(Pen) Kastrijot Ndau 8 | |
Willy Vogt 33 | |
Simone Rapp 58 | |
David Jacovic 81 | |
Willy Vogt 83 | |
Jonatan Mayorga 89 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu FC Wil 1900 vs Bellinzona
số liệu thống kê
FC Wil 1900

Bellinzona
51 Kiểm soát bóng 49
6 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 6
3 Phạt góc 7
0 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 15
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 3
21 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
4 Cú sút bị chặn 2
0 Phản công 0
8 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây FC Wil 1900
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây Bellinzona
Hạng 2 Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 18 | 5 | 2 | 28 | 59 | H T T T H | |
| 2 | 25 | 18 | 2 | 5 | 18 | 56 | H B H T T | |
| 3 | 24 | 14 | 4 | 6 | 19 | 46 | B T T H T | |
| 4 | 24 | 10 | 5 | 9 | 8 | 35 | T B T B B | |
| 5 | 25 | 9 | 6 | 10 | -1 | 33 | T T B H H | |
| 6 | 25 | 9 | 2 | 14 | -10 | 29 | B T T B H | |
| 7 | 25 | 7 | 7 | 11 | -14 | 28 | H H B T H | |
| 8 | 25 | 4 | 11 | 10 | -8 | 23 | H B H B H | |
| 9 | 25 | 5 | 7 | 13 | -14 | 22 | H B H T B | |
| 10 | 25 | 3 | 5 | 17 | -26 | 14 | T H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch