Chủ Nhật, 08/02/2026

Trực tiếp kết quả FCSB vs FC Rapid 1923 hôm nay 06-11-2023

Giải VĐQG Romania - Th 2, 06/11

Kết thúc

FCSB

FCSB

1 : 2

FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

Hiệp một: 0-2
T2, 01:30 06/11/2023
Vòng 15 - VĐQG Romania
Arena Nationala
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Ovidiu Popescu
25
Alexandru Pantea
33
Razvan Oaida
35
Jayson Papeau (Kiến tạo: Borja Valle)
39
Paul Iacob (Kiến tạo: Borja Valle)
45+2'
Octavian Popescu (Thay: Ovidiu Popescu)
46
Dorin Rotariu (Thay: Andrea Compagno)
46
Valentin Cretu (Thay: Alexandru Pantea)
56
Joyskim Dawa (Kiến tạo: Risto Radunovic)
66
Mattias Kaeit (Thay: Alexandru Ionita)
75
Jayson Papeau
77
Razvan Onea (Thay: Jayson Papeau)
80
David Miculescu (Thay: Alexandru Baluta)
84
Iulian Cristea (Thay: Razvan Oaida)
90
Cristiano Bergodi
90+5'
Octavian Popescu
90+6'
Valentin Cretu
90+6'

Thống kê trận đấu FCSB vs FC Rapid 1923

số liệu thống kê
FCSB
FCSB
FC Rapid 1923
FC Rapid 1923
60 Kiểm soát bóng 40
6 Sút trúng đích 6
4 Sút không trúng đích 1
5 Phạt góc 2
2 Việt vị 1
15 Phạm lỗi 11
4 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
4 Thủ môn cản phá 5
33 Ném biên 22
23 Chuyền dài 7
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Cú sút bị chặn 3
1 Phản công 6
3 Phát bóng 7
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FCSB vs FC Rapid 1923

FCSB (4-3-3): Stefan Tarnovanu (32), Alexandru Pantea (28), Siyabonga Ngezana (30), Joyskim Dawa (5), Risto Radunovic (33), Ovidiu Marian Popescu (23), Adrian Sut (8), Darius Olaru (27), Alexandru Mihail Baluta (25), Andrea Compagno (9), Florinel Coman (7)

FC Rapid 1923 (4-2-3-1): Horatiu Moldovan (31), Christopher Braun (47), Cristian Sapunaru (22), Paul Alexandru Iacob (6), Sebastian Andrei Borza (24), Razvan Oaida (26), Alexandru Albu (23), Funsho Ibrahim Bamgboye (7), Cornel Alexandru Ionita (10), Jayson Papeau (96), Borja Valle Balonga (11)

FCSB
FCSB
4-3-3
32
Stefan Tarnovanu
28
Alexandru Pantea
30
Siyabonga Ngezana
5
Joyskim Dawa
33
Risto Radunovic
23
Ovidiu Marian Popescu
8
Adrian Sut
27
Darius Olaru
25
Alexandru Mihail Baluta
9
Andrea Compagno
7
Florinel Coman
11
Borja Valle Balonga
96
Jayson Papeau
10
Cornel Alexandru Ionita
7
Funsho Ibrahim Bamgboye
23
Alexandru Albu
26
Razvan Oaida
24
Sebastian Andrei Borza
6
Paul Alexandru Iacob
22
Cristian Sapunaru
47
Christopher Braun
31
Horatiu Moldovan
FC Rapid 1923
FC Rapid 1923
4-2-3-1
Thay người
46’
Andrea Compagno
Dorin Rotariu
75’
Alexandru Ionita
Mattias Kait
46’
Ovidiu Popescu
Octavian Popescu
80’
Jayson Papeau
Razvan Philippe Onea
56’
Alexandru Pantea
Valentin Cretu
90’
Razvan Oaida
Iulian Lucian Cristea
84’
Alexandru Baluta
David Raul Miculescu
Cầu thủ dự bị
Andrei Vlad
Virgil Andrei Draghia
Cristian Ganea
Razvan Philippe Onea
Valentin Cretu
Iulian Lucian Cristea
Denis Harut
Dragos Grigore
David Raul Miculescu
Omar El Sawy
Mihai Lixandru
Mattias Kait
Dorin Rotariu
Catalin Cirjan
Octavian Popescu
Stefan Calin Panoiu
Damjan Djokovic
Alexandru Stan

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
06/11 - 2023
10/03 - 2024
28/10 - 2024
03/03 - 2025
18/08 - 2025
22/12 - 2025

Thành tích gần đây FCSB

VĐQG Romania
06/02 - 2026
02/02 - 2026
Europa League
30/01 - 2026
VĐQG Romania
26/01 - 2026
H1: 1-2
Europa League
23/01 - 2026
VĐQG Romania
17/01 - 2026
22/12 - 2025
16/12 - 2025
Europa League
12/12 - 2025
H1: 1-2
VĐQG Romania
07/12 - 2025

Thành tích gần đây FC Rapid 1923

VĐQG Romania
04/02 - 2026
01/02 - 2026
27/01 - 2026
22/12 - 2025
14/12 - 2025
09/12 - 2025
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
29/11 - 2025
24/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova2514742149T T T B T
2FC Rapid 1923FC Rapid 19232614751749B T T B T
3Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti2513931748B T T H T
4ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges261349843T T B B T
5Universitatea ClujUniversitatea Cluj2612681042B T T T B
6CFR ClujCFR Cluj261187441T T T T T
7BotosaniBotosani2510961139B B B H B
8UTA AradUTA Arad261088-438T B T B B
9Otelul GalatiOtelul Galati2510781537T B T H B
10FCSBFCSB251078337T B B T T
11FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta269710334H T T B B
12Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti2651011-825H B B H T
13Miercurea CiucMiercurea Ciuc266713-2725T B B T T
14FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia267316-1424B B B B T
15HermannstadtHermannstadt263815-2317H B T B B
16FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti252518-3311B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow