Thứ Năm, 30/04/2026

Trực tiếp kết quả Feirense vs Mafra hôm nay 23-01-2022

Giải Hạng nhất Bồ Đào Nha - CN, 23/1

Kết thúc

Feirense

Feirense

1 : 0

Mafra

Mafra

Hiệp một: 0-0
CN, 18:00 23/01/2022
Vòng 19 - Hạng nhất Bồ Đào Nha
Estadio Marcolino de Castro
 
Tổng quan Diễn biến Đội hình Nhận định Thống kê Đối đầu Tin tức BXH
Pedro Henrique Barcelos Silva
9
Jose Ricardo
13
Diga (Thay: Joao Oliveira)
15
Samuel Teles (Thay: Latyr Fall)
46
Oche (Thay: Tiago Dias)
46
Jorge Teixeira (Thay: Jose Ricardo)
62
Kerwin Vargas (Thay: Fabio Espinho)
62
Ferreira Guilherme
64
Vitor Gabriel (Thay: Dieguinho)
67
Dida
74
Chahreddine Boukholda (Thay: Leandrinho)
77
Pedro Pacheco (Thay: Pedro Henrique Barcelos Silva)
77
Stevy Okitokandjo (Thay: Pedro Lucas)
78
Kikas (Thay: Rodrigo Martins)
86
Stivan Petkov (Kiến tạo: O Bruno)
87
Chahreddine Boukholda
90
Inacio Miguel
90+3'

Thống kê trận đấu Feirense vs Mafra

số liệu thống kê
Feirense
Feirense
Mafra
Mafra
4 Sút trúng đích 3
5 Sút không trúng đích 3
4 Phạt góc 5
0 Việt vị 1
14 Phạm lỗi 16
1 Thẻ vàng 5
0 Thẻ đỏ 0
0 Thủ môn cản phá 0
24 Ném biên 19
0 Chuyền dài 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
1 Cú sút bị chặn 3
0 Phản công 0
5 Phát bóng 8
0 Chăm sóc y tế 0

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng nhất Bồ Đào Nha
15/08 - 2021
23/01 - 2022
H1: 0-0
04/09 - 2022
H1: 0-0
26/02 - 2023
H1: 1-1
Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
22/10 - 2023
H1: 1-0 | HP: 2-0
Hạng 2 Bồ Đào Nha
05/12 - 2023
H1: 3-0
14/04 - 2024
H1: 0-0
29/12 - 2024
H1: 0-0
10/05 - 2025
H1: 0-0

Thành tích gần đây Feirense

Hạng 2 Bồ Đào Nha
29/04 - 2026
18/04 - 2026
12/04 - 2026
H1: 1-0
04/04 - 2026
22/03 - 2026
16/03 - 2026
10/03 - 2026
03/03 - 2026
23/02 - 2026
14/02 - 2026
H1: 0-0

Thành tích gần đây Mafra

Cúp quốc gia Bồ Đào Nha
21/09 - 2025
H1: 0-0 | HP: 1-0
21/09 - 2025
Hạng 2 Bồ Đào Nha
16/05 - 2025
H1: 1-0
10/05 - 2025
H1: 0-0
04/05 - 2025
H1: 1-2
01/05 - 2025
20/04 - 2025
H1: 0-0
15/04 - 2025
H1: 2-2
06/04 - 2025
01/04 - 2025

Bảng xếp hạng Hạng nhất Bồ Đào Nha

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1MaritimoMaritimo3119662363T H T B T
2Academico ViseuAcademico Viseu3116692354T B B T H
3TorreenseTorreense3115511750T H B T H
4Uniao de LeiriaUniao de Leiria31131081049T H H T B
5VizelaVizela3113810247T B B B T
6LeixoesLeixoes3113513-1044T H T T T
7Lusitania LourosaLusitania Lourosa3111911-642B H H B T
8FC Porto BFC Porto B3112613-542B T H B B
9FeirenseFeirense3111911-342B T T B H
10ChavesChaves3112613242B B T B T
11Sporting CP BSporting CP B3113216941T B B B B
12Benfica BBenfica B31101110241T T H B B
13Felgueiras 1932Felgueiras 193231101011-740B T H T T
14PenafielPenafiel3110813-138B T T B T
15FarenseFarense319913-836B B T T H
16Pacos de FerreiraPacos de Ferreira3181112-1435B H H T B
17PortimonensePortimonense319616-1233T T B T B
18OliveirenseOliveirense317915-1230B B B T B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow