Igor Paixao (Kiến tạo: Yankuba Minteh) 34 | |
Yankuba Minteh (Kiến tạo: Bart Nieuwkoop) 35 | |
David Hancko (Kiến tạo: Santiago Gimenez) 45+2' | |
Chuba Akpom (Thay: Anton Gaaei) 46 | |
Branco van den Boomen (Thay: Kristian Hlynsson) 46 | |
Yankuba Minteh (Kiến tạo: Calvin Stengs) 56 | |
Quinten Timber 62 | |
Marcos Lopez (Thay: Bart Nieuwkoop) 64 | |
Silvano Vos (Thay: Mika Godts) 64 | |
Igor Paixao (Kiến tạo: Lutsharel Geertruida) 66 | |
Ahmetcan Kaplan 69 | |
Benjamin Tahirovic 76 | |
Alireza Jahanbakhsh (Thay: Yankuba Minteh) 76 | |
Ayase Ueda (Thay: Santiago Gimenez) 77 | |
Ondrej Lingr (Thay: Calvin Stengs) 77 | |
Julian Rijkhoff (Thay: Steven Bergwijn) 77 | |
Alireza Jahanbakhsh (VAR check) 79 | |
Luka Ivanusec (Thay: Igor Paixao) 84 |
Thống kê trận đấu Feyenoord vs Ajax
số liệu thống kê

Feyenoord

Ajax
57 Kiểm soát bóng 43
15 Sút trúng đích 1
9 Sút không trúng đích 0
9 Phạt góc 1
3 Việt vị 2
9 Phạm lỗi 12
0 Thẻ vàng 2
0 Thẻ đỏ 0
1 Thủ môn cản phá 9
20 Ném biên 11
20 Chuyền dài 2
0 Thẻ vàng thứ 2 0
6 Cú sút bị chặn 0
12 Phản công 6
1 Phát bóng 15
0 Chăm sóc y tế 0
Đội hình xuất phát Feyenoord vs Ajax
Feyenoord (4-2-3-1): Timon Wellenreuther (22), Bart Nieuwkoop (2), Thomas Beelen (3), Lutsharel Geertruida (4), David Hancko (33), Mats Wieffer (20), Quinten Timber (8), Yankuba Minteh (19), Calvin Stengs (10), Igor Paixao (14), Santiago Gimenez (29)
Ajax (3-4-2-1): Geronimo Rulli (1), Devyne Rensch (2), Ahmetcan Kaplan (13), Jorrel Hato (4), Anton Gaaei (3), Benjamin Tahirovic (33), Sivert Mannsverk (16), Kenneth Taylor (8), Kristian Hlynsson (38), Mika Godts (39), Steven Bergwijn (7)

Feyenoord
4-2-3-1
22
Timon Wellenreuther
2
Bart Nieuwkoop
3
Thomas Beelen
4
Lutsharel Geertruida
33
David Hancko
20
Mats Wieffer
8
Quinten Timber
19 2
Yankuba Minteh
10
Calvin Stengs
14 2
Igor Paixao
29
Santiago Gimenez
7
Steven Bergwijn
39
Mika Godts
38
Kristian Hlynsson
8
Kenneth Taylor
16
Sivert Mannsverk
33
Benjamin Tahirovic
3
Anton Gaaei
4
Jorrel Hato
13
Ahmetcan Kaplan
2
Devyne Rensch
1
Geronimo Rulli

Ajax
3-4-2-1
| Thay người | |||
| 64’ | Bart Nieuwkoop Marcos Lopez | 46’ | Kristian Hlynsson Branco Van den Boomen |
| 76’ | Yankuba Minteh Alireza Jahanbakhsh | 46’ | Anton Gaaei Chuba Akpom |
| 77’ | Santiago Gimenez Ayase Ueda | 64’ | Mika Godts Silvano Vos |
| 77’ | Calvin Stengs Ondrej Lingr | 77’ | Steven Bergwijn Julian Rijkhoff |
| 84’ | Igor Paixao Luka Ivanusec | ||
| Cầu thủ dự bị | |||
Leo Sauer | Remko Pasveer | ||
Ayase Ueda | Charlie Setford | ||
Ondrej Lingr | Jakov Medic | ||
Antoni Milambo | Josip Sutalo | ||
Luka Ivanusec | Tristan Gooijer | ||
Thomas Van Den Belt | Branco Van den Boomen | ||
Alireza Jahanbakhsh | Silvano Vos | ||
Ramiz Zerrouki | Kian Fitz Jim | ||
Givairo Read | Brian Brobbey | ||
Mikki van Sas | Chuba Akpom | ||
Kostas Lamprou | Carlos Borges | ||
Marcos Lopez | Julian Rijkhoff | ||
Nhận định Feyenoord vs Ajax
Thành tích đối đầu
Thành tích đối đầu
VĐQG Hà Lan
Cúp quốc gia Hà Lan
VĐQG Hà Lan
Thành tích gần đây Feyenoord
VĐQG Hà Lan
Europa League
VĐQG Hà Lan
Europa League
Thành tích gần đây Ajax
VĐQG Hà Lan
Champions League
VĐQG Hà Lan
Champions League
Bảng xếp hạng VĐQG Hà Lan
| TT | Đội | Trận | Thắng | Hòa | Bại | HS | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 22 | 2 | 3 | 43 | 68 | B T T T B | |
| 2 | 27 | 16 | 4 | 7 | 21 | 52 | T T B H T | |
| 3 | 27 | 14 | 7 | 6 | 22 | 49 | H H B T T | |
| 4 | 27 | 12 | 11 | 4 | 18 | 47 | T H H B T | |
| 5 | 27 | 11 | 11 | 5 | 16 | 44 | H T T T B | |
| 6 | 27 | 12 | 6 | 9 | 5 | 42 | T T B B T | |
| 7 | 27 | 11 | 7 | 9 | 3 | 40 | T B T T T | |
| 8 | 27 | 10 | 8 | 9 | 9 | 38 | T H T H T | |
| 9 | 27 | 11 | 5 | 11 | -14 | 38 | H B B H B | |
| 10 | 27 | 10 | 5 | 12 | 0 | 35 | B B B T H | |
| 11 | 27 | 10 | 5 | 12 | -8 | 35 | B T T B T | |
| 12 | 27 | 7 | 11 | 9 | 2 | 32 | B T T B T | |
| 13 | 27 | 7 | 9 | 11 | -16 | 30 | B H H H H | |
| 14 | 27 | 7 | 6 | 14 | -16 | 27 | T B T B B | |
| 15 | 27 | 7 | 5 | 15 | -18 | 26 | B B B B B | |
| 16 | 27 | 5 | 9 | 13 | -10 | 24 | H B T T B | |
| 17 | 27 | 5 | 8 | 14 | -20 | 23 | T T B H B | |
| 18 | 27 | 5 | 3 | 19 | -37 | 18 | B B B H B |
- T Thắng
- H Hòa
- B Bại
Trên đường Pitch
