Thứ Sáu, 20/03/2026
David Miculescu
2
Viktor Kun
24
Alibek Aliev
29
Juri Cisotti
40
Alibek Aliev (Kiến tạo: Adrian Paun)
41
Meriton Korenica (Kiến tạo: Matei Cristian Ilie)
44
Risto Radunovic (Thay: Alexandru Pantea)
46
Alexandru Stoian (Thay: Mihai Toma)
46
Andrei Cordea (Kiến tạo: Adrian Paun)
49
Karlo Muhar (Thay: Adrian Paun)
61
Octavian Popescu (Thay: David Miculescu)
65
Mamadou Thiam (Thay: Daniel Birligea)
72
Lorenzo Biliboc (Thay: Viktor Kun)
72
Aly Abeid (Thay: Meriton Korenica)
72
Mihai Lixandru (Thay: Baba Alhassan)
72
Andrei Cordea
78
Alin Razvan Fica (Thay: Andrei Cordea)
81
Islam Slimani (Thay: Alibek Aliev)
81
Karlo Muhar (VAR check)
83
Lorenzo Biliboc
90+1'

Thống kê trận đấu FCSB vs CFR Cluj

số liệu thống kê
FCSB
FCSB
CFR Cluj
CFR Cluj
68 Kiểm soát bóng 32
8 Sút trúng đích 7
7 Sút không trúng đích 2
8 Phạt góc 3
1 Việt vị 0
10 Phạm lỗi 12
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 7
16 Ném biên 18
17 Chuyền dài 4
0 Thẻ vàng thứ 2 0
2 Cú sút bị chặn 1
3 Phản công 1
4 Phát bóng 6
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến FCSB vs CFR Cluj

Tất cả (309)
90+7'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+7'

Tỷ lệ kiểm soát bóng: FC FCSB: 68%, CFR Cluj: 32%.

90+6'

FC FCSB đang kiểm soát bóng.

90+6'

CFR Cluj thực hiện một quả ném biên ở phần sân đối phương.

90+5'

FC FCSB đang kiểm soát bóng.

90+5'

Trọng tài ra hiệu cho một quả đá phạt khi Andre Duarte từ FC FCSB phạm lỗi với Aly Abeid.

90+4'

CFR Cluj thực hiện một quả ném biên ở phần sân nhà của họ.

90+4'

Quả phát bóng lên cho FC FCSB.

90+4'

Lorenzo Biliboc từ CFR Cluj sút bóng ra ngoài khung thành.

90+4'

Camora tạo cơ hội ghi bàn cho đồng đội.

90+3'

CFR Cluj với một đợt tấn công có thể gây nguy hiểm.

90+1'

Andre Duarte với một pha xử lý tệ dẫn đến bàn thắng cho đối thủ.

90+1' V À A A A O O O - Lorenzo Biliboc ghi bàn bằng chân trái!

V À A A A O O O - Lorenzo Biliboc ghi bàn bằng chân trái!

90+1'

Trọng tài thứ tư cho biết có 6 phút bù giờ.

90+1'

Alin Razvan Fica từ CFR Cluj thực hiện một quả phạt góc ngắn từ bên phải.

90+1'

CFR Cluj với một đợt tấn công có thể gây nguy hiểm.

90'

Kiểm soát bóng: FC FCSB: 64%, CFR Cluj: 36%.

90'

Juri Cisotti giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng.

90'

CFR Cluj với một đợt tấn công có thể gây nguy hiểm.

90'

CFR Cluj đang cố gắng tạo ra điều gì đó ở đây.

90'

FC FCSB đang kiểm soát bóng.

Đội hình xuất phát FCSB vs CFR Cluj

FCSB (4-2-3-1): Ştefan Târnovanu (32), Valentin Crețu (2), Siyabonga Ngezana (30), Andre Duarte (3), Grigoras Pantea (28), Baba Alhassan (42), Juri Cisotti (31), David Miculescu (11), Darius Olaru (27), Mihai Toma (22), Daniel Bîrligea (9)

CFR Cluj (4-3-3): Mihai Popa (71), Kun (86), Sheriff Sinyan (6), Matei Cristian Ilie (27), Camora (45), Alexandru Paun (11), Tidiane Keita (23), Damjan Djokovic (88), Andrei Cordea (24), Alibek Aliev Aliyevich (9), Meriton Korenica (17)

FCSB
FCSB
4-2-3-1
32
Ştefan Târnovanu
2
Valentin Crețu
30
Siyabonga Ngezana
3
Andre Duarte
28
Grigoras Pantea
42
Baba Alhassan
31
Juri Cisotti
11
David Miculescu
27
Darius Olaru
22
Mihai Toma
9
Daniel Bîrligea
17
Meriton Korenica
9
Alibek Aliev Aliyevich
24
Andrei Cordea
88
Damjan Djokovic
23
Tidiane Keita
11
Alexandru Paun
45
Camora
27
Matei Cristian Ilie
6
Sheriff Sinyan
86
Kun
71
Mihai Popa
CFR Cluj
CFR Cluj
4-3-3
Thay người
46’
Alexandru Pantea
Risto Radunović
61’
Adrian Paun
Karlo Muhar
46’
Mihai Toma
Alexandru Stoian
72’
Meriton Korenica
Aly Abeid
65’
David Miculescu
Octavian Popescu
72’
Viktor Kun
Lorenzo Biliboc
72’
Baba Alhassan
Mihai Lixandru
81’
Andrei Cordea
Alin Razvan Fica
72’
Daniel Birligea
Mamadou Thiam
81’
Alibek Aliev
Islam Slimani
Cầu thủ dự bị
Daniel Graovac
Karlo Muhar
Mihai Lixandru
Rares Gal
Mihai Udrea
Aly Abeid
Lukas Zima
Christopher Braun
Joyskim Dawa
Ovidiu Perianu
David Kiki
Alin Razvan Fica
Dennis Politic
Andres Sfait
Risto Radunović
Lorenzo Biliboc
Octavian Popescu
Islam Slimani
Mamadou Thiam
Octavian Valceanu
David Popa
Ilija Masic
Alexandru Stoian

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
30/08 - 2021
24/01 - 2022
16/12 - 2022
H1: 0-0
06/02 - 2023
H1: 0-0
07/08 - 2023
H1: 0-0
11/12 - 2023
H1: 1-1
16/09 - 2024
H1: 1-0
03/02 - 2025
H1: 0-0
01/09 - 2025
H1: 2-1
26/01 - 2026
H1: 1-2

Thành tích gần đây FCSB

VĐQG Romania
16/03 - 2026
08/03 - 2026
02/03 - 2026
H1: 1-3
24/02 - 2026
16/02 - 2026
Cúp quốc gia Romania
13/02 - 2026
VĐQG Romania
09/02 - 2026
06/02 - 2026
02/02 - 2026
Europa League
30/01 - 2026

Thành tích gần đây CFR Cluj

VĐQG Romania
17/03 - 2026
10/03 - 2026
Cúp quốc gia Romania
05/03 - 2026
VĐQG Romania
01/03 - 2026
21/02 - 2026
16/02 - 2026
Cúp quốc gia Romania
11/02 - 2026
VĐQG Romania
08/02 - 2026
04/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova3017942660H T T T H
2FC Rapid 1923FC Rapid 19233016861756H B T T H
3Universitatea ClujUniversitatea Cluj3016682154B T T T T
4CFR ClujCFR Cluj301587953T T T T T
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30141061452H T B B B
6ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges3015510950T B T T H
7FCSBFCSB3013710846T B T T B
8UTA AradUTA Arad3011109-543B T H B H
9BotosaniBotosani3011910842T B B B B
10Otelul GalatiOtelul Galati3011811741B T H B B
11FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3010713237B T B B B
12Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti3071112-732H T B H T
13Miercurea CiucMiercurea Ciuc308814-2832T B T H T
14FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307419-1925T B B B H
15HermannstadtHermannstadt305817-2123B B B T T
16FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti302622-4112B B B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1UTA AradUTA Arad1100125T H B H T
2BotosaniBotosani1100124B B B B T
3FCSBFCSB1010024B T T B H
4FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta1100222T B B B T
5Otelul GalatiOtelul Galati1001-121T H B B B
6Miercurea CiucMiercurea Ciuc1100119B T H T T
7Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti1001-216T B H T B
8FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia1001-113B B B H B
9HermannstadtHermannstadt1001-112B B T T B
10FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti101007B B B H H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova2101033T T H B T
2FC Rapid 1923FC Rapid 19231100131B T T H T
3Universitatea ClujUniversitatea Cluj1100130T T T T T
4ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges1100128B T T H T
5CFR ClujCFR Cluj1001-127T T T T B
6Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti2002-226B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow