Chủ Nhật, 08/02/2026

Trực tiếp kết quả FCSB vs FC Rapid 1923 hôm nay 28-10-2024

Giải VĐQG Romania - Th 2, 28/10

Kết thúc

FCSB

FCSB

0 : 0

FC Rapid 1923

FC Rapid 1923

T2, 02:00 28/10/2024
Vòng 14 - VĐQG Romania
Arena Nationala
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Xian Emmers (Thay: Mattias Kaeit)
37
Clinton N'Jie
47
Daniel Popa (Thay: Alexandru Baluta)
56
Alex Dobre (Thay: Clinton N'Jie)
61
Baba Alhassan (Thay: Florin Tanase)
77
Darius Olaru
81
Tobias Christensen
81
Alexandru Marian Musi (Thay: Octavian Popescu)
84
Marius Stefanescu (Thay: David Miculescu)
84
Claudiu Micovschi (Thay: Claudiu Petrila)
87
Marius Sumudica
90+2'
Aaron Salem Boupendza
90+6'

Thống kê trận đấu FCSB vs FC Rapid 1923

số liệu thống kê
FCSB
FCSB
FC Rapid 1923
FC Rapid 1923
64 Kiểm soát bóng 36
5 Sút trúng đích 3
14 Sút không trúng đích 2
7 Phạt góc 4
1 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 21
1 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
3 Thủ môn cản phá 5
23 Ném biên 24
29 Chuyền dài 13
0 Thẻ vàng thứ 2 0
3 Cú sút bị chặn 4
1 Phản công 3
3 Phát bóng 16
0 Chăm sóc y tế 0

Đội hình xuất phát FCSB vs FC Rapid 1923

FCSB (4-3-3): Ştefan Târnovanu (32), Valentin Crețu (2), Siyabonga Ngezana (30), Joyskim Dawa (5), Risto Radunović (33), Darius Olaru (27), Adrian Șut (8), Florin Tanase (7), Alexandru Baluta (25), David Miculescu (11), Octavian Popescu (10)

FC Rapid 1923 (3-4-3): Benjamin Siegrist (1), Cristian Manea (23), Cristian Ignat (21), Alexandru Pascanu (5), Razvan Onea (19), Tobias Christensen (17), Mattias Kait (4), Sebastian Andrei Borza (24), Clinton N'Jie (9), Aaron Boupendza (45), Claudiu Petrila (10)

FCSB
FCSB
4-3-3
32
Ştefan Târnovanu
2
Valentin Crețu
30
Siyabonga Ngezana
5
Joyskim Dawa
33
Risto Radunović
27
Darius Olaru
8
Adrian Șut
7
Florin Tanase
25
Alexandru Baluta
11
David Miculescu
10
Octavian Popescu
10
Claudiu Petrila
45
Aaron Boupendza
9
Clinton N'Jie
24
Sebastian Andrei Borza
4
Mattias Kait
17
Tobias Christensen
19
Razvan Onea
5
Alexandru Pascanu
21
Cristian Ignat
23
Cristian Manea
1
Benjamin Siegrist
FC Rapid 1923
FC Rapid 1923
3-4-3
Thay người
56’
Alexandru Baluta
Daniel Popa
37’
Mattias Kaeit
Xian Emmers
77’
Florin Tanase
Baba Alhassan
61’
Clinton N'Jie
Alex Dobre
84’
David Miculescu
Marius Stefanescu
87’
Claudiu Petrila
Claudiu Micovschi
84’
Octavian Popescu
Alexandru Musi
Cầu thủ dự bị
Andrei Vlad
Mihai Aioani
Ionut Pantiru
Claudiu Micovschi
Marius Stefanescu
Florent Hasani
Mihai Popescu
Borisav Burmaz
Malcom Edjouma
Catalin Alin Vulturar
Daniel Popa
Constantin Grameni
Vlad Chiriches
Xian Emmers
William Baeten
Luka Gojkovic
Grigoras Pantea
Alex Dobre
Alexandru Musi
Filip Blazek
Baba Alhassan
Christopher Braun
Luis Phelipe
Rares Pop

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
06/11 - 2023
10/03 - 2024
28/10 - 2024
03/03 - 2025
18/08 - 2025
22/12 - 2025

Thành tích gần đây FCSB

VĐQG Romania
06/02 - 2026
02/02 - 2026
Europa League
30/01 - 2026
VĐQG Romania
26/01 - 2026
H1: 1-2
Europa League
23/01 - 2026
VĐQG Romania
17/01 - 2026
22/12 - 2025
16/12 - 2025
Europa League
12/12 - 2025
H1: 1-2
VĐQG Romania
07/12 - 2025

Thành tích gần đây FC Rapid 1923

VĐQG Romania
04/02 - 2026
01/02 - 2026
27/01 - 2026
22/12 - 2025
14/12 - 2025
09/12 - 2025
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
29/11 - 2025
24/11 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova2514742149T T T B T
2FC Rapid 1923FC Rapid 19232614751749B T T B T
3Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti2513931748B T T H T
4ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges261349843T T B B T
5Universitatea ClujUniversitatea Cluj2612681042B T T T B
6CFR ClujCFR Cluj261187441T T T T T
7BotosaniBotosani2510961139B B B H B
8UTA AradUTA Arad261088-438T B T B B
9Otelul GalatiOtelul Galati2510781537T B T H B
10FCSBFCSB251078337T B B T T
11FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta269710334H T T B B
12Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti2651011-825H B B H T
13Miercurea CiucMiercurea Ciuc266713-2725T B B T T
14FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia267316-1424B B B B T
15HermannstadtHermannstadt263815-2317H B T B B
16FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti252518-3311B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow