Luca Mack 15 | |
Brian Beyer 31 | |
Milos Cocic 48 | |
Lutfi Dalipi 51 | |
M. Sawadogo (Thay: D. Schwizer) 58 | |
M. Diarra (Thay: S. Rapp) 61 |
Thống kê trận đấu FC Wil 1900 vs FC Vaduz
số liệu thống kê
FC Wil 1900

FC Vaduz
54 Kiểm soát bóng 46
5 Sút trúng đích 4
4 Sút không trúng đích 4
1 Phạt góc 2
0 Việt vị 2
12 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 4
26 Ném biên 20
0 Chuyền dài 0
3 Cú sút bị chặn 3
5 Phát bóng 4
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây FC Wil 1900
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Thành tích gần đây FC Vaduz
VĐQG Thụy Sĩ
Europa Conference League
VĐQG Thụy Sĩ
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 12 | 8 | 4 | 0 | 18 | 28 | T H T H T | |
| 2 | 12 | 6 | 4 | 2 | 9 | 22 | B H T T B | |
| 3 | 11 | 6 | 3 | 2 | 12 | 21 | T T T B T | |
| 4 | 12 | 4 | 4 | 4 | 2 | 16 | H T H B H | |
| 5 | 12 | 5 | 1 | 6 | -4 | 16 | T B T H B | |
| 6 | 12 | 4 | 3 | 5 | -2 | 15 | H B B B T | |
| 7 | 12 | 3 | 4 | 5 | -5 | 13 | B B B T H | |
| 8 | 11 | 2 | 5 | 4 | -6 | 11 | H B T H H | |
| 9 | 12 | 3 | 2 | 7 | -7 | 11 | T T B H B | |
| 10 | 12 | 2 | 2 | 8 | -17 | 8 | B B T B T |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch