Salifou Diarrassouba 10 | |
A. Charveys (Thay: V. Hamdiu) 11 | |
Tim Staubli 28 | |
A. Bakayoko (Thay: R. Pousa) 58 | |
I. Beka (Thay: M. Deme) 58 | |
R. Bobadilla (Thay: S. Diarrassouba) 58 | |
L. Breedijk (Thay: X. Aliu) 66 | |
Y. Allou (Thay: M. Diarra) 66 | |
Tim Staubli 70 | |
D. Muzzí (Thay: N. Mupemba) 76 | |
Yannis Ryter 77 | |
D. Jaćović (Thay: N. Rupp) 84 | |
P. Weber (Thay: T. Staubli) 90 | |
B. Stillhart (Thay: O. Bunjaku) 90 |
Thống kê trận đấu FC Wil 1900 vs FC Rapperswil-Jona
số liệu thống kê
FC Wil 1900

FC Rapperswil-Jona
53 Kiểm soát bóng 47
4 Sút trúng đích 5
10 Sút không trúng đích 1
2 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
13 Phạm lỗi 5
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 2
19 Ném biên 15
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 3
5 Phát bóng 11
Đội hình xuất phát FC Wil 1900 vs FC Rapperswil-Jona
FC Wil 1900 (3-4-1-2): Gentrit Muslija (1), Djawal Kaiba (13), Yannick Schmid (15), Isaiah Okafor (23), Patrick Sutter (21), Tim Staubli (17), Noah Rupp (10), Loris Schreiber (19), Orges Bunjaku (8), Xhan Aliu (25), Mahamadou Diarra (9)
FC Rapperswil-Jona (4-2-3-1): Alan Omerovic (18), Ruben Pousa (23), Joseph Ambassa (28), William Le Pogam (37), Bruno Ferreira Morgado (3), Lorik Emini (31), Valon Hamdiu (8), Malik Deme (47), Yannis Ryter (7), Salifou Diarrassouba (10), Noa Mupemba (9)
FC Wil 1900
3-4-1-2
1
Gentrit Muslija
13
Djawal Kaiba
15
Yannick Schmid
23
Isaiah Okafor
21
Patrick Sutter
17
Tim Staubli
10
Noah Rupp
19
Loris Schreiber
8
Orges Bunjaku
25
Xhan Aliu
9
Mahamadou Diarra
9
Noa Mupemba
10
Salifou Diarrassouba
7
Yannis Ryter
47
Malik Deme
8
Valon Hamdiu
31
Lorik Emini
3
Bruno Ferreira Morgado
37
William Le Pogam
28
Joseph Ambassa
23
Ruben Pousa
18
Alan Omerovic

FC Rapperswil-Jona
4-2-3-1
| Thay người | |||
| 66’ | M. Diarra Yves Allou | 11’ | V. Hamdiu Alexis Charveys |
| 66’ | X. Aliu Luuk Breedijk | 58’ | R. Pousa Axel Bakayoko |
| 84’ | N. Rupp David Jacovic | 58’ | M. Deme Ismajl Beka |
| 90’ | O. Bunjaku Basil Stillhart | 58’ | S. Diarrassouba Raul Bobadilla |
| 90’ | T. Staubli Patrick Weber | 76’ | N. Mupemba Davide Muzzí |
| Cầu thủ dự bị | |||
Yves Allou | Axel Bakayoko | ||
Noah Ato-Zandanga | Ismajl Beka | ||
Luuk Breedijk | Raul Bobadilla | ||
Pirosch Fischer | Alexis Charveys | ||
David Jacovic | Adrian Durrer | ||
Janis Keller | Muhamed Kurtishi | ||
Tarik Seferovic | Ilija Maslarov | ||
Basil Stillhart | Davide Muzzí | ||
Patrick Weber | Elia Perenzin | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây FC Wil 1900
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Thành tích gần đây FC Rapperswil-Jona
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 7 | 4 | 0 | 17 | 25 | T T H T H | |
| 2 | 11 | 6 | 4 | 1 | 10 | 22 | T B H T T | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | 12 | 21 | T T T B T | |
| 4 | 11 | 5 | 1 | 5 | -2 | 16 | B T B T H | |
| 5 | 11 | 4 | 3 | 4 | 2 | 15 | B H T H B | |
| 6 | 11 | 3 | 3 | 5 | -4 | 12 | T H B B B | |
| 7 | 11 | 3 | 3 | 5 | -5 | 12 | H B B B T | |
| 8 | 11 | 3 | 2 | 6 | -4 | 11 | B T T B H | |
| 9 | 11 | 2 | 5 | 4 | -6 | 11 | H B T H H | |
| 10 | 11 | 1 | 2 | 8 | -20 | 5 | B B B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch