Thẻ vàng cho Milos Kopecny.
Daniel Vasulin (Kiến tạo: Antonin Vanicek) 23 | |
Milos Kopecny 30 | |
D. Šmiga (Thay: T. Poznar) 46 | |
F. Appiah (Thay: M. Cupák) 46 |
Đang cập nhậtThống kê trận đấu FC Zbrojovka Brno vs FC Zlin
số liệu thống kê

FC Zbrojovka Brno

FC Zlin
59 Kiểm soát bóng 41
1 Sút trúng đích 0
2 Sút không trúng đích 2
4 Phạt góc 1
0 Việt vị 0
4 Phạm lỗi 10
0 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 2
0 Phát bóng 0
Đội hình xuất phát FC Zbrojovka Brno vs FC Zlin
FC Zbrojovka Brno (4-2-3-1): Adam Hrdina (1), Jakub Klíma (39), Filip Vedral (26), Kauan Carneiro da Silva (3), Amadou Dante (44), Jakub Janetzky (68), Patrik Cavos (8), Tadeas Vachousek (14), Stepán Langer (7), Antonín Vanícek (10), Daniel Vasulin (15)
FC Zlin (4-2-3-1): Stanislav Dostal (17), Milos Kopecny (23), Jakub Cernin (24), Jakub Kolar (28), Michal Fukala (22), Cletus Nombil (19), Prince Mbatshi Mukuba (45), Marian Pisoja (82), Michal Cupak (26), Tomas Ulbrich (4), Tomas Poznar (88)

FC Zbrojovka Brno
4-2-3-1
1
Adam Hrdina
39
Jakub Klíma
26
Filip Vedral
3
Kauan Carneiro da Silva
44
Amadou Dante
68
Jakub Janetzky
8
Patrik Cavos
14
Tadeas Vachousek
7
Stepán Langer
10
Antonín Vanícek
15
Daniel Vasulin
88
Tomas Poznar
4
Tomas Ulbrich
26
Michal Cupak
82
Marian Pisoja
45
Prince Mbatshi Mukuba
19
Cletus Nombil
22
Michal Fukala
28
Jakub Kolar
24
Jakub Cernin
23
Milos Kopecny
17
Stanislav Dostal

FC Zlin
4-2-3-1
| Cầu thủ dự bị | |||
Tomás Brecka | Frank Appiah | ||
Eric Hunal | Lukas Bartosak | ||
Bienvenue Kanakimana | Tomas Fojtu | ||
Lukas Penxa | Adam Gazi | ||
Ondrej Prodelal | David Grygera | ||
Martin Rymarenko | Tomas Hellebrand | ||
Lukás Saal | Milan Knobloch | ||
Oliver Velich | Ondrej Kukucka | ||
Jaromir Zmrhal | Antonin Krapka | ||
Petr Sevcik | Stanislav Petruta | ||
Denis Granecny | Daniel Smiga | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Séc
Hạng 2 Séc
Thành tích gần đây FC Zbrojovka Brno
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Giao hữu
Hạng 2 Séc
Thành tích gần đây FC Zlin
Cúp quốc gia Séc
VĐQG Séc
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 3 | 2 | 0 | 9 | 11 | T T T H H | |
| 2 | 5 | 3 | 2 | 0 | 5 | 11 | T H T H T | |
| 3 | 5 | 3 | 1 | 1 | 4 | 10 | T H B T | |
| 4 | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | B H T T T | |
| 5 | 5 | 3 | 1 | 1 | 3 | 10 | T B T H T | |
| 6 | 5 | 3 | 0 | 2 | 5 | 9 | B T B T T | |
| 7 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | T T T | |
| 8 | 3 | 2 | 1 | 0 | 2 | 7 | T H T | |
| 9 | 5 | 2 | 1 | 2 | -2 | 7 | T T H B B | |
| 10 | 4 | 2 | 0 | 2 | -3 | 6 | T B B T | |
| 11 | 4 | 1 | 2 | 1 | 0 | 5 | B H T H | |
| 12 | 4 | 1 | 2 | 1 | -1 | 5 | B H H T | |
| 13 | 6 | 1 | 1 | 4 | -5 | 4 | B B B H B | |
| 14 | 5 | 0 | 1 | 4 | -7 | 1 | B H B B B | |
| 15 | 6 | 0 | 1 | 5 | -9 | 1 | B H B B B | |
| 16 | 6 | 0 | 0 | 6 | -8 | 0 | B B B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch