Thứ Hai, 11/05/2026
Peter Ambrose (Kiến tạo: Heinz Moerschel)
8
Milos Kosanovic
32
Matyas Tajti
39
Szabolcs Schon
39
Peter Ambrose
49
Lirim Kastrati (Thay: Barnabas Bese)
61
Zsolt Kalmar (Thay: Deybi Flores)
61
Lirim Kastrati (Kiến tạo: Szabolcs Schon)
80
Tobias Christensen
81
Lirim Kastrati
85
Mamoudou Karamoko (Thay: Levente Szabo)
88
Mamoudou Karamoko
89
Csaba Spandler (Thay: Szabolcs Schon)
90
Franklin Sasere (Thay: Vincent Onovo)
90
George Ganea (Thay: Tamas Kiss)
90
Luca Mack (Thay: Heinz Moerschel)
90
Krisztian Simon (Thay: Kevin Csoboth)
90

Thống kê trận đấu Fehervar FC vs Ujpest

số liệu thống kê
Fehervar FC
Fehervar FC
Ujpest
Ujpest
50 Kiểm soát bóng 50
3 Sút trúng đích 3
4 Sút không trúng đích 4
10 Phạt góc 7
0 Việt vị 0
0 Phạm lỗi 0
3 Thẻ vàng 3
0 Thẻ đỏ 0
2 Thủ môn cản phá 1
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phát bóng 0

Đội hình xuất phát Fehervar FC vs Ujpest

Thay người
61’
Deybi Flores
Zsolt Kalmar
90’
Heinz Moerschel
Luca Mack
61’
Barnabas Bese
Lirim Kastrati
90’
Kevin Csoboth
Krisztian Simon
88’
Levente Szabo
Mamoudou Karamoko
90’
Tamas Kiss
George Ganea
90’
Szabolcs Schon
Csaba Spandler
90’
Vincent Onovo
Franklin Sasere
Cầu thủ dự bị
Daniel Kovacs
David Banai
Roland Gergely
Csanad Feher
Csaba Spandler
Luca Mack
Zsolt Kalmar
Krisztian Simon
Ruben Pinto
George Ganea
Franck Bambock
Marten Kuusk
Zsombor Menyhart
Gyorgy Balazs Varga
Lirim Kastrati
Balint Geiger
Mamoudou Karamoko
Franklin Sasere
Marcell Tibor Berki
Ognjen Radosevic
Oliver Jurgens
Stefan Jevtoski

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

VĐQG Hungary
23/10 - 2021
20/02 - 2022
08/05 - 2022
11/10 - 2022
10/11 - 2022
08/04 - 2023
30/07 - 2023
05/11 - 2023
04/03 - 2024
11/08 - 2024
24/11 - 2024
30/03 - 2025

Thành tích gần đây Fehervar FC

Hạng 2 Hungary
10/05 - 2026
03/05 - 2026
26/04 - 2026
19/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
22/03 - 2026
08/03 - 2026
30/11 - 2025

Thành tích gần đây Ujpest

VĐQG Hungary
03/05 - 2026
25/04 - 2026
18/04 - 2026
11/04 - 2026
05/04 - 2026
21/03 - 2026
14/03 - 2026
08/03 - 2026
H1: 0-0
01/03 - 2026
22/02 - 2026

Bảng xếp hạng VĐQG Hungary

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1Gyori ETOGyori ETO3219943466T T T H T
2FerencvarosFerencvaros3220573365T T B T T
3Paksi SEPaksi SE32148101550T B T B T
4DebrecenDebrecen3213118950B H T H B
5ZalaegerszegZalaegerszeg3213910948T B T B B
6Puskas FC AcademyPuskas FC Academy3213613045B B B T T
7UjpestUjpest3211714-840H T T B B
8Kisvarda FCKisvarda FC3211714-1240B H B B B
9Nyiregyhaza Spartacus FCNyiregyhaza Spartacus FC3210913-1039B T B T H
10MTK BudapestMTK Budapest3291013-737H T T H H
11Diosgyori VTKDiosgyori VTK3261016-2428B B B T B
12Kazincbarcika SCKazincbarcika SC326323-3921B B B H T
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow