Thứ Sáu, 17/07/2026

Trực tiếp kết quả FCI Levadia vs FC Kuressaare hôm nay 02-04-2023

Giải VĐQG Estonia - CN, 02/4

Kết thúc

FCI Levadia

FCI Levadia

4 : 1

FC Kuressaare

FC Kuressaare

Hiệp một: 3-1
CN, 23:00 02/04/2023
Vòng 5 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Felipe Felicio
3
Ernest Agyiri
34
Fomba Bourama
42
Guy Merlin Mollo Bessala (Thay: Felipe Felicio)
45
Mattias Maennilaan
45+1'
Mollo Bessala
51
Sander Laht (Thay: Artjom Jermatsenko)
60
Aleksander Iljin (Thay: Mathias Palts)
60
Andero Kivi (Thay: Mark Anders Leipk)
60
Henri Valja (Thay: Murad Velijev)
71
Mairo Miil (Thay: Andrei Smirnov)
77
Nikita Vassiljev (Thay: Guy Merlin Mollo Bessala)
80
Artur Sakarias (Thay: Aleksandr Zakarlyuka)
80
Oscar Pihela (Thay: Sander Alex Liit)
84

Thống kê trận đấu FCI Levadia vs FC Kuressaare

số liệu thống kê
FCI Levadia
FCI Levadia
FC Kuressaare
FC Kuressaare
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
07/08 - 2021
17/04 - 2022
28/06 - 2022
21/08 - 2022
18/09 - 2022
02/04 - 2023
06/06 - 2023
20/08 - 2023
23/09 - 2023
09/03 - 2024
01/06 - 2024
21/07 - 2024
17/09 - 2024
08/04 - 2025
14/06 - 2025
01/08 - 2025
18/10 - 2025
08/03 - 2026
02/05 - 2026

Thành tích gần đây FCI Levadia

Europa Conference League
16/07 - 2026
10/07 - 2026
VĐQG Estonia
04/07 - 2026
28/06 - 2026
20/06 - 2026
17/06 - 2026
13/06 - 2026
30/05 - 2026
24/05 - 2026
17/05 - 2026

Thành tích gần đây FC Kuressaare

VĐQG Estonia
11/07 - 2026
02/07 - 2026
27/06 - 2026
16/06 - 2026
13/06 - 2026
31/05 - 2026
20/05 - 2026
17/05 - 2026
08/05 - 2026
02/05 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia1914413346T T H B T
2Flora TallinnFlora Tallinn1812061936B T B T T
3Nomme Kalju FCNomme Kalju FC1910451734H B H H T
4Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond19955732H T T H T
5Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus19829-826H B T B T
6TammekaTammeka18828-526H T T T B
7Nomme UnitedNomme United197111-822T B T B T
8Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool197111-722B B B B T
9FC KuressaareFC Kuressaare195212-1417T H B B B
10Narva TransNarva Trans193115-3410B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow