Thứ Tư, 28/10/2026
Peter Ambrose (Kiến tạo: Heinz Moerschel)
8
Milos Kosanovic
32
Matyas Tajti
39
Szabolcs Schon
39
Peter Ambrose
49
Lirim Kastrati (Thay: Barnabas Bese)
61
Zsolt Kalmar (Thay: Deybi Flores)
61
Lirim Kastrati (Kiến tạo: Szabolcs Schon)
80
Tobias Christensen
81
Lirim Kastrati
85
Mamoudou Karamoko (Thay: Levente Szabo)
88
Mamoudou Karamoko
89
Csaba Spandler (Thay: Szabolcs Schon)
90
Franklin Sasere (Thay: Vincent Onovo)
90
George Ganea (Thay: Tamas Kiss)
90
Luca Mack (Thay: Heinz Moerschel)
90
Krisztian Simon (Thay: Kevin Csoboth)
90

Thống kê trận đấu Fehervar FC vs Ujpest

số liệu thống kê
Fehervar FC
Fehervar FC
Ujpest
Ujpest
50 Kiểm soát bóng 50
3 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 4
10 Phạt góc 7
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Fehervar FC vs Ujpest

Thay người
61’
Deybi Flores
Zsolt Kalmar
90’
Heinz Moerschel
Luca Mack
61’
Barnabas Bese
Lirim Kastrati
90’
Kevin Csoboth
Krisztian Simon
88’
Levente Szabo
Mamoudou Karamoko
90’
Tamas Kiss
George Ganea
90’
Szabolcs Schon
Csaba Spandler
90’
Vincent Onovo
Franklin Sasere
Cầu thủ dự bị
Daniel Kovacs
David Banai
Roland Gergely
Csanad Feher
Csaba Spandler
Luca Mack
Zsolt Kalmar
Krisztian Simon
Ruben Pinto
George Ganea
Franck Bambock
Marten Kuusk
Zsombor Menyhart
Gyorgy Balazs Varga
Lirim Kastrati
Balint Geiger
Mamoudou Karamoko
Franklin Sasere
Marcell Tibor Berki
Ognjen Radosevic
Oliver Jurgens
Stefan Jevtoski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hungary
23/10 - 2021
20/02 - 2022
08/05 - 2022
11/10 - 2022
10/11 - 2022
08/04 - 2023
30/07 - 2023
05/11 - 2023
04/03 - 2024
11/08 - 2024
24/11 - 2024
30/03 - 2025

Thành tích gần đây Fehervar FC

Hạng 2 Hungary
24/10 - 2026
18/10 - 2026
10/10 - 2026
08/09 - 2026
30/08 - 2026
22/08 - 2026
15/08 - 2026
08/08 - 2026
01/08 - 2026

Thành tích gần đây Ujpest

VĐQG Hungary
24/10 - 2026
18/10 - 2026
11/10 - 2026
20/09 - 2026
06/09 - 2026
30/08 - 2026
21/08 - 2026
H1: 2-0
15/08 - 2026
08/08 - 2026
02/08 - 2026
H1: 2-1

Bảng xếp hạng VĐQG Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Puskas FC AcademyPuskas FC Academy11704421B T T T B
2Gyori ETOGyori ETO11632721T T B T T
3Paksi SEPaksi SE11524317B T T B T
4FerencvarosFerencvaros10451817H H H H T
5DebrecenDebrecen11443216T B H T T
6Vasas BudapestVasas Budapest11434315T T H B B
7UjpestUjpest11434215H T H B B
8MTK BudapestMTK Budapest11335-612B B B T B
9Kisvarda FCKisvarda FC11263-112T B H H H
10Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC11326-911B H B B T
11ZalaegerszegZalaegerszeg11317-910T B T B H
12Budapest HonvedBudapest Honved10244-410B B H T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow