Aleksandr Ivanjusin 81 | |
Mark Oliver Roosnupp 90+7' | |
Daniil Rudenko 90+8' |
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây FCI Levadia
Europa Conference League
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Harju Jalgpallikool
VĐQG Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 14 | 4 | 1 | 33 | 46 | T T H B T | |
| 2 | 18 | 12 | 0 | 6 | 19 | 36 | B T B T T | |
| 3 | 19 | 10 | 4 | 5 | 17 | 34 | H B H H T | |
| 4 | 19 | 9 | 5 | 5 | 7 | 32 | H T T H T | |
| 5 | 19 | 8 | 2 | 9 | -8 | 26 | H B T B T | |
| 6 | 18 | 8 | 2 | 8 | -5 | 26 | H T T T B | |
| 7 | 19 | 7 | 1 | 11 | -8 | 22 | T B T B T | |
| 8 | 19 | 7 | 1 | 11 | -7 | 22 | B B B B T | |
| 9 | 19 | 5 | 2 | 12 | -14 | 17 | T H B B B | |
| 10 | 19 | 3 | 1 | 15 | -34 | 10 | B H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

