Đó là tất cả! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.
Miron Mucsanyi 8 | |
Bamidele Yusuf 20 | |
Toon Raemaekers 23 | |
Kristoffer Zachariassen (Kiến tạo: Attila Osvath) 44 | |
Patrizio Stronati 45+1' | |
Gleofilo Vlijter (Thay: Miron Mucsanyi) 46 | |
Krisztian Lisztes (Thay: Adam Bagi) 46 | |
Aljosa Matko 55 | |
Veljko Birmancevic (Thay: Daniel Arzani) 65 | |
Naby Keita (Thay: Adam Nagy) 65 | |
Tizian-Valentino Scharmer (Thay: Etienne Amenyido) 75 | |
Noah Fenyo (Thay: Matija Ljujic) 75 | |
Arijan Ademi (Thay: Krisztofer Horvath) 81 | |
Kristoffer Zachariassen 85 | |
Bamidele Yusuf 90+1' |
Thống kê trận đấu Ferencvaros vs Ujpest


Diễn biến Ferencvaros vs Ujpest
Vậy là hết! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu
Thẻ vàng cho Bamidele Yusuf.
Thẻ vàng cho Kristoffer Zachariassen.
Krisztofer Horvath rời sân và được thay thế bởi Arijan Ademi.
Matija Ljujic rời sân và được thay thế bởi Noah Fenyo.
Etienne Amenyido rời sân và được thay thế bởi Tizian-Valentino Scharmer.
Adam Nagy rời sân và được thay thế bởi Naby Keita.
Daniel Arzani rời sân và được thay thế bởi Veljko Birmancevic.
V À A A A O O O - Aljosa Matko ghi bàn!
Adam Bagi rời sân và được thay thế bởi Krisztian Lisztes.
Miron Mucsanyi rời sân và được thay thế bởi Gleofilo Vlijter.
Hiệp hai bắt đầu.
Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.
V À A A O O O - Patrizio Stronati đã ghi bàn!
Attila Osvath đã kiến tạo cho bàn thắng.
Attila Osvath đã kiến tạo cho bàn thắng.
V À A A O O O - Kristoffer Zachariassen đã ghi bàn!
Thẻ vàng cho Toon Raemaekers.
V À A A O O O - Bamidele Yusuf ghi bàn!
Thẻ vàng cho Miron Mucsanyi.
Đội hình xuất phát Ferencvaros vs Ujpest
Ferencvaros (4-2-3-1): Dénes Dibusz (90), Attila Osvath (14), Toon Raemaekers (28), Mariano Gomez (4), Cadu (20), Ádám Nagy (6), Márius Corbu (17), Bamidele Yusuf (11), Kristoffer Zachariassen (16), Daniel Arzani (15), Ádám Bagi (18)
Ujpest (4-2-3-1): Péter Szappanos (1), Ferenc Ujváry (36), Heitor Marinho Dos Santos (3), Patrizio Stronati (94), Mario Zeke (20), Matija Ljujic (88), Norbert Szendrei (8), Aljosa Matko (17), Miron Mucsányi (15), Krisztofer Horváth (11), Etienne Amenyido (14)


| Thay người | |||
| 46’ | Adam Bagi Krisztian Lisztes | 46’ | Miron Mucsanyi Gleofilo Vlijter |
| 65’ | Daniel Arzani Veljko Birmančević | 75’ | Etienne Amenyido Tizian-Valentino Scharmer |
| 65’ | Adam Nagy Naby Keita | 75’ | Matija Ljujic Noah Fenyo |
| 81’ | Krisztofer Horvath Arijan Ademi | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Ádám Varga | Prınce Balladom | ||
Nathan Zohore | David Banai | ||
Veljko Birmančević | David Dombo | ||
Naby Keita | Janos Bodnar | ||
Jonathan Levi | Attila Fiola | ||
Franko Kovacevic | Tizian-Valentino Scharmer | ||
Matúš Bero | Joao Nunes | ||
Callum O'Dowda | Kristof Sarkadi | ||
Olivér Nagy | Gleofilo Vlijter | ||
Zétény Varga | Arijan Ademi | ||
Csongor Lakatos | Noah Fenyo | ||
Krisztian Lisztes | |||
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
Thành tích gần đây Ferencvaros
Thành tích gần đây Ujpest
Bảng xếp hạng VĐQG Hungary
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 7 | 4 | 0 | 3 | 1 | 12 | T T T B B | |
| 2 | 7 | 3 | 3 | 1 | 5 | 12 | H T H B T | |
| 3 | 7 | 3 | 2 | 2 | 4 | 11 | T T B B T | |
| 4 | 7 | 3 | 2 | 2 | 3 | 11 | T H B T H | |
| 5 | 6 | 3 | 2 | 1 | 3 | 11 | H T T T H | |
| 6 | 7 | 2 | 3 | 2 | 2 | 9 | B H T H B | |
| 7 | 7 | 2 | 3 | 2 | 0 | 9 | B B H H T | |
| 8 | 7 | 2 | 3 | 2 | -1 | 9 | T H H H T | |
| 9 | 7 | 2 | 2 | 3 | -2 | 8 | H B T H B | |
| 10 | 7 | 2 | 1 | 4 | -5 | 7 | B T B H B | |
| 11 | 7 | 2 | 0 | 5 | -9 | 6 | B B B B T | |
| 12 | 6 | 1 | 3 | 2 | -1 | 6 | H H B T B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch