Thứ Hai, 26/10/2026

Trực tiếp kết quả FCI Levadia vs FC Kuressaare hôm nay 17-04-2022

Giải VĐQG Estonia - CN, 17/4

Kết thúc

FCI Levadia

FCI Levadia

1 : 0

FC Kuressaare

FC Kuressaare

Hiệp một: 0-0
CN, 21:15 17/04/2022
Vòng 8 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Oleksiy Khoblenko (Thay: Artem Shchedry)
55
Mark Oliver Roosnupp (Thay: Robert Kirss)
55
Frank Liivak (Thay: Artur Pikk)
66
Rasmus Peetson (Thay: Maksim Podholjuzin)
72
Zakaria Beglarisvili
75
Otto-Robert Lipp (Thay: Sten Reinkort)
76
Tristan Toomas Teevali (Thay: Sander Laht)
84

Thống kê trận đấu FCI Levadia vs FC Kuressaare

số liệu thống kê
FCI Levadia
FCI Levadia
FC Kuressaare
FC Kuressaare
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
11 Phạt góc 2
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
17/04 - 2022
28/06 - 2022
21/08 - 2022
18/09 - 2022
02/04 - 2023
06/06 - 2023
20/08 - 2023
23/09 - 2023
09/03 - 2024
01/06 - 2024
21/07 - 2024
17/09 - 2024
08/04 - 2025
14/06 - 2025
01/08 - 2025
18/10 - 2025
08/03 - 2026
02/05 - 2026
09/09 - 2026
18/10 - 2026

Thành tích gần đây FCI Levadia

VĐQG Estonia
24/10 - 2026
18/10 - 2026
15/10 - 2026
11/10 - 2026
20/09 - 2026
17/09 - 2026
12/09 - 2026
09/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026

Thành tích gần đây FC Kuressaare

VĐQG Estonia
24/10 - 2026
18/10 - 2026
14/10 - 2026
11/10 - 2026
18/09 - 2026
13/09 - 2026
09/09 - 2026
05/09 - 2026
29/08 - 2026
22/08 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia3326616684H T T T T
2Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond3318691460T B T T T
3Flora TallinnFlora Tallinn34191141558B B T B B
4Nomme Kalju FCNomme Kalju FC33166112254T B H B T
5TammekaTammeka3316215-550B T B B T
6Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool3415217-147T T T T B
7Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus3310617-2236B H H B B
8FC KuressaareFC Kuressaare3310518-1835H T T B B
9Nomme UnitedNomme United3311121-2234B B B T T
10Narva TransNarva Trans335523-4920H H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow