Thứ Sáu, 17/07/2026

Trực tiếp kết quả FCI Levadia vs Harju Jalgpallikool hôm nay 01-03-2025

Giải VĐQG Estonia - Th 7, 01/3

Kết thúc

FCI Levadia

FCI Levadia

5 : 0

Harju Jalgpallikool

Harju Jalgpallikool

Hiệp một: 2-0
T7, 00:00 01/03/2025
Vòng 1 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Tanel Tammik
9
Richie Musaba
26
Ernest Agyiri (Thay: Alexandre)
46
(og) Kaspar Laur
50
Enock Otoo
63
Mark Oliver Roosnupp (Thay: Richie Musaba)
64
Aleksandr Zakarlyuka (Thay: Enock Otoo)
64
Ahmad Gero (Thay: Bubacarr Tambedou)
64
Marten Henrik Kelement (Thay: Martin Jose)
69
Sigvard Suppi (Thay: Kirill Aleksandr Antonov)
69
Robert Kirss (Thay: Joao Pedro)
72
Kristofer Piht (Thay: Kristjan Kriis)
72
Imre Kartau (Thay: Andres Jarve)
83
Karl Erik Ennuste (Thay: Karel Eerme)
83

Thống kê trận đấu FCI Levadia vs Harju Jalgpallikool

số liệu thống kê
FCI Levadia
FCI Levadia
Harju Jalgpallikool
Harju Jalgpallikool
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
28/01 - 2023
VĐQG Estonia
15/04 - 2023
06/05 - 2023
12/08 - 2023
26/09 - 2023
01/03 - 2025
31/05 - 2025
19/07 - 2025
08/11 - 2025
15/03 - 2026
09/05 - 2026

Thành tích gần đây FCI Levadia

Europa Conference League
16/07 - 2026
10/07 - 2026
VĐQG Estonia
04/07 - 2026
28/06 - 2026
20/06 - 2026
17/06 - 2026
13/06 - 2026
30/05 - 2026
24/05 - 2026
17/05 - 2026

Thành tích gần đây Harju Jalgpallikool

VĐQG Estonia
10/07 - 2026
05/07 - 2026
20/06 - 2026
13/06 - 2026
30/05 - 2026
09/05 - 2026
30/04 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia1914413346T T H B T
2Flora TallinnFlora Tallinn1812061936B T B T T
3Nomme Kalju FCNomme Kalju FC1910451734H B H H T
4Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond19955732H T T H T
5Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus19829-826H B T B T
6TammekaTammeka18828-526H T T T B
7Nomme UnitedNomme United197111-822T B T B T
8Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool197111-722B B B B T
9FC KuressaareFC Kuressaare195212-1417T H B B B
10Narva TransNarva Trans193115-3410B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow