Chủ Nhật, 15/03/2026
(Pen) Florin Tanase
30
Juri Cisotti (Kiến tạo: Valentin Cretu)
38
Zoard Nagy (Thay: Marton Eppel)
46
Mamadou Thiam (Thay: Daniel Birligea)
46
Gustavinho
53
Efraim Bodo (Thay: Darius Bota)
67
Szabolcs Szalay (Thay: Gustavinho)
67
Bence Vegh (Thay: Szilard Veres)
67
Szabolcs Dusinszki (Thay: Soufiane Jebari)
76
Szabolcs Dusinszki
80
Baba Alhassan (Thay: Darius Olaru)
83
Alexandru Pantea (Thay: Risto Radunovic)
83
Valentin Cretu
90+3'

Thống kê trận đấu FCSB vs Miercurea Ciuc

số liệu thống kê
FCSB
FCSB
Miercurea Ciuc
Miercurea Ciuc
66 Kiểm soát bóng 34
6 Sút trúng đích 6
6 Sút không trúng đích 6
5 Phạt góc 2
1 Việt vị 1
12 Phạm lỗi 18
1 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 5
24 Ném biên 15
9 Chuyền dài 6
0 Thẻ vàng thứ 2 0
10 Cú sút bị chặn 2
4 Phản công 8
5 Phát bóng 10
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến FCSB vs Miercurea Ciuc

Tất cả (413)
90+7'

Đúng vậy! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+7'

Kiểm soát bóng: FC FCSB: 66%, Csikszereda Miercurea Ciuc: 34%.

90+7'

Csikszereda Miercurea Ciuc thực hiện quả ném biên ở phần sân nhà.

90+7'

Lorand Paszka giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng

90+7'

Daniel Graovac giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng

90+7'

Csikszereda Miercurea Ciuc đang cố gắng tạo ra điều gì đó.

90+6'

Csikszereda Miercurea Ciuc thực hiện quả ném biên ở phần sân nhà.

90+6'

Raul Palmes giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng

90+6'

FC FCSB thực hiện quả ném biên ở phần sân đối phương.

90+5'

Kiểm soát bóng: FC FCSB: 66%, Csikszereda Miercurea Ciuc: 34%.

90+5'

Phát bóng lên cho FC FCSB.

90+5'

Lorand Paszka từ Csikszereda Miercurea Ciuc cố gắng ghi bàn từ ngoài vòng cấm, nhưng cú sút không trúng đích.

90+5'

Csikszereda Miercurea Ciuc đang cố gắng tạo ra điều gì đó.

90+5'

David Miculescu giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng

90+5'

Szabolcs Szalay thực hiện cú đá phạt trực tiếp trúng đích, nhưng Matei Popa đã kiểm soát được

90+3' Trọng tài rút thẻ vàng cho Valentin Cretu vì hành vi phi thể thao.

Trọng tài rút thẻ vàng cho Valentin Cretu vì hành vi phi thể thao.

90+3'

Pha vào bóng nguy hiểm của Valentin Cretu từ FC FCSB. Szabolcs Szalay là người bị phạm lỗi.

90+3'

Valentin Cretu giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng

90+3'

Csikszereda Miercurea Ciuc đang kiểm soát bóng.

90+3'

Andre Duarte giải tỏa áp lực bằng một pha phá bóng

90+3'

Csikszereda Miercurea Ciuc đang cố gắng tạo ra điều gì đó.

Đội hình xuất phát FCSB vs Miercurea Ciuc

FCSB (4-2-3-1): Matei Popa (13), Valentin Crețu (2), Andre Duarte (3), Daniel Graovac (4), Risto Radunović (33), Florin Tănase (10), Mihai Lixandru (16), David Miculescu (11), Darius Olaru (27), Juri Cisotti (31), Daniel Bîrligea (9)

Miercurea Ciuc (4-1-4-1): Eduard Pap (94), Mariano Bettini (5), Raul Palmes (3), Attila Csuros (13), Lorand Paszka (6), Szilard Veres (8), Anderson Ceara (11), Gustavinho (22), Soufiane Jebari Jebari (10), Darius Bota (55), Marton Eppel (27)

FCSB
FCSB
4-2-3-1
13
Matei Popa
2
Valentin Crețu
3
Andre Duarte
4
Daniel Graovac
33
Risto Radunović
10
Florin Tănase
16
Mihai Lixandru
11
David Miculescu
27
Darius Olaru
31
Juri Cisotti
9
Daniel Bîrligea
27
Marton Eppel
55
Darius Bota
10
Soufiane Jebari Jebari
22
Gustavinho
11
Anderson Ceara
8
Szilard Veres
6
Lorand Paszka
13
Attila Csuros
3
Raul Palmes
5
Mariano Bettini
94
Eduard Pap
Miercurea Ciuc
Miercurea Ciuc
4-1-4-1
Thay người
46’
Daniel Birligea
Mamadou Thiam
46’
Marton Eppel
Zoard Nagy
83’
Risto Radunovic
Grigoras Pantea
67’
Darius Bota
Efraim Bodo
83’
Darius Olaru
Baba Alhassan
67’
Gustavinho
Szabolcs Szalay
67’
Szilard Veres
Bence Vegh
76’
Soufiane Jebari
Szabolcs Dusinszki
Cầu thủ dự bị
Ştefan Târnovanu
Efraim Bodo
Mihai Toma
Szabolcs Szalay
Grigoras Pantea
Bence Vegh
Baba Alhassan
Erwin Szilard Bloj
Siyabonga Ngezana
Zsombor Deaky
Lukas Zima
Mate Simon
Joyskim Dawa
Zoard Nagy
Dennis Politic
Janos Hegedus
Octavian Popescu
Szabolcs Dusinszki
Alexandru Stoian
Razvan Trif
Mamadou Thiam
D Brugger
David Popa
Luca Novelli

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Romania
15/09 - 2025
02/02 - 2026

Thành tích gần đây FCSB

VĐQG Romania
08/03 - 2026
02/03 - 2026
H1: 1-3
24/02 - 2026
16/02 - 2026
Cúp quốc gia Romania
13/02 - 2026
VĐQG Romania
09/02 - 2026
06/02 - 2026
02/02 - 2026
Europa League
30/01 - 2026
VĐQG Romania
26/01 - 2026
H1: 1-2

Thành tích gần đây Miercurea Ciuc

VĐQG Romania
14/03 - 2026
01/03 - 2026
23/02 - 2026
15/02 - 2026
Cúp quốc gia Romania
12/02 - 2026
VĐQG Romania
07/02 - 2026
02/02 - 2026
26/01 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Romania

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova3017942660H T T T H
2FC Rapid 1923FC Rapid 19233016861756H B T T H
3Universitatea ClujUniversitatea Cluj3016682154B T T T T
4CFR ClujCFR Cluj301587953T T T T T
5Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti30141061452H T B B B
6ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges3015510950T B T T H
7FCSBFCSB3013710846T B T T B
8UTA AradUTA Arad3011109-543B T H B H
9BotosaniBotosani3011910842T B B B B
10Otelul GalatiOtelul Galati3011811741B T H B B
11FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta3010713237B T B B B
12Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti3071112-732H T B H T
13Miercurea CiucMiercurea Ciuc308814-2832T B T H T
14FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia307419-1925T B B B H
15HermannstadtHermannstadt305817-2123B B B T T
16FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti302622-4112B B B B H
Trụ hạng
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1UTA AradUTA Arad1100125T H B H T
2FCSBFCSB0000023T B T T B
3BotosaniBotosani0000021T B B B B
4Otelul GalatiOtelul Galati1001-121T H B B B
5Miercurea CiucMiercurea Ciuc1100119B T H T T
6FCV Farul ConstantaFCV Farul Constanta0000019B T B B B
7Petrolul PloiestiPetrolul Ploiesti0000016H T B H T
8FC Unirea 2004 SloboziaFC Unirea 2004 Slobozia0000013T B B B H
9HermannstadtHermannstadt1001-112B B T T B
10FC Metaloglobus BucurestiFC Metaloglobus Bucuresti000006B B B B H
Vô địch
TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1FC Rapid 1923FC Rapid 19231100131B T T H T
2CS Universitatea CraiovaCS Universitatea Craiova1001-130T T T H B
3ACS Champions FC ArgesACS Champions FC Arges1100128B T T H T
4Universitatea ClujUniversitatea Cluj0000027B T T T T
5CFR ClujCFR Cluj0000027T T T T T
6Dinamo BucurestiDinamo Bucuresti1001-126T B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow