Chủ Nhật, 15/03/2026

Trực tiếp kết quả FCI Levadia vs Talinna Kalev hôm nay 28-09-2025

Giải VĐQG Estonia - CN, 28/9

Kết thúc

FCI Levadia

FCI Levadia

3 : 1

Talinna Kalev

Talinna Kalev

Hiệp một: 1-0
CN, 21:00 28/09/2025
Vòng 30 - VĐQG Estonia
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Mark Oliver Roosnupp
4
Rasmus Peetson (Thay: Mark Oliver Roosnupp)
46
Mihkel Ainsalu
48
Ats Purje (Thay: Taaniel Usta)
62
Daniil Sotsugov (Thay: Hindrek Ojamaa)
62
Mihkel Ainsalu
73
Frank Liivak (Thay: Til Mavretic)
74
Ernest Agyiri (Thay: Bubacarr Tambedou)
74
Maksimilian Skvortsov (Thay: Mihkel Ainsalu)
79
Momodou Lamin Jallow (Thay: Abiola Bamijoko)
79
Ats Purje
80
Frank Liivak
84
Aleksandr Zakarlyuka (Thay: Carlos Torres Ramirez)
90

Thống kê trận đấu FCI Levadia vs Talinna Kalev

số liệu thống kê
FCI Levadia
FCI Levadia
Talinna Kalev
Talinna Kalev
0 Sút trúng đích 0
0 Sút không trúng đích 0
0 Phạt góc 0
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Cúp quốc gia Estonia
14/11 - 2021
VĐQG Estonia
01/03 - 2022
07/05 - 2022
01/07 - 2022
11/09 - 2022
09/04 - 2023
11/06 - 2023
26/08 - 2023
07/10 - 2023
16/03 - 2024
16/04 - 2024
22/05 - 2024
27/09 - 2024
19/04 - 2025
18/06 - 2025
17/08 - 2025
28/09 - 2025

Thành tích gần đây FCI Levadia

VĐQG Estonia
08/03 - 2026
08/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
29/10 - 2025
VĐQG Estonia
27/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
12/10 - 2025
VĐQG Estonia
05/10 - 2025
28/09 - 2025

Thành tích gần đây Talinna Kalev

Hạng 2 Estonia
06/03 - 2026
VĐQG Estonia
08/11 - 2025
02/11 - 2025
Cúp quốc gia Estonia
31/10 - 2025
VĐQG Estonia
25/10 - 2025
22/10 - 2025
18/10 - 2025
04/10 - 2025
28/09 - 2025
21/09 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Estonia

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Nomme UnitedNomme United210133B T
2Flora TallinnFlora Tallinn110033T
3FCI LevadiaFCI Levadia110023T
4Harju JalgpallikoolHarju Jalgpallikool110013T
5Nomme Kalju FCNomme Kalju FC110013T
6FC KuressaareFC Kuressaare2101-13B T
7Parnu JK VaprusParnu JK Vaprus2101-53T B
8Paide LinnameeskondPaide Linnameeskond1001-10B
9Narva TransNarva Trans1001-10B
10TammekaTammeka2002-20B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow