Thứ Hai, 02/02/2026
Daan Heymans (Kiến tạo: Junya Ito)
4
Daan Heymans (Kiến tạo: Konstantinos Karetsas)
8
Luc De Fougerolles (Thay: Marsoni Sambu)
46
Alireza Jahanbakhsh (Thay: David Toshevski)
46
Kobe Cools
48
Bruny Nsimba
48
Bruny Nsimba
58
Ibrahima Sory Bangoura (Thay: Konstantinos Karetsas)
65
Collins Sor (Thay: Junya Ito)
65
Dion Sahi (Thay: Malcolm Viltard)
71
Josue Kongolo (Thay: Collins Sor)
77
Mohamed Berte (Thay: Luc Marijnissen)
82
Nikolas Sattlberger (Thay: Daan Heymans)
83
Hyun-Gyu Oh (Thay: Aaron Bibout)
84
Nathan Rodes (Thay: Roman Kvet)
89
Nathan Rodes
90+2'
Alireza Jahanbakhsh
90+4'
Hyun-Gyu Oh
90+5'
Gauthier Gallon
90+6'

Thống kê trận đấu FCV Dender EH vs Genk

số liệu thống kê
FCV Dender EH
FCV Dender EH
Genk
Genk
51 Kiểm soát bóng 49
11 Phạm lỗi 10
0 Ném biên 0
1 Việt vị 3
0 Chuyền dài 0
8 Phạt góc 2
5 Thẻ vàng 1
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 4
10 Sút không trúng đích 3
5 Cú sút bị chặn 1
0 Phản công 0
2 Thủ môn cản phá 6
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0

Diễn biến FCV Dender EH vs Genk

Tất cả (25)
90+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+6' Thẻ vàng cho Gauthier Gallon.

Thẻ vàng cho Gauthier Gallon.

90+5' Thẻ vàng cho Hyun-Gyu Oh.

Thẻ vàng cho Hyun-Gyu Oh.

90+4' Thẻ vàng cho Alireza Jahanbakhsh.

Thẻ vàng cho Alireza Jahanbakhsh.

90+2' Thẻ vàng cho Nathan Rodes.

Thẻ vàng cho Nathan Rodes.

89'

Roman Kvet rời sân và được thay thế bởi Nathan Rodes.

84'

Aaron Bibout rời sân và được thay thế bởi Hyun-Gyu Oh.

83'

Daan Heymans rời sân và được thay thế bởi Nikolas Sattlberger.

82'

Luc Marijnissen rời sân và được thay thế bởi Mohamed Berte.

77'

Collins Sor rời sân và được thay thế bởi Josue Kongolo.

71'

Malcolm Viltard rời sân và được thay thế bởi Dion Sahi.

65'

Junya Ito rời sân và được thay thế bởi Collins Sor.

65'

Konstantinos Karetsas rời sân và được thay thế bởi Ibrahima Sory Bangoura.

58' V À A A A O O O - Bruny Nsimba đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Bruny Nsimba đã ghi bàn!

48' Thẻ vàng cho Bruny Nsimba.

Thẻ vàng cho Bruny Nsimba.

48' Thẻ vàng cho Kobe Cools.

Thẻ vàng cho Kobe Cools.

46'

David Toshevski rời sân và được thay thế bởi Alireza Jahanbakhsh.

46'

Marsoni Sambu rời sân và được thay thế bởi Luc De Fougerolles.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+3'

Trận đấu đã kết thúc! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

8'

Konstantinos Karetsas đã kiến tạo cho bàn thắng.

Đội hình xuất phát FCV Dender EH vs Genk

FCV Dender EH (3-4-3): Gauthier Gallon (93), Luc Marijnissen (5), Kobe Cools (21), Bryan Goncalves (7), Marsoni Sambu (70), Noah Mbamba (17), Malcolm Viltard (24), Fabio Ferraro (88), David Tosevski (9), Roman Kvet (16), Bruny Nsimba (77)

Genk (4-3-3): Tobias Lawal (26), Zakaria El Ouahdi (77), Mujaid Sadick (3), Matte Smets (6), Joris Kayembe (18), Daan Heymans (38), Bryan Heynen (8), Yaimar Abel Medina Ortiz (19), Konstantinos Karetsas (20), Aaron Bibout (23), Junya Ito (10)

FCV Dender EH
FCV Dender EH
3-4-3
93
Gauthier Gallon
5
Luc Marijnissen
21
Kobe Cools
7
Bryan Goncalves
70
Marsoni Sambu
17
Noah Mbamba
24
Malcolm Viltard
88
Fabio Ferraro
9
David Tosevski
16
Roman Kvet
77
Bruny Nsimba
10
Junya Ito
23
Aaron Bibout
20
Konstantinos Karetsas
19
Yaimar Abel Medina Ortiz
8
Bryan Heynen
38
Daan Heymans
18
Joris Kayembe
6
Matte Smets
3
Mujaid Sadick
77
Zakaria El Ouahdi
26
Tobias Lawal
Genk
Genk
4-3-3
Thay người
46’
David Toshevski
Alireza Jahanbakhsh
65’
Josue Kongolo
Yira Sor
46’
Marsoni Sambu
Luc De Fougerolles
65’
Konstantinos Karetsas
Ibrahima Sory Bangoura
71’
Malcolm Viltard
Moïse Sahi Dion
77’
Collins Sor
Josue Ndenge Kongolo
82’
Luc Marijnissen
Mohamed Berte
83’
Daan Heymans
Nikolas Sattlberger
89’
Roman Kvet
Nathan Rodes
84’
Aaron Bibout
Oh Hyeon-gyu
Cầu thủ dự bị
Louis Fortin
Hendrik Van Crombrugge
Moïse Sahi Dion
Jarne Steuckers
Nathan Rodes
Oh Hyeon-gyu
Desmond Acquah
Yira Sor
Alireza Jahanbakhsh
Ibrahima Sory Bangoura
Luc De Fougerolles
Nikolas Sattlberger
Nail Moutha-Sebtaoui
Ken Nkuba
Mohamed Berte
Robin Mirisola
Bo De Kerf
Josue Ndenge Kongolo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Bỉ
22/09 - 2024
09/03 - 2025
05/10 - 2025
01/02 - 2026

Thành tích gần đây FCV Dender EH

VĐQG Bỉ
01/02 - 2026
26/01 - 2026
18/01 - 2026
Cúp quốc gia Bỉ
15/01 - 2026
VĐQG Bỉ
28/12 - 2025
20/12 - 2025
14/12 - 2025
06/12 - 2025
Cúp quốc gia Bỉ
03/12 - 2025
VĐQG Bỉ
29/11 - 2025

Thành tích gần đây Genk

VĐQG Bỉ
01/02 - 2026
Europa League
30/01 - 2026
H1: 1-1
VĐQG Bỉ
25/01 - 2026
Europa League
23/01 - 2026
H1: 0-0
VĐQG Bỉ
17/01 - 2026
26/12 - 2025
20/12 - 2025
15/12 - 2025
H1: 0-1
Europa League
12/12 - 2025
VĐQG Bỉ
08/12 - 2025

Bảng xếp hạng VĐQG Bỉ

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Union St.GilloiseUnion St.Gilloise2314722649T H T H T
2St.TruidenSt.Truiden231436745T T T T B
3Club BruggeClub Brugge2314271344T T B T B
4AnderlechtAnderlecht231067236H B B H B
5GentGent23968533B T T T H
6Sporting CharleroiSporting Charleroi23968333H T T T T
7KV MechelenKV Mechelen23896233B H B H H
8Standard LiegeStandard Liege239311-930T B B B T
9Royal AntwerpRoyal Antwerp23869430H T B B T
10GenkGenk23788-429H B B H T
11WesterloWesterlo23779-328T B B H T
12Zulte WaregemZulte Waregem23689-426B B T B B
13Raal La LouviereRaal La Louviere23599-624B H T B H
14Oud-Heverlee LeuvenOud-Heverlee Leuven235711-1122B H B H H
15Cercle BruggeCercle Brugge234910-721T H T H B
16FCV Dender EHFCV Dender EH233812-1817B H T H B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow