Vincent Nvendo Ferrier 2 | |
N. Rupp (Thay: D. Jaćović) 7 | |
Patrick Weber 28 | |
L. Bergsma (Thay: M. Facchinetti) 46 | |
S. Correia (Thay: P. Sutter) 52 | |
J. Lüthi (Thay: R. Bayard) 66 | |
Y. Allou (Thay: B. Keita) 80 | |
O. Bunjaku (Thay: T. Staubli) 81 | |
P. Fischer (Thay: A. Rexhaj) 81 | |
L. Veya (Thay: L. Mulaj) 82 | |
(Pen) Eris Abedini 89 |
Thống kê trận đấu FC Wil 1900 vs Xamax
số liệu thống kê
FC Wil 1900

Xamax
49 Kiểm soát bóng 51
1 Sút trúng đích 4
10 Sút không trúng đích 7
4 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
15 Phạm lỗi 13
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 0
16 Ném biên 26
0 Chuyền dài 0
5 Cú sút bị chặn 6
9 Phát bóng 13
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Hạng 2 Thụy Sĩ
Thành tích gần đây FC Wil 1900
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Giao hữu
Thành tích gần đây Xamax
Hạng 2 Thụy Sĩ
Cúp quốc gia Thụy Sĩ
Hạng 2 Thụy Sĩ
Giao hữu
Bảng xếp hạng Hạng 2 Thụy Sĩ
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 5 | 2 | 0 | 10 | 17 | T T H T T | |
| 2 | 7 | 4 | 3 | 0 | 7 | 15 | T T H T T | |
| 3 | 7 | 3 | 3 | 1 | 9 | 12 | T T H H T | |
| 4 | 7 | 3 | 2 | 2 | -1 | 11 | T B T H T | |
| 5 | 7 | 3 | 1 | 3 | 2 | 10 | B T T H B | |
| 6 | 7 | 2 | 3 | 2 | 0 | 9 | B H T B H | |
| 7 | 7 | 3 | 0 | 4 | -4 | 9 | T B B B B | |
| 8 | 7 | 1 | 3 | 3 | -7 | 6 | B B H H H | |
| 9 | 7 | 1 | 1 | 5 | -6 | 4 | B B B H B | |
| 10 | 7 | 0 | 2 | 5 | -10 | 2 | B H B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch