo: Istvan Fulop)
63
Ulrich Meleke (Thay: Vadim Rata)
70
Lorand Levente Fulop (Thay: Adam Nemec)
75
Marcelo Lopes (Thay: Ion Gheorghe)
75
Vitalie Damascan (Thay: Stefan Askovski)
78
(Pen) Constantin Budescu
80
Helder Tavares (Thay: Constantin Budescu)
82
Kevin Luckassen (Thay: Razvan Tincu)
83
Ricardinho
88
Helder Tavares
89

Thống kê trận đấu FC Voluntari vs Sepsi OSK

số liệu thống kê
FC Voluntari
FC Voluntari
Sepsi OSK
Sepsi OSK
47 Kiểm soát bóng 53
9 Sút trúng đích 5
2 Sút không trúng đích 4
7 Phạt góc 10
2 Việt vị 0
17 Phạm lỗi 16
2 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 6
14 Ném biên 18
24 Chuyền dài 30
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 1
7 Phản công 1
7 Phát bóng 2
3 Chăm sóc y tế 6

Đội hình xuất phát FC Voluntari vs Sepsi OSK

FC Voluntari (4-2-3-1): Mihai Popa (71), Denis Ciobotariu (13), Gabriel Tamas (30), Igor Armas (5), Marius Briceag (6), Ricardinho (24), Lukas Droppa (66), Vadim Rata (22), Constantin Budescu (50), Ion Gheorghe (8), Adam Nemec (77)

Sepsi OSK (4-4-2): Roland Niczuly (33), Radoslav Dimitrov (88), Branislav Ninaj (82), Bogdan Mitrea (3), Andres Dumitrescu (20), Cristian Barbut (21), Adnan Aganovic (77), Razvan Tincu (4), Stefan Askovski (15), Alexandru Tudorie (9), Catalin Golofca (90)

FC Voluntari
FC Voluntari
4-2-3-1
71
Mihai Popa
13
Denis Ciobotariu
30
Gabriel Tamas
5
Igor Armas
6
Marius Briceag
24
Ricardinho
66
Lukas Droppa
22
Vadim Rata
50 2
Constantin Budescu
8
Ion Gheorghe
77
Adam Nemec
90
Catalin Golofca
9
Alexandru Tudorie
15
Stefan Askovski
4
Razvan Tincu
77
Adnan Aganovic
21
Cristian Barbut
20
Andres Dumitrescu
3
Bogdan Mitrea
82
Branislav Ninaj
88
Radoslav Dimitrov
33
Roland Niczuly
Sepsi OSK
Sepsi OSK
4-4-2
Thay người
70’
Vadim Rata
Ulrich Meleke
46’
Andres Dumitrescu
Rares Ispas
75’
Ion Gheorghe
Marcelo Lopes
46’
Catalin Golofca
Istvan Fulop
75’
Adam Nemec
Lorand Levente Fulop
78’
Stefan Askovski
Vitalie Damascan
82’
Constantin Budescu
Helder Tavares
83’
Razvan Tincu
Kevin Luckassen
Cầu thủ dự bị
Ulrich Meleke
Paul Valentin Popa
Victor Rimniceanu
Rares Ispas
Cosmin Achim
Eder Gonzalez
Cristian Costin
Razvan Catalin Began
Alexandru Ilie
Gabriel Vasvari
Helder Tavares
George Dragomir
Marcelo Lopes
Istvan Fulop
George Merloi
Vitalie Damascan
Lorand Levente Fulop
Kevin Luckassen

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
16/10 - 2021
19/02 - 2022
Cúp quốc gia Romania
20/05 - 2022
VĐQG Romania
15/08 - 2022
10/12 - 2022
27/10 - 2023
04/03 - 2024
Hạng 2 Romania
04/11 - 2025

Thành tích gần đây FC Voluntari

Hạng 2 Romania
14/03 - 2026
06/03 - 2026
19/02 - 2026
13/12 - 2025
06/12 - 2025
22/11 - 2025
08/11 - 2025
04/11 - 2025

Thành tích gần đây Sepsi OSK

Hạng 2 Romania
14/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
21/02 - 2026
Cúp quốc gia Romania
12/02 - 2026
Hạng 2 Romania
12/12 - 2025
07/12 - 2025
Cúp quốc gia Romania
04/12 - 2025
Hạng 2 Romania
01/12 - 2025
23/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova3017942660H T T T H
2FC Rapid 1923FC Rapid 19233016861756H B T T H
3Universitatea ClujUniversitatea Cluj3016682154B T T T T
4CFR ClujCFR Cluj301587953T T T T T
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30141061452H T B B B
6ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges3015510950T B T T H
7FCSBFCSB3013710846T B T T B
8UTA AradUTA Arad3011109-543B T H B H
9BotosaniBotosani3011910842T B B B B
10Otelul GalatiOtelul Galati3011811741B T H B B
11FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3010713237B T B B B
12Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti3071112-732H T B H T
13Miercurea CiucMiercurea Ciuc308814-2832T B T H T
14FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307419-1925T B B B H
15HermannstadtHermannstadt305817-2123B B B T T
16FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti302622-4112B B B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1UTA AradUTA Arad1100125T H B H T
2FCSBFCSB0000023T B T T B
3BotosaniBotosani0000021T B B B B
4Otelul GalatiOtelul Galati1001-121T H B B B
5Miercurea CiucMiercurea Ciuc1100119B T H T T
6FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta0000019B T B B B
7Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti0000016H T B H T
8FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia0000013T B B B H
9HermannstadtHermannstadt1001-112B B T T B
10FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti000006B B B B H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Rapid 1923FC Rapid 19231100131B T T H T
2CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova1001-130T T T H B
3ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges1100128B T T H T
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj0000027B T T T T
5CFR ClujCFR Cluj0000027T T T T T
6Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti1001-126T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow