Thứ Hai, 16/02/2026
Tom Sloncik (Kiến tạo: Adam Griger)
7
Frantisek Cech (Kiến tạo: Samuel Dancak)
28
Michal Cupak (Kiến tạo: Michal Fukala)
34
Matej Koubek (Thay: Marian Pisoja)
46
Stanley Kanu (Thay: Tomas Poznar)
56
David Machalik (Thay: Zviad Natchkebia)
56
Vaclav Pilar (Thay: Tom Sloncik)
62
Alexandr Sojka (Thay: Adam Griger)
62
Tom Ulbrich (Thay: Cletus Nombil)
72
Jakub Elbel (Thay: Daniel Horak)
83
Lukas Branecky (Thay: Michal Cupak)
86
Jakub Uhrincat (Thay: Adam Vlkanova)
90

Thống kê trận đấu FC Zlin vs Hradec Kralove

số liệu thống kê
FC Zlin
FC Zlin
Hradec Kralove
Hradec Kralove
52 Kiểm soát bóng 48
1 Sút trúng đích 8
6 Sút không trúng đích 5
5 Phạt góc 5
1 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
8 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến FC Zlin vs Hradec Kralove

Tất cả (19)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+4'

Adam Vlkanova rời sân và được thay thế bởi Jakub Uhrincat.

86'

Michal Cupak rời sân và được thay thế bởi Lukas Branecky.

83'

Daniel Horak rời sân và được thay thế bởi Jakub Elbel.

72'

Cletus Nombil rời sân và được thay thế bởi Tom Ulbrich.

62'

Adam Griger rời sân và được thay thế bởi Alexandr Sojka.

62'

Tom Sloncik rời sân và được thay thế bởi Vaclav Pilar.

56'

Zviad Natchkebia rời sân và được thay thế bởi David Machalik.

56'

Tomas Poznar rời sân và được thay thế bởi Stanley Kanu.

46'

Marian Pisoja rời sân và được thay thế bởi Matej Koubek.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

34'

Michal Fukala đã kiến tạo cho bàn thắng.

34' V À A A O O O - Michal Cupak đã ghi bàn!

V À A A O O O - Michal Cupak đã ghi bàn!

28'

Samuel Dancak đã kiến tạo cho bàn thắng.

28' V À A A O O O - Frantisek Cech đã ghi bàn!

V À A A O O O - Frantisek Cech đã ghi bàn!

7'

Adam Griger đã kiến tạo cho bàn thắng.

7' V À A A A O O O - Tom Sloncik đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Tom Sloncik đã ghi bàn!

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát FC Zlin vs Hradec Kralove

FC Zlin (4-2-3-1): Stanislav Dostal (17), Michal Fukala (22), Antonin Krapka (39), Jakub Cernin (24), Marian Pisoja (82), Cletus Nombil (19), Joss Didiba Moudoumbou (6), Jan Kalabiska (91), Michal Cupak (26), Zviad Nachkebia (11), Tomas Poznar (88)

Hradec Kralove (3-4-3): Adam Zadrazil (12), Filip Cihak (5), Tomas Petrasek (4), Frantisek Cech (25), Juraj Chvatal (30), Vladimir Darida (16), Samuel Dancak (11), Daniel Horak (26), Tom Slončík (19), Adam Griger (38), Adam Vlkanova (58)

FC Zlin
FC Zlin
4-2-3-1
17
Stanislav Dostal
22
Michal Fukala
39
Antonin Krapka
24
Jakub Cernin
82
Marian Pisoja
19
Cletus Nombil
6
Joss Didiba Moudoumbou
91
Jan Kalabiska
26
Michal Cupak
11
Zviad Nachkebia
88
Tomas Poznar
58
Adam Vlkanova
38
Adam Griger
19
Tom Slončík
26
Daniel Horak
11
Samuel Dancak
16
Vladimir Darida
30
Juraj Chvatal
25
Frantisek Cech
4
Tomas Petrasek
5
Filip Cihak
12
Adam Zadrazil
Hradec Kralove
Hradec Kralove
3-4-3
Thay người
46’
Marian Pisoja
Matej Koubek
62’
Adam Griger
Alexandr Sojka
56’
Tomas Poznar
Stanley Kanu
62’
Tom Sloncik
Vaclav Pilar
56’
Zviad Natchkebia
David Machalik
83’
Daniel Horak
Jakub Elbel
72’
Cletus Nombil
Tomas Ulbrich
90’
Adam Vlkanova
Jakub Uhrincat
86’
Michal Cupak
Lukas Branecky
Cầu thủ dự bị
Milan Knobloch
Jakub Uhrincat
Samuel Belanik
Alexandr Sojka
Lukas Branecky
Vaclav Pilar
Tomas Hellebrand
David Ludvicek
Stanley Kanu
Lucas Kubr
Jakub Kolar
Lukas Hruska
Matej Koubek
Jakub Elbel
Andre Lopes
Patrik Vizek
David Machalik
Matyas Vagner
Stanislav Petruta
Tomas Ulbrich

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Séc
17/10 - 2021
12/03 - 2022
18/09 - 2022
11/03 - 2023
20/08 - 2023
16/12 - 2023
20/09 - 2025

Thành tích gần đây FC Zlin

VĐQG Séc
14/02 - 2026
08/02 - 2026
01/02 - 2026
14/12 - 2025
06/12 - 2025
29/11 - 2025
H1: 0-0
24/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
29/10 - 2025

Thành tích gần đây Hradec Kralove

VĐQG Séc
16/02 - 2026
08/02 - 2026
31/01 - 2026
13/12 - 2025
08/12 - 2025
29/11 - 2025
23/11 - 2025
Cúp quốc gia Séc
13/11 - 2025
VĐQG Séc
08/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Séc

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Slavia PragueSlavia Prague2215703152T T H T T
2Sparta PragueSparta Prague2214532047T H T T T
3JablonecJablonec2212641042T B T H T
4Viktoria PlzenViktoria Plzen2212551441B T T T T
5Slovan LiberecSlovan Liberec2210751537H H T B T
6KarvinaKarvina2210210-232H T B B B
7Hradec KraloveHradec Kralove22868430B H B T B
8SK Sigma OlomoucSK Sigma Olomouc22868-130B B T B B
9FC ZlinFC Zlin22769-327B T B B H
10TepliceTeplice22679-425B T B T H
11PardubicePardubice22679-1025T T H T B
12Bohemians 1905Bohemians 1905226511-1023B B H B T
13Mlada BoleslavMlada Boleslav224711-1819T H H B H
14Banik OstravaBanik Ostrava224612-1218H B H T B
15SlovackoSlovacko223712-1516T B H H B
16Dukla PrahaDukla Praha222911-1915H B B B H
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow