Nehemie Lusuena 16 | |
Johan Nkama 49 | |
Ogou Akichi (Thay: Nehemie Lusuena) 64 | |
Hugo Fargues (Thay: Johan Nkama) 64 | |
Malko Sartoretti (Thay: Warren Caddy) 64 | |
Luuk Breedijk (Thay: Marwane Hajij) 67 | |
Julind Selmonaj 76 | |
Theo Barbet (Thay: Breston Malula) 79 | |
Exauce Mafoumbi (Thay: Landry Nomel) 84 | |
Malko Sartoretti 85 | |
Luan Abazi (Thay: Edis Bytyqi) 86 | |
Kastrijot Ndau 90 |
Thống kê trận đấu FC Wil 1900 vs FC Stade Lausanne-Ouchy
số liệu thống kê
FC Wil 1900

FC Stade Lausanne-Ouchy
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát FC Wil 1900 vs FC Stade Lausanne-Ouchy
FC Wil 1900: Gentrit Muslija (32), Yannick Schmid (15), Yuro Bohon Diet (31), Julind Selmonaj (5), Edis Bytyqi (22), Tim Staubli (17), Marwane Hajij (10), Noah Ato-Zandanga (26), David Jacovic (4), Kastrijot Ndau (20), Simone Rapp (14)
FC Stade Lausanne-Ouchy: Dany Roger Bornand Da Silva (1), Bastien Conus (3), Nicola Sutter (34), Issa Kaloga (28), Johan Nkama (25), Warren Caddy (97), Vasco Tritten (77), Nehemie Lusuena (88), Breston Malula (71), Landry Nomel (7), Keasse Bah (13)
| Thay người | |||
| 67’ | Marwane Hajij Luuk Breedijk | 64’ | Johan Nkama Hugo Fargues |
| 86’ | Edis Bytyqi Luan Abazi | 64’ | Warren Caddy Malko Sartoretti |
| 64’ | Nehemie Lusuena Ogou Akichi | ||
| 79’ | Breston Malula Theo Barbet | ||
| 84’ | Landry Nomel Exauce Mafoumbi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Umar Saho Sarho | Lion de Oliveira | ||
Altin Berisha | Hugo Fargues | ||
Simon Tisch-Rottensteiner | Malko Sartoretti | ||
Djawal Kaiba | Patrick Sutter | ||
Janis Keller | Exauce Mafoumbi | ||
Luan Abazi | Theo Barbet | ||
Luuk Breedijk | Nathan Garcia | ||
Ogou Akichi | |||
Noah Noverraz | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây FC Wil 1900
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây FC Stade Lausanne-Ouchy
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 23 | 5 | 4 | 32 | 74 | T T B T T | |
| 2 | 32 | 22 | 4 | 6 | 23 | 70 | T B H T H | |
| 3 | 32 | 18 | 6 | 8 | 26 | 60 | T T T H T | |
| 4 | 32 | 12 | 7 | 13 | -2 | 43 | B B T H T | |
| 5 | 32 | 11 | 7 | 14 | 0 | 40 | B B H B B | |
| 6 | 32 | 12 | 2 | 18 | -10 | 38 | B T T B T | |
| 7 | 32 | 9 | 9 | 14 | -6 | 36 | H T H T B | |
| 8 | 32 | 8 | 10 | 14 | -16 | 34 | T T B B H | |
| 9 | 32 | 5 | 13 | 14 | -19 | 28 | H B B B B | |
| 10 | 32 | 5 | 7 | 20 | -28 | 22 | B B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch