Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Dữ liệu đang cập nhật
Đang cập nhậtĐội hình xuất phát FC Voluntari vs Universitatea Cluj
FC Voluntari (4-4-2): Metod Jurhar (31), Denis Harut (5), Radu Crisan (27), Mihael Onisa (44), Alexandru Suteu (30), Matej Mamic (23), Lovro Cvek (40), Ion Gheorghe (8), Remus Gutea (11), Mihai Roman (90), Matko Babic (9)
Universitatea Cluj (4-2-3-1): Ștefan Lefter (1), Dino Mikanovic (24), Iulian Lucian Cristea (6), Dorin Codrea (8), Alexandru Chipciu (27), Mouhamadou Drammeh (7), Ovidiu Bic (94), Issouf Macalou (19), Dan Nistor (10), Oucasse Mendy (29), Jovo Lukic (17)

FC Voluntari
4-4-2
31
Metod Jurhar
5
Denis Harut
27
Radu Crisan
44
Mihael Onisa
30
Alexandru Suteu
23
Matej Mamic
40
Lovro Cvek
8
Ion Gheorghe
11
Remus Gutea
90
Mihai Roman
9
Matko Babic
17
Jovo Lukic
29
Oucasse Mendy
10
Dan Nistor
19
Issouf Macalou
94
Ovidiu Bic
7
Mouhamadou Drammeh
27
Alexandru Chipciu
8
Dorin Codrea
6
Iulian Lucian Cristea
24
Dino Mikanovic
1
Ștefan Lefter

Universitatea Cluj
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Marian Chica-Rosa | Alibek Aliev | ||
Eduard Chioveanu | Pedro Pinho | ||
David Kiki | Elio Capradossi | ||
George Merloi | Alin Marian Chintes | ||
Robert Petculescu | Alfie Adams | ||
Nuno Miguel Santos Rodrigues | Andrei Gheorghita | ||
Marvin Schieb | Neofytos Michael | ||
Ianis Vencu | Denis Moldovan | ||
Sava-Arangel Cestic | Lukas Pall | ||
Mario Stefan | Florent Poulolo | ||
Bogdan Stefan | Alin Techeres | ||
Marius Stefanescu | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây FC Voluntari
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Thành tích gần đây Universitatea Cluj
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Europa Conference League
VĐQG Romania
Europa Conference League
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 6 | 3 | 1 | 8 | 21 | ||
| 2 | 10 | 6 | 2 | 2 | 15 | 20 | ||
| 3 | 9 | 6 | 2 | 1 | 12 | 20 | ||
| 4 | 9 | 5 | 1 | 3 | -1 | 16 | ||
| 5 | 9 | 3 | 5 | 1 | 4 | 14 | H H | |
| 6 | 9 | 4 | 1 | 4 | 1 | 13 | ||
| 7 | 9 | 4 | 1 | 4 | -1 | 13 | ||
| 8 | 10 | 3 | 4 | 3 | -3 | 13 | ||
| 9 | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 12 | ||
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | -4 | 12 | ||
| 11 | 10 | 2 | 5 | 3 | 2 | 11 | ||
| 12 | 10 | 3 | 2 | 5 | -4 | 11 | ||
| 13 | 9 | 2 | 4 | 3 | 1 | 10 | ||
| 14 | 9 | 2 | 4 | 3 | -3 | 10 | ||
| 15 | 10 | 2 | 3 | 5 | -11 | 9 | B T | |
| 16 | 9 | 0 | 1 | 8 | -15 | 1 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch