(VAR check) 17 | |
Vadim Rata 26 | |
Cristian Costin 45+1' | |
David Miculescu (Thay: Florinel Coman) 54 | |
Eduard Radaslavescu (Thay: Octavian Popescu) 54 | |
Adam Nemec (Thay: Daniel Constantin Florea) 65 | |
Lukas Droppa (Thay: Cristian Costin) 65 | |
Malcom Edjouma 68 | |
Marcelo Lopes (Thay: Helder Tavares) 71 | |
Razvan Oaida (Thay: Darius Olaru) 78 | |
David Miculescu 82 | |
Malcom Edjouma 86 | |
Marco Dulca (Thay: Andrei Cordea) 89 | |
(Pen) Adam Nemec 90+7' |
Thống kê trận đấu FCSB vs FC Voluntari
số liệu thống kê

FCSB

FC Voluntari
60 Kiểm soát bóng 40
8 Sút trúng đích 3
9 Sút không trúng đích 3
6 Phạt góc 3
1 Việt vị 3
15 Phạm lỗi 15
1 Thẻ vàng 2
1 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 7
13 Ném biên 26
28 Chuyền dài 12
4 Cú sút bị chặn 3
7 Phát bóng 13
Đội hình xuất phát FCSB vs FC Voluntari
FCSB (4-3-3): Stefan Tarnovanu (32), Radu Boboc (22), Joyskim Ayrelien Dawa Tchakonte (5), Joonas Tamm (16), Risto Radunovic (33), Darius Olaru (27), Malcom Edjouma (18), Octavian Popescu (10), Andrei Cordea (98), Andrea Compagno (96), Florinel Coman (7)
FC Voluntari (3-4-1-2): Mihai Popa (71), Ricardinho (24), Patricio Matricardi (34), Igor Armas (5), Cristian Ionut Costin (98), Salvatore Gioacchino Marrone (19), Ulrich Meleke (3), Helder Tavares (18), Vadim Rata (22), Vitalie Damascan (9), Daniel Constantin Florea (11)

FCSB
4-3-3
32
Stefan Tarnovanu
22
Radu Boboc
5
Joyskim Ayrelien Dawa Tchakonte
16
Joonas Tamm
33
Risto Radunovic
27
Darius Olaru
18
Malcom Edjouma
10
Octavian Popescu
98
Andrei Cordea
96
Andrea Compagno
7
Florinel Coman
11
Daniel Constantin Florea
9
Vitalie Damascan
22
Vadim Rata
18
Helder Tavares
3
Ulrich Meleke
19
Salvatore Gioacchino Marrone
98
Cristian Ionut Costin
5
Igor Armas
34
Patricio Matricardi
24
Ricardinho
71
Mihai Popa

FC Voluntari
3-4-1-2
| Thay người | |||
| 54’ | Octavian Popescu Eduard Radaslavescu | 65’ | Daniel Constantin Florea Adam Nemec |
| 54’ | Florinel Coman David Raul Miculescu | 65’ | Cristian Costin Lukas Droppa |
| 78’ | Darius Olaru Razvan Oaida | 71’ | Helder Tavares Marcelo Lopes |
| 89’ | Andrei Cordea Marco Dulca | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Marco Dulca | Adam Nemec | ||
Bogdan Gheorghe Rusu | Marcelo Lopes | ||
Eduard Radaslavescu | Nicolas Popescu | ||
Razvan Oaida | Doru Andrei | ||
David Raul Miculescu | Alexandru Mihai Ilie | ||
Ianis Stoica | Ionut Andres | ||
Denis Harut | Victor Rimniceanu | ||
Valentin Cretu | Lukas Droppa | ||
Andrei Vlad | Cosmin Florin Achim | ||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Romania
Thành tích gần đây FCSB
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Europa Conference League
Thành tích gần đây FC Voluntari
VĐQG Romania
Cúp quốc gia Romania
VĐQG Romania
Bảng xếp hạng VĐQG Romania
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 7 | 2 | 1 | 16 | 23 | ||
| 2 | 10 | 6 | 3 | 1 | 8 | 21 | ||
| 3 | 10 | 6 | 2 | 2 | 15 | 20 | ||
| 4 | 10 | 6 | 1 | 3 | 1 | 19 | ||
| 5 | 9 | 5 | 0 | 4 | 1 | 15 | ||
| 6 | 10 | 3 | 5 | 2 | 0 | 14 | H H | |
| 7 | 10 | 3 | 4 | 3 | 2 | 13 | ||
| 8 | 9 | 4 | 1 | 4 | 1 | 13 | ||
| 9 | 10 | 3 | 4 | 3 | -3 | 13 | ||
| 10 | 10 | 3 | 3 | 4 | -1 | 12 | ||
| 11 | 10 | 3 | 3 | 4 | -4 | 12 | ||
| 12 | 10 | 2 | 5 | 3 | 2 | 11 | ||
| 13 | 10 | 3 | 2 | 5 | -4 | 11 | ||
| 14 | 10 | 2 | 4 | 4 | -4 | 10 | ||
| 15 | 10 | 2 | 2 | 6 | -13 | 8 | B T | |
| 16 | 10 | 0 | 1 | 9 | -17 | 1 |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch