Chủ Nhật, 12/04/2026

Trực tiếp kết quả FCI Levadia vs Nomme Kalju FC hôm nay 30-03-2025

Giải VĐQG Estonia - CN, 30/3

Kết thúc

FCI Levadia

FCI Levadia

2 : 1

Nomme Kalju FC

Nomme Kalju FC

Hiệp một: 2-0
CN, 18:30 30/03/2025
Vòng 4 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
(Pen) Joao Pedro
35
Rasmus Peetson
43
Daniil Tarassenkov (Thay: Nikolajev)
46
Nikita Ivanov (Thay: Pavel Marin)
46
Kristjan Kask (Thay: Moudou Tambedou)
61
Ivan Patrikejevs (Thay: Jabir Ibrahim)
61
Edgar Tur (Thay: Frank Liivak)
66
Richie Musaba (Thay: Ahmad Gero)
66
Bubacarr Tambedou (Thay: Ernest Agyiri)
66
Mihhail Orlov (Thay: Oleksandr Musolitin)
77
Mark Oliver Roosnupp (Thay: Enock Otoo)
83
Mihhail Orlov
86
Mamadou Moustapha Bah (Thay: Joao Pedro)
90

Thống kê trận đấu FCI Levadia vs Nomme Kalju FC

số liệu thống kê
FCI Levadia
FCI Levadia
Nomme Kalju FC
Nomme Kalju FC
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
2 Thẻ vàng 0
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
29/08 - 2021
31/10 - 2021
13/04 - 2022
18/05 - 2022
28/08 - 2022
02/10 - 2022
29/04 - 2023
28/05 - 2023
09/07 - 2023
28/10 - 2023
06/04 - 2024
12/05 - 2024
25/08 - 2024
27/10 - 2024
30/03 - 2025
04/05 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
24/05 - 2025
H1: 0-1 | HP: 0-0 | Pen: 4-1
VĐQG Estonia
21/06 - 2025
21/09 - 2025
12/04 - 2026

Thành tích gần đây FCI Levadia

VĐQG Estonia
12/04 - 2026
08/04 - 2026
04/04 - 2026
22/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
08/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
29/10 - 2025
VĐQG Estonia
27/10 - 2025

Thành tích gần đây Nomme Kalju FC

VĐQG Estonia
12/04 - 2026
03/04 - 2026
21/03 - 2026
15/03 - 2026
08/03 - 2026
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
30/10 - 2025
VĐQG Estonia
25/10 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nomme Kalju FCNomme Kalju FC6510916T T T T H
2Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond6411613T H T T T
3FCI LevadiaFCI Levadia6330512T H H T H
4Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool630309B T T B B
5Flora TallinnFlora Tallinn6213-17T B B B T
6Nomme UnitedNomme United621347T B H B T
7Narva TransNarva Trans6204-36B T B T B
8FC KuressaareFC Kuressaare6204-66T B B B T
9TammekaTammeka6204-56B T T B B
10Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus6114-94T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow