Hết rồi! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Lamin Jawo (Kiến tạo: Filip Zorvan) 26 | |
Dominik Holly (Kiến tạo: Lamin Jawo) 36 | |
Stanislav Petruta (Thay: Jakub Jugas) 37 | |
Cletus Nombil 44 | |
Matej Koubek (Thay: Marian Pisoja) 46 | |
Stanislav Petruta 51 | |
Milos Kopecny 54 | |
Kristers Penkevics (Thay: Jakub Pesek) 58 | |
Nemanja Tekijaski (Kiến tạo: Filip Zorvan) 59 | |
Jan Chramosta (Thay: Lamin Jawo) 66 | |
Tomas Poznar (Thay: Stanley Kanu) 69 | |
Jan Kalabiska (Thay: Cletus Nombil) 69 | |
Nelson Okeke (Thay: Dominik Holly) 75 | |
David Puskac (Thay: Ebrima Singhateh) 75 | |
Kristers Penkevics 82 | |
Renato Pantalon 84 | |
Matej Malensek (Thay: Daniel Soucek) 85 | |
Samuel Lavrincik (Thay: Filip Zorvan) 85 |
Thống kê trận đấu FC Zlin vs Jablonec


Diễn biến FC Zlin vs Jablonec
Filip Zorvan rời sân và được thay thế bởi Samuel Lavrincik.
Daniel Soucek rời sân và được thay thế bởi Matej Malensek.
Thẻ vàng cho Renato Pantalon.
Thẻ vàng cho Kristers Penkevics.
Ebrima Singhateh rời sân và được thay thế bởi David Puskac.
Dominik Holly rời sân và được thay thế bởi Nelson Okeke.
Cletus Nombil rời sân và được thay thế bởi Jan Kalabiska.
Stanley Kanu rời sân và được thay thế bởi Tomas Poznar.
Lamin Jawo rời sân và được thay thế bởi Jan Chramosta.
Filip Zorvan đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Nemanja Tekijaski ghi bàn!
Jakub Pesek rời sân và được thay thế bởi Kristers Penkevics.
Thẻ vàng cho Milos Kopecny.
Thẻ vàng cho Stanislav Petruta.
Marian Pisoja rời sân và được thay thế bởi Matej Koubek.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết hiệp! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
Thẻ vàng cho Cletus Nombil.
Jakub Jugas rời sân và được thay thế bởi Stanislav Petruta.
V À A A A O O O Jablonec ghi bàn.
Đội hình xuất phát FC Zlin vs Jablonec
FC Zlin (4-2-3-1): Milan Knobloch (34), Milos Kopecny (23), Jakub Jugas (25), Antonin Krapka (39), David Machalik (8), Joss Didiba Moudoumbou (6), Cletus Nombil (19), Marian Pisoja (82), Michal Cupak (26), Jakub Pesek (10), Stanley Kanu (14)
Jablonec (3-4-3): Jan Hanus (1), Renato Pantalon (84), Nemanja Tekijaski (4), Martin Cedidla (18), Daniel Soucek (14), Sebastian Nebyla (25), Filip Zorvan (8), Eduard Sobol (23), Dominik Holly (9), Lamin Jawo (44), Ebrima Singhateh (27)


| Thay người | |||
| 37’ | Jakub Jugas Stanislav Petruta | 66’ | Lamin Jawo Jan Chramosta |
| 46’ | Marian Pisoja Matej Koubek | 75’ | Dominik Holly Nelson Okeke |
| 58’ | Jakub Pesek Kristers Penkevics | 75’ | Ebrima Singhateh David Puskac |
| 69’ | Cletus Nombil Jan Kalabiska | 85’ | Filip Zorvan Samuel Lavrinčík |
| 69’ | Stanley Kanu Tomas Poznar | 85’ | Daniel Soucek Matej Malensek |
| Cầu thủ dự bị | |||
Stepan Bachurek | Klemen Mihelak | ||
Jan Kalabiska | Nelson Okeke | ||
Tomas Hellebrand | Samuel Lavrinčík | ||
Stanislav Petruta | Jan Chramosta | ||
Kristers Penkevics | David Puskac | ||
Matej Koubek | Matej Malensek | ||
Lukas Branecky | Samuel Obinaya | ||
Tomas Poznar | Evzen Maly | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây FC Zlin
Thành tích gần đây Jablonec
Bảng xếp hạng VĐQG Séc
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 19 | 7 | 0 | 38 | 64 | T T T T T | |
| 2 | 26 | 16 | 6 | 4 | 24 | 54 | T H T B T | |
| 3 | 27 | 14 | 7 | 6 | 16 | 49 | T H B T T | |
| 4 | 27 | 14 | 6 | 7 | 8 | 48 | T B B B T | |
| 5 | 27 | 11 | 9 | 7 | 14 | 42 | B B H H T | |
| 6 | 27 | 11 | 7 | 9 | 1 | 40 | T T T H B | |
| 7 | 26 | 10 | 7 | 9 | 3 | 37 | B H T B T | |
| 8 | 26 | 10 | 3 | 13 | -6 | 33 | B B B B H | |
| 9 | 27 | 8 | 8 | 11 | -11 | 32 | B H T B T | |
| 10 | 27 | 8 | 7 | 12 | -9 | 31 | H T B B B | |
| 11 | 27 | 7 | 9 | 11 | -11 | 30 | H T H T T | |
| 12 | 27 | 6 | 11 | 10 | -6 | 29 | H B H H H | |
| 13 | 26 | 7 | 6 | 13 | -12 | 27 | T T B H B | |
| 14 | 27 | 5 | 8 | 14 | -15 | 23 | T T H B B | |
| 15 | 26 | 5 | 7 | 14 | -12 | 22 | B H B T B | |
| 16 | 27 | 3 | 10 | 14 | -22 | 19 | B B H T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch