Michy Batshuayi (Kiến tạo: Arda Guler) 2 | |
Miha Zajc 14 | |
Michy Batshuayi 29 | |
de Lima (Thay: Caner Erkin) 34 | |
Adnan Januzaj (Thay: Serdar Gurler) 34 | |
Eden Karzev (Thay: Lucas Biglia) 34 | |
Adnan Januzaj 35 | |
Deniz Turuc 68 | |
Ismail Yuksek (Thay: Enner Valencia) 74 | |
Bright Osayi-Samuel (Thay: Miha Zajc) 74 | |
Danijel Aleksic (Thay: Ahmed Touba) 77 | |
Diego Rossi (Thay: Irfan Kahveci) 85 | |
Sener Ozbayrakli (Thay: Deniz Turuc) 85 | |
Philippe Keny 88 | |
Serdar Aziz 88 | |
Serdar Dursun (Thay: Michy Batshuayi) 90 | |
Mert Hakan Yandas (Thay: Arda Guler) 90 |
Thống kê trận đấu Fenerbahce vs Basaksehir
số liệu thống kê

Fenerbahce

Basaksehir
52 Kiểm soát bóng 48
15 Phạm lỗi 12
0 Ném biên 0
2 Việt vị 7
0 Chuyền dài 0
6 Phạt góc 6
2 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
0 Thẻ vàng thứ 2 0
7 Sút trúng đích 1
10 Sút không trúng đích 1
0 Cú sút bị chặn 0
0 Phản công 0
1 Thủ môn cản phá 5
0 Phát bóng 0
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Fenerbahce vs Basaksehir
Fenerbahce (4-4-2): Irfan Can Egribayat (70), Ferdi Kadioglu (7), Serdar Aziz (4), Attila Szalai (41), Luan Peres (28), Arda Guler (10), Willian Arao (5), Miha Zajc (26), Irfan Kahveci (17), Michy Batshuayi (23), Enner Valencia (13)
Basaksehir (4-4-2): Muhammed Sengezer (16), Caner Erkin (88), Ahmed Touba (59), Leo Duarte (5), Omer Ali Sahiner (42), Serdar Gürler (7), Berkay Ozcan (19), Lucas Biglia (20), Deniz Turuc (23), Joao Figueiredo (25), Philippe Keny (17)

Fenerbahce
4-4-2
70
Irfan Can Egribayat
7
Ferdi Kadioglu
4
Serdar Aziz
41
Attila Szalai
28
Luan Peres
10
Arda Guler
5
Willian Arao
26
Miha Zajc
17
Irfan Kahveci
23 2
Michy Batshuayi
13
Enner Valencia
17
Philippe Keny
25
Joao Figueiredo
23
Deniz Turuc
20
Lucas Biglia
19
Berkay Ozcan
7
Serdar Gürler
42
Omer Ali Sahiner
5
Leo Duarte
59
Ahmed Touba
88
Caner Erkin
16
Muhammed Sengezer

Basaksehir
4-4-2
| Thay người | |||
| 74’ | Miha Zajc Bright Osayi-Samuel | 34’ | Serdar Gurler Adnan Januzaj |
| 74’ | Enner Valencia Ismail Yuksek | 34’ | Caner Erkin de Lima |
| 85’ | Irfan Kahveci Diego Rossi | 34’ | Lucas Biglia Eden Karzev |
| 90’ | Michy Batshuayi Serdar Dursun | 77’ | Ahmed Touba Danijel Aleksic |
| 90’ | Arda Guler Mert Hakan Yandas | 85’ | Deniz Turuc Sener Ozbayrakli |
| Cầu thủ dự bị | |||
Bright Osayi-Samuel | Sener Ozbayrakli | ||
Jayden Oosterwolde | Wu Shaocong | ||
Ismail Yuksek | Danijel Aleksic | ||
Ertugrul Cetin | Adnan Januzaj | ||
Emre Mor | Muhammet Arslantas | ||
Joao Pedro | Edgar Ie | ||
Serdar Dursun | de Lima | ||
Diego Rossi | Eden Karzev | ||
Mert Hakan Yandas | Volkan Babacan | ||
Samet Akaydin | Berkay Aydogmus | ||
Nhận định Fenerbahce vs Basaksehir
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Thành tích gần đây Fenerbahce
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Europa League
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
Siêu cúp Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Europa League
Thành tích gần đây Basaksehir
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
Bảng xếp hạng Cúp quốc gia Thổ Nhĩ Kỳ
| A | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T T | |
| 2 | 2 | 1 | 1 | 0 | 1 | 4 | T H | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | B T | |
| 4 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T | |
| 5 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | H H | |
| 6 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| 7 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| 8 | 2 | 0 | 1 | 1 | -5 | 1 | H B | |
| B | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 5 | 6 | T T | |
| 2 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T T | |
| 3 | 2 | 2 | 0 | 0 | 2 | 6 | T T | |
| 4 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T | |
| 5 | 2 | 0 | 1 | 1 | -1 | 1 | H B | |
| 6 | 2 | 0 | 1 | 1 | -4 | 1 | H B | |
| 7 | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | H T T B B | |
| 8 | 2 | 0 | 0 | 2 | -2 | 0 | T B B B B | |
| C | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 2 | 2 | 0 | 0 | 4 | 6 | T T T T T | |
| 2 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | T B | |
| 3 | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | B T T B | |
| 4 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T | |
| 5 | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 3 | B T | |
| 6 | 2 | 1 | 0 | 1 | -1 | 3 | T B | |
| 7 | 2 | 1 | 0 | 1 | -2 | 3 | B T | |
| 8 | 2 | 0 | 0 | 2 | -3 | 0 | B B | |
| D | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
| 1 | 3 | 3 | 0 | 0 | 4 | 9 | T T T T | |
| 2 | 3 | 2 | 1 | 0 | 3 | 7 | H T T B | |
| 3 | 3 | 2 | 0 | 1 | 3 | 6 | B T T B | |
| 4 | 3 | 1 | 0 | 2 | -1 | 3 | T B B B B | |
| 5 | 3 | 0 | 1 | 2 | -4 | 1 | H B B | |
| 6 | 3 | 0 | 0 | 3 | -5 | 0 | B B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
