Thứ Bảy, 07/11/2026

Trực tiếp kết quả FCSB vs Botosani hôm nay 06-02-2026

Giải VĐQG Romania - Th 6, 06/2

Kết thúc

FCSB

FCSB

2 : 1

Botosani

Botosani

T6, 01:30 06/02/2026
Vòng 25 - VĐQG Romania
 
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Dữ liệu đang cập nhật

Đội hình xuất phát FCSB vs Botosani

FCSB: Matei Popa (32), Valentin Crețu (2), Andre Duarte (3), Siyabonga Ngezana (30), Risto Radunović (33), Florin Tănase (10), Mihai Lixandru (16), David Miculescu (11), Darius Olaru (27), Juri Cisotti (31), Daniel Bîrligea (9)

Botosani: Ioannis Anestis (99), Michael Pavlovic (3), George Miron (4), Alexandru Tiganasu (30), Razvan Cret (5), Gabriel David (33), Charles Petro (28), Stefan Bodisteanu (10), Enriko Papa (67), Sebastian Mailat (7), Mykola Kovtalyuk (25)

FCSB
FCSB
32
Matei Popa
2
Valentin Crețu
3
Andre Duarte
30
Siyabonga Ngezana
33
Risto Radunović
10
Florin Tănase
16
Mihai Lixandru
11
David Miculescu
27
Darius Olaru
31
Juri Cisotti
9
Daniel Bîrligea
25
Mykola Kovtalyuk
7
Sebastian Mailat
67
Enriko Papa
10
Stefan Bodisteanu
28
Charles Petro
33
Gabriel David
5
Razvan Cret
30
Alexandru Tiganasu
4
George Miron
3
Michael Pavlovic
99
Ioannis Anestis
Botosani
Botosani

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
16/07 - 2021
22/11 - 2021
02/12 - 2022
H1: 1-2
20/12 - 2022
H1: 0-0
08/10 - 2023
H1: 0-1
26/02 - 2024
H1: 1-0
22/11 - 2024
H1: 0-0
09/12 - 2024
H1: 1-0
20/09 - 2025
H1: 1-1
06/02 - 2026
04/04 - 2026
H1: 1-2
18/08 - 2026
H1: 1-1

Thành tích gần đây FCSB

VĐQG Romania
03/11 - 2026
Cúp quốc gia Romania
30/10 - 2026
VĐQG Romania
25/10 - 2026
20/10 - 2026
11/10 - 2026
20/09 - 2026
15/09 - 2026
06/09 - 2026
Cúp quốc gia Romania
03/09 - 2026
VĐQG Romania
31/08 - 2026
H1: 0-1

Thành tích gần đây Botosani

VĐQG Romania
01/11 - 2026
Cúp quốc gia Romania
28/10 - 2026
VĐQG Romania
23/10 - 2026
17/10 - 2026
10/10 - 2026
19/09 - 2026
13/09 - 2026
05/09 - 2026
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
30/08 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti1510322133
2CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova1410222432
3FC Rapid 1923FC Rapid 1923149321030
4Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti15834227
5Universitatea ClujUniversitatea Cluj14815625
6FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta14653223H H
7FCSBFCSB14635021
8Corvinul HunedoaraCorvinul Hunedoara14545019
9CFR ClujCFR Cluj14536-118
10UTA AradUTA Arad15537-418
11ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges15438-715
12Sepsi OSKSepsi OSK14365-1015
13BotosaniBotosani14356-114
14Otelul GalatiOtelul Galati14266-612
15FC VoluntariFC Voluntari142210-178B T
16Miercurea CiucMiercurea Ciuc141211-195
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow