Thứ Hai, 16/03/2026
Krzysztof Koton (Thay: Noah Mbamba)
65
Edan Diop (Thay: Hannes van der Bruggen)
72
Benjamin Fredrick (Thay: David Hrncar)
76
Bruny Nsimba (Thay: Roman Kvet)
76
Diaby, Makaya Ibrahima
80
Ibrahima Diaby
80
Edgaras Utkus
90
Alama Bayo (Thay: Steve Ngoura)
90
Ibrahim Diakite (Thay: Gary Magnee)
90
Ibrahim Diakite
90+1'

Thống kê trận đấu FCV Dender EH vs Cercle Brugge

số liệu thống kê
FCV Dender EH
FCV Dender EH
Cercle Brugge
Cercle Brugge
55 Kiểm soát bóng 45
3 Sút trúng đích 2
6 Sút không trúng đích 6
3 Phạt góc 3
4 Việt vị 4
12 Phạm lỗi 13
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 3
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến FCV Dender EH vs Cercle Brugge

Tất cả (14)
90+5'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+1' Thẻ vàng cho Ibrahim Diakite.

Thẻ vàng cho Ibrahim Diakite.

90'

Gary Magnee rời sân và được thay thế bởi Ibrahim Diakite.

90'

Steve Ngoura rời sân và được thay thế bởi Alama Bayo.

90' Thẻ vàng cho Edgaras Utkus.

Thẻ vàng cho Edgaras Utkus.

80' Thẻ vàng cho Ibrahima Diaby.

Thẻ vàng cho Ibrahima Diaby.

76'

Roman Kvet rời sân và được thay thế bởi Bruny Nsimba.

76'

David Hrncar rời sân và được thay thế bởi Benjamin Fredrick.

73'

Hannes van der Bruggen rời sân và được thay thế bởi Edan Diop.

72'

Hannes van der Bruggen rời sân và được thay thế bởi Edan Diop.

65'

Noah Mbamba rời sân và được thay thế bởi Krzysztof Koton.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+2'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một

Trọng tài bắt đầu trận đấu.

Đội hình xuất phát FCV Dender EH vs Cercle Brugge

FCV Dender EH (3-4-3): Michael Verrips (34), Luc Marijnissen (5), Kobe Cools (21), Joedrick Pupe (3), Nathan Rodes (18), Roman Kvet (16), Noah Mbamba (17), Malcolm Viltard (24), David Hrncar (20), Aurelien Scheidler (11), Fabio Ferraro (88)

Cercle Brugge (4-2-3-1): Maxime Delanghe (21), Gary Magnée (15), Christiaan Ravych (66), Edgaras Utkus (3), Flávio Nazinho (20), Makaya Ibrahima Diaby (19), Hannes van der Bruggen (28), Lawrence Agyekum (6), Pieter Gerkens (18), Alan Minda (11), Steve Ngoura (9)

FCV Dender EH
FCV Dender EH
3-4-3
34
Michael Verrips
5
Luc Marijnissen
21
Kobe Cools
3
Joedrick Pupe
18
Nathan Rodes
16
Roman Kvet
17
Noah Mbamba
24
Malcolm Viltard
20
David Hrncar
11
Aurelien Scheidler
88
Fabio Ferraro
9
Steve Ngoura
11
Alan Minda
18
Pieter Gerkens
6
Lawrence Agyekum
28
Hannes van der Bruggen
19
Makaya Ibrahima Diaby
20
Flávio Nazinho
3
Edgaras Utkus
66
Christiaan Ravych
15
Gary Magnée
21
Maxime Delanghe
Cercle Brugge
Cercle Brugge
4-2-3-1
Thay người
65’
Noah Mbamba
Krzysztof Koton
72’
Hannes van der Bruggen
Edan Diop
76’
David Hrncar
Benjamin Fredrick
90’
Gary Magnee
Ibrahim Diakite
76’
Roman Kvet
Bruny Nsimba
90’
Steve Ngoura
Alama Bayo
Cầu thủ dự bị
Benjamin Fredrick
Bas Langenbick
Guillaume Dietsch
Ibrahim Diakite
Bryan Goncalves
Dalangunypole Gomis
Krzysztof Koton
Emmanuel Kakou
Jordan Attah Kadiri
Erick Nunes
Desmond Acquah
Abu Francis
Bruny Nsimba
Nils De Wilde
Ryan Adewusi
Edan Diop
Nail Moutha-Sebtaoui
Alama Bayo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Giao hữu
16/07 - 2022
14/07 - 2023
VĐQG Bỉ
19/10 - 2024
18/01 - 2025
26/07 - 2025
02/03 - 2026

Thành tích gần đây FCV Dender EH

VĐQG Bỉ
15/03 - 2026
08/03 - 2026
02/03 - 2026
21/02 - 2026
14/02 - 2026
07/02 - 2026
01/02 - 2026
26/01 - 2026
18/01 - 2026
Cúp quốc gia Bỉ
15/01 - 2026

Thành tích gần đây Cercle Brugge

VĐQG Bỉ
16/03 - 2026
09/03 - 2026
02/03 - 2026
21/02 - 2026
15/02 - 2026
08/02 - 2026
31/01 - 2026
25/01 - 2026
18/01 - 2026
26/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Union St.GilloiseUnion St.Gilloise2918923163H T H T T
2Club BruggeClub Brugge2919372060T T T H T
3St.TruidenSt.Truiden2918381457T T B T B
4KV MechelenKV Mechelen291298545B T T B T
5AnderlechtAnderlecht291289544H T T H B
6GentGent2912611442T B B T T
7GenkGenk2911810-141T B T B T
8Standard LiegeStandard Liege2911612-839H T H T H
9WesterloWesterlo2910811-438T T H T B
10Royal AntwerpRoyal Antwerp299812035B B T H H
11Sporting CharleroiSporting Charleroi299713-334B B B H B
12Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven298714-1231T B B B T
13Raal La LouviereRaal La Louviere2961211-730H B H H T
14Zulte WaregemZulte Waregem297814-1029B B B B B
15Cercle BruggeCercle Brugge2961013-928B T H B B
16FCV Dender EHFCV Dender EH2931016-2519B B H H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow