Thẻ vàng cho Marco Rottensteiner.
A. Lechl 28 | |
San-Luca Spitali 36 | |
Christian Gebauer 52 | |
Marco Rottensteiner 57 |
Đang cập nhậtDiễn biến FC Wacker Innsbruck vs SV Austria Salzburg
57' 
52' 
V À A A O O O - Christian Gebauer đã ghi bàn!
46'
Hiệp hai đã bắt đầu.
45+2'
Trận đấu kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
36' 
Thẻ vàng cho San-Luca Spitali.
28' 
Thẻ vàng cho Adrian Lechl.
Trọng tài bắt đầu trận đấu.
Thống kê trận đấu FC Wacker Innsbruck vs SV Austria Salzburg
số liệu thống kê

FC Wacker Innsbruck

SV Austria Salzburg
51 Kiểm soát bóng 49
4 Sút trúng đích 1
6 Sút không trúng đích 5
1 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 4
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát FC Wacker Innsbruck vs SV Austria Salzburg
FC Wacker Innsbruck (4-2-3-1): Juri Kirchmayr (33), Alexander Joppich (16), Phil Kunze (5), Florian Kopp (19), Robin Littig (21), Daniel Francis (4), Mouhamed Sy (15), Adrian Lechl (18), Matthew Evans (8), Luis Gstrein (22), Yanis Guermouche (99)
SV Austria Salzburg (3-4-3): Simon Nesler Taubl (1), Simon Pirkl (60), Luca Meisl (55), Raphael Hofer (19), Tobias Rohrmoser (2), Florian Rieder (10), Marco Rottensteiner (8), San-Luca Spitali (3), Christian Gebauer (71), Tamar Crnkic (70), Christian Huetz (11)

FC Wacker Innsbruck
4-2-3-1
33
Juri Kirchmayr
16
Alexander Joppich
5
Phil Kunze
19
Florian Kopp
21
Robin Littig
4
Daniel Francis
15
Mouhamed Sy
18
Adrian Lechl
8
Matthew Evans
22
Luis Gstrein
99
Yanis Guermouche
11
Christian Huetz
70
Tamar Crnkic
71
Christian Gebauer
3
San-Luca Spitali
8
Marco Rottensteiner
10
Florian Rieder
2
Tobias Rohrmoser
19
Raphael Hofer
55
Luca Meisl
60
Simon Pirkl
1
Simon Nesler Taubl

SV Austria Salzburg
3-4-3
| Cầu thủ dự bị | |||
Gabriele Biancheri | Philipp Bauer | ||
Raphael Gallé | Christoph Gruber | ||
Max Köchl | Luca Kronberger | ||
Bright Owusu | Nico Lukasser-Weitlaner | ||
Manuel Petutschnig | Mohammad Mahmoud | ||
Lukas Tauber | Thomas Schandl | ||
Adrian Wibowo | Lukas Schweighofer | ||
Bảng xếp hạng Hạng 2 Áo
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 7 | 1 | 1 | 10 | 22 | T T T T T | |
| 2 | 8 | 6 | 1 | 1 | 16 | 19 | T B T T H | |
| 3 | 9 | 5 | 1 | 3 | 3 | 16 | T B T T H | |
| 4 | 9 | 4 | 3 | 2 | 3 | 15 | T B H H T | |
| 5 | 9 | 4 | 2 | 3 | 3 | 14 | T B H B T | |
| 6 | 8 | 4 | 1 | 3 | 2 | 13 | T T B T B | |
| 7 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | H B T T H | |
| 8 | 8 | 4 | 1 | 3 | 1 | 13 | T T B B T | |
| 9 | 8 | 4 | 0 | 4 | 0 | 12 | B T T B T | |
| 10 | 9 | 3 | 1 | 5 | -2 | 10 | T T T B H | |
| 11 | 8 | 3 | 1 | 4 | -2 | 10 | T B T B B | |
| 12 | 9 | 2 | 3 | 4 | -4 | 9 | B H T B B | |
| 13 | 8 | 2 | 2 | 4 | -5 | 8 | B T H H B | |
| 14 | 9 | 2 | 2 | 5 | -8 | 8 | B B B T H | |
| 15 | 9 | 2 | 1 | 6 | -11 | 7 | B B B B H | |
| 16 | 8 | 1 | 0 | 7 | -9 | 3 | B T B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch