Daniil Rudenko 10 | |
Geovani 29 | |
Nikoloz Kutateladze 45+3' |
Đang cập nhậtThành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Giao hữu
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây FCI Levadia
VĐQG Estonia
Thành tích gần đây Harju Jalgpallikool
VĐQG Estonia
Bảng xếp hạng VĐQG Estonia
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 25 | 7 | 1 | 65 | 82 | T H T T T | |
| 2 | 33 | 18 | 6 | 9 | 14 | 60 | T B T T T | |
| 3 | 33 | 19 | 1 | 13 | 16 | 58 | T B B T B | |
| 4 | 32 | 15 | 6 | 11 | 21 | 51 | T T B H B | |
| 5 | 33 | 16 | 2 | 15 | -5 | 50 | B T B B T | |
| 6 | 34 | 15 | 3 | 16 | 0 | 48 | H T T T T | |
| 7 | 33 | 10 | 6 | 17 | -22 | 36 | B H H B B | |
| 8 | 33 | 10 | 5 | 18 | -18 | 35 | H T T B B | |
| 9 | 33 | 11 | 1 | 21 | -22 | 34 | B B B T T | |
| 10 | 33 | 5 | 5 | 23 | -49 | 20 | H H B B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch

