Chủ Nhật, 13/09/2026
Netinho
3
Gaston Americo Benavidez
10
Felipinho
30
Kevin Viveros
37
Leozinho (Thay: Derik)
45
Thiago (Thay: Juninho)
46
Kevin (Thay: Lucas Silva)
68
Fabio (Thay: Daniel Fabricio)
68
Vitor Mendes (Thay: Erik Henrique)
68
Fabio
73
Joao Cruz (Thay: Felipinho)
78
Renan (Thay: Stiven Mendoza)
78
Luiz Fernando (Thay: Patrick)
85
Joao Cruz
86
Fabio
89
Jose Hugo (Thay: Netinho)
89
Leozinho
90+3'
Renan (Kiến tạo: Leozinho)
90+6'

Thống kê trận đấu Ferroviaria vs Athletico Paranaense

số liệu thống kê
Ferroviaria
Ferroviaria
Athletico Paranaense
Athletico Paranaense
46 Kiểm soát bóng 54
1 Sút trúng đích 8
5 Sút không trúng đích 5
1 Phạt góc 9
3 Việt vị 1
8 Phạm lỗi 12
2 Thẻ vàng 4
0 Thẻ đỏ 0
6 Thủ môn cản phá 0
0 Ném biên 0
0 Chuyền dài 0
4 Cú sút bị chặn 8
0 Phát bóng 0

Diễn biến Ferroviaria vs Athletico Paranaense

Tất cả (28)
90+9'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc trận đấu.

90+6'

Leozinho đã có đường chuyền kiến tạo cho bàn thắng.

90+6' V À A A O O O - Renan đã ghi bàn!

V À A A O O O - Renan đã ghi bàn!

90+3' Thẻ vàng cho Leozinho.

Thẻ vàng cho Leozinho.

89' Thẻ vàng cho Fabio.

Thẻ vàng cho Fabio.

89'

Netinho rời sân và được thay thế bởi Jose Hugo.

86' V À A A O O O - Joao Cruz đã ghi bàn!

V À A A O O O - Joao Cruz đã ghi bàn!

85'

Patrick rời sân và được thay thế bởi Luiz Fernando.

78'

Stiven Mendoza rời sân và được thay thế bởi Renan.

78'

Felipinho rời sân và được thay thế bởi Joao Cruz.

73' V À A A A O O O - Fabio đã ghi bàn!

V À A A A O O O - Fabio đã ghi bàn!

73' V À A A A O O O Ferroviaria ghi bàn.

V À A A A O O O Ferroviaria ghi bàn.

68'

Erik Henrique rời sân và được thay thế bởi Vitor Mendes.

68'

Daniel Fabricio rời sân và được thay thế bởi Fabio.

68'

Lucas Silva rời sân và được thay thế bởi Kevin.

46'

Juninho rời sân và được thay thế bởi Thiago.

46'

Hiệp hai đã bắt đầu.

45+8'

Hết giờ! Trọng tài thổi còi kết thúc hiệp một.

45+5'

Derik rời sân và được thay thế bởi Leozinho.

37' Thẻ vàng cho Kevin Viveros.

Thẻ vàng cho Kevin Viveros.

30' Thẻ vàng cho Felipinho.

Thẻ vàng cho Felipinho.

Đội hình xuất phát Ferroviaria vs Athletico Paranaense

Ferroviaria (4-3-3): Junior (41), Lucas Rodrigues (2), Erik Henrique (83), Gustavo Medina (13), Zé Mario (31), Alencar (8), Ricardinho (5), Netinho (35), Daniel Fabricio (10), Carlao (92), Juninho (77)

Athletico Paranaense (4-4-2): Santos (23), Gaston Benavidez (29), Carlos Teran (13), Arthur Dias (65), Leonardo Derik (61), Stiven Mendoza (17), Bruno Zapelli (10), Felipinho (5), Patrick (88), Julimar (20), Kevin Viveros (9)

Ferroviaria
Ferroviaria
4-3-3
41
Junior
2
Lucas Rodrigues
83
Erik Henrique
13
Gustavo Medina
31
Zé Mario
8
Alencar
5
Ricardinho
35
Netinho
10
Daniel Fabricio
92
Carlao
77
Juninho
9
Kevin Viveros
20
Julimar
88
Patrick
5
Felipinho
10
Bruno Zapelli
17
Stiven Mendoza
61
Leonardo Derik
65
Arthur Dias
13
Carlos Teran
29
Gaston Benavidez
23
Santos
Athletico Paranaense
Athletico Paranaense
4-4-2
Thay người
46’
Juninho
Thiago
45’
Derik
Leozinho
68’
Erik Henrique
Vitor Mendes
78’
Stiven Mendoza
Renan
68’
Lucas Silva
Kevin
78’
Felipinho
Joao Cruz
68’
Daniel Fabricio
Fabio
85’
Patrick
Luiz Fernando
89’
Netinho
Jose Hugo
Cầu thủ dự bị
Filipe Alexandre Da Costa
Mycael
Vitor Mendes
Alan Kardec
Kevin
Renan
Eric Almeida de Melo
Joao Cruz
Jose Hugo
Juan Felipe Aguirre
Albano Neto
Raul
Ronaldo Alves
Madson
Ian Luccas
Leozinho
Tarik
Luiz Fernando
Thiago
Giuliano
Fabio
Kevin Velasco
Thiago Montelo
Leo

Thành tích đối đầu

Thành tích đối đầu

Hạng 2 Brazil
23/07 - 2025
17/11 - 2025

Thành tích gần đây Ferroviaria

Hạng 2 Brazil
24/11 - 2025
17/11 - 2025
08/11 - 2025
01/11 - 2025
27/10 - 2025
21/10 - 2025
14/10 - 2025
H1: 2-1
10/10 - 2025
05/10 - 2025
29/09 - 2025

Thành tích gần đây Athletico Paranaense

VĐQG Brazil
12/09 - 2026
30/08 - 2026
25/08 - 2026
10/08 - 2026
Cúp quốc gia Brazil
07/08 - 2026
04/08 - 2026
VĐQG Brazil
31/07 - 2026

Bảng xếp hạng Hạng 2 Brazil

TTĐộiTrậnThắngHòaBạiHSĐiểm5 trận gần nhất
1JuventudeJuventude2714851550T T H H T
2NovorizontinoNovorizontino2714762349T T T T T
3Vila NovaVila Nova271458947T H T B T
4FortalezaFortaleza271386847H T H T T
5CriciumaCriciuma271386747H B B T B
6Operario FerroviarioOperario Ferroviario271278343B H H T T
7Atletico GOAtletico GO2711106643H T T H T
8CRBCRB271269142T B T T B
9Sport RecifeSport Recife27101161041B T B B T
10CuiabaCuiaba279126539T H T B T
11NauticoNautico2710710237T H T T B
12Athletic ClubAthletic Club279108137B B B T B
13GoiasGoias2710611-836B H T B B
14Sao BernardoSao Bernardo279810635H H B T B
15Botafogo SPBotafogo SP278712-231H B B B B
16CearaCeara278712-731B T B T B
17Avai FCAvai FC278514-729T T B B B
18Londrina ECLondrina EC276714-725H B H B T
19America MGAmerica MG274518-2517B B T B T
20Ponte PretaPonte Preta272421-4010B B B B B
  • T Thắng
  • H Hòa
  • B Bại
Theo Thể thao & Văn hóa
top-arrow