Thứ Hai, 16/03/2026

Trực tiếp kết quả FC Yantra Gabrovo vs Ludogorets hôm nay 20-05-2022

Giải Hạng nhất Bulgaria - Th 6, 20/5

Kết thúc

FC Yantra Gabrovo

FC Yantra Gabrovo

1 : 2

Ludogorets

Ludogorets

Hiệp một: 0-0
T6, 20:45 20/05/2022
Vòng 38 - Hạng nhất Bulgaria
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Thống kê trận đấu FC Yantra Gabrovo vs Ludogorets

số liệu thống kê
FC Yantra Gabrovo
FC Yantra Gabrovo
Ludogorets
Ludogorets
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
8 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
4 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bulgaria
27/11 - 2021
Giao hữu
27/01 - 2022
Hạng nhất Bulgaria
20/05 - 2022
12/09 - 2022
17/04 - 2023
17/11 - 2023
21/04 - 2024
18/10 - 2024
18/04 - 2025
20/09 - 2025

Thành tích gần đây FC Yantra Gabrovo

Hạng 2 Bulgaria
14/03 - 2026
H1: 1-0
07/03 - 2026
01/03 - 2026
24/02 - 2026
H1: 2-0
15/02 - 2026
H1: 3-0
06/12 - 2025
01/12 - 2025
22/11 - 2025
15/11 - 2025
09/11 - 2025

Thành tích gần đây Ludogorets

Hạng 2 Bulgaria
15/03 - 2026
07/03 - 2026
28/02 - 2026
12/12 - 2025
28/11 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Bulgaria

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dunav RuseDunav Ruse2118303757T T H T T
2FratriaFratria2314542247H H T B H
3Vihren SandanskiVihren Sandanski2313551844H T H T T
4YantraYantra2312741343B T T T B
5PFC CSKA-Sofia IIPFC CSKA-Sofia II2210661636H H T T B
6PFC Chernomorets BurgasPFC Chernomorets Burgas227105431H H H T T
7EtarEtar22787-429T H B T T
8HebarHebar228410-728B T T T B
9Pirin BlagoevgradPirin Blagoevgrad22778128H T H B B
10Minyor PernikMinyor Pernik23698-327H B B H T
11Ludogorets Razgrad IILudogorets Razgrad II237511-626H B H B H
12Lokomotiv Gorna OryahovitsaLokomotiv Gorna Oryahovitsa23689-626H B H B B
13SevlievoSevlievo226511-923B T H T T
14Sportist SvogeSportist Svoge225611-1621T H B B B
15Marek DupnitsaMarek Dupnitsa224711-1619B B H B H
16Spartak PlevenSpartak Pleven224513-1617B B H B T
17Belasitsa PetrichBelasitsa Petrich212613-2812H H B B B
18KrumovgradKrumovgrad000000
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow