Chủ Nhật, 06/09/2026

Trực tiếp kết quả FCI Levadia vs Paide Linnameeskond hôm nay 15-05-2022

Giải VĐQG Estonia - CN, 15/5

Kết thúc

FCI Levadia

FCI Levadia

1 : 0

Paide Linnameeskond

Paide Linnameeskond

Hiệp một: 1-0
CN, 21:15 15/05/2022
Vòng 13 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Liliu
28
Kristjan Pelt (Thay: Ragnar Klavan)
46
Deabeas Nii Klu Owusu-Sekyere (Thay: Sergei Mosnikov)
54
Mark Oliver Roosnupp (Thay: Artur Pikk)
64
Herol Riiberg (Thay: Edgar Tur)
65
Ebrima Singhateh (Thay: Kaimar Saag)
65
Ilja Antonov (Thay: Bogdan Vastsuk)
72
Robert Kirss (Thay: Ellinton Antonio Costa Morais)
72
Robi Saarma (Thay: Kevor Palumets)
79
Markus Jurgenson (Thay: Zakaria Beglarishvili)
84
Frank Liivak (Thay: Ernest Agyiri)
84

Thống kê trận đấu FCI Levadia vs Paide Linnameeskond

số liệu thống kê
FCI Levadia
FCI Levadia
Paide Linnameeskond
Paide Linnameeskond
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
2 Phạt góc 5
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
5 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Estonia
12/09 - 2021
10/04 - 2022
15/05 - 2022
31/08 - 2022
23/10 - 2022
18/04 - 2023
03/05 - 2023
16/09 - 2023
31/03 - 2024
01/05 - 2024
Cúp quốc gia Estonia
25/05 - 2024
VĐQG Estonia
29/05 - 2024
09/11 - 2024
23/04 - 2025
11/05 - 2025
04/07 - 2025
22/10 - 2025
22/03 - 2026
17/05 - 2026
06/09 - 2026

Thành tích gần đây FCI Levadia

VĐQG Estonia
06/09 - 2026
30/08 - 2026
21/08 - 2026
16/08 - 2026
09/08 - 2026
02/08 - 2026
Europa Conference League
30/07 - 2026
H1: 0-0 | HP: 1-2
16/07 - 2026
10/07 - 2026

Thành tích gần đây Paide Linnameeskond

VĐQG Estonia
06/09 - 2026
30/08 - 2026
23/08 - 2026
16/08 - 2026
Europa Conference League
12/08 - 2026
06/08 - 2026
VĐQG Estonia
02/08 - 2026
Europa Conference League
30/07 - 2026
23/07 - 2026
VĐQG Estonia

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FCI LevadiaFCI Levadia2519514662T T T T T
2Flora TallinnFlora Tallinn26160101848T B B T T
3Nomme Kalju FCNomme Kalju FC2613582244T T B B B
4Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond251267742T H T T B
5TammekaTammeka2412210-438T T T T B
6Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool2510114-531B B B T T
7Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus259412-1231H B B H T
8FC KuressaareFC Kuressaare268414-1228T T B H T
9Nomme UnitedNomme United268117-1925B B B B B
10Narva TransNarva Trans265219-4117B H B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow